(Top Banner Ad)
new world monkey
B2
danh từ B2 Động vật học

new world monkey

UK: /njuː wɜːld ˈmʌŋki/ • US: /nuː wɜːrld ˈmʌŋki/

Nghĩa tiếng Việt

khỉ Tân thế giới khỉ châu Mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monkey belonging to the parvorder Platyrrhini, native to the Americas.

Vietnamese Meaning

Một loài khỉ thuộc phân bộ Platyrrhini, có nguồn gốc từ châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new world monkey is known for its prehensile tail."

    "Khỉ Tân thế giới được biết đến với chiếc đuôi có khả năng cầm nắm."

  • "Scientists are studying the behavior of the new world monkey in the Amazon rainforest."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của khỉ Tân thế giới trong rừng mưa Amazon."

  • "The small size and colorful fur of the new world monkey make it a popular attraction in zoos."

    "Kích thước nhỏ và bộ lông sặc sỡ của khỉ Tân thế giới khiến nó trở thành một điểm thu hút phổ biến trong các sở thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monkey con khỉ
Verb monkey nghịch ngợm, bắt chước (thường dùng trong cụm 'monkey around/with')
Adjective monkeyish giống khỉ, tinh nghịch

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
New World Monkey

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'New World Monkey' (khỉ Tân Thế giới) dùng để chỉ các loài khỉ bản địa của Châu Mỹ (Bắc, Trung và Nam Mỹ). Chúng được gọi là 'Tân Thế giới' vì các nhà thám hiểm Châu Âu đã khám phá ra Châu Mỹ và gọi đây là 'Thế giới Mới' đối lập với 'Thế giới Cũ' (Châu Âu, Châu Á và Châu Phi). Việc phân loại này giúp phân biệt chúng với 'Old World Monkey' (khỉ Cựu Thế giới) tìm thấy ở Châu Phi và Châu Á, dựa trên sự khác biệt về địa lý và tiến hóa.

Usage Note

Cụm từ 'new world monkey' dùng để phân biệt với 'old world monkey' (khỉ Cựu thế giới) vốn có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á. Điểm khác biệt chính bao gồm hình dạng mũi (khỉ Tân thế giới có mũi dẹt và lỗ mũi hướng ra ngoài), sự hiện diện của đuôi có khả năng cầm nắm (ở nhiều loài) và công thức răng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new world monkey
  • platyrrhine platyrrhine new world monkey
    (khỉ Tân Thế giới mũi tẹt (đặc điểm hình thái))
  • arboreal arboreal new world monkey
    (khỉ Tân Thế giới sống trên cây)
  • nocturnal nocturnal new world monkey
    (khỉ Tân Thế giới hoạt động về đêm)
Verb + new world monkey
  • study study new world monkeys
    (nghiên cứu các loài khỉ Tân Thế giới)
  • protect protect new world monkeys
    (bảo vệ các loài khỉ Tân Thế giới)
  • observe observe new world monkeys
    (quan sát các loài khỉ Tân Thế giới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new world monkey

danh từ
Lật mặt

Một loài khỉ thuộc phân bộ Platyrrhini, có nguồn gốc từ châu Mỹ.

"The new world monkey is known for its prehensile tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo, which features various primates, also houses the new world monkey, a fascinating creature.
Sở thú, nơi có nhiều loài linh trưởng, cũng là nơi sinh sống của loài khỉ Tân Thế Giới, một sinh vật hấp dẫn.
Phủ định
Unlike old world monkeys, the new world monkey, generally smaller, does not possess a prehensile tail in every species.
Không giống như khỉ Cựu Thế Giới, khỉ Tân Thế Giới, thường nhỏ hơn, không phải loài nào cũng có đuôi cầm nắm.
Nghi vấn
Well, is the new world monkey, known for its vibrant colors, native to South America?
Vậy, khỉ Tân Thế Giới, nổi tiếng với màu sắc rực rỡ, có phải là loài bản địa của Nam Mỹ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying new world monkey behavior in the Amazon next year.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu hành vi của loài khỉ Tân Thế Giới ở Amazon vào năm tới.
Phủ định
The zoo won't be acquiring any new world monkey species in the near future.
Sở thú sẽ không mua bất kỳ loài khỉ Tân Thế Giới nào trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will researchers be tracking new world monkey populations to understand their migration patterns?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang theo dõi quần thể khỉ Tân Thế Giới để hiểu về mô hình di cư của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new world monkey".

Sự phân biệt địa lý và tiến hóa

Khỉ Tân Thế giới là một nhóm linh trưởng riêng biệt, có chung tổ tiên nhưng đã tiến hóa độc lập với khỉ Cựu Thế giới trong hàng triệu năm do sự chia cắt địa lý bởi Đại Tây Dương. Điều này dẫn đến những khác biệt rõ rệt về đặc điểm hình thái và hành vi giữa hai nhóm.

Đặc điểm nổi bật: Đuôi có thể cầm nắm

Một trong những đặc điểm nổi bật của nhiều loài khỉ Tân Thế giới là đuôi có khả năng cầm nắm (prehensile tail). Chúng sử dụng chiếc đuôi khỏe mạnh này như một chi thứ năm để bám vào cành cây, đu đưa và di chuyển linh hoạt trong môi trường rừng rậm. Đặc điểm này hiếm khi được tìm thấy ở các loài khỉ Cựu Thế giới.