(Top Banner Ad)
news anchor
B2
Danh từ B2 Truyền thông, Báo chí

news anchor

UK: /ˈnjuːz ˌæŋkə(r)/ • US: /ˈnuːz ˌæŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn chương trình tin tức biên tập viên dẫn chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who presents news on television or radio.

Vietnamese Meaning

Người dẫn chương trình tin tức trên truyền hình hoặc radio.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news anchor announced the breaking news story."

    "Người dẫn chương trình tin tức đã thông báo tin nóng hổi."

  • "She dreams of becoming a famous news anchor."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một người dẫn chương trình tin tức nổi tiếng."

  • "The news anchor interviewed the president."

    "Người dẫn chương trình tin tức đã phỏng vấn tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, thông tin
Noun broadcast chương trình phát sóng (tin tức)
Noun reporter phóng viên
Noun journalism nghề báo, báo chí
Verb to anchor dẫn chương trình (chính)
Noun anchorman người dẫn chương trình nam chính
Noun anchorwoman người dẫn chương trình nữ chính
Noun co-anchor người đồng dẫn chương trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noveles
Middle English
newes
English
news
Ancient Greek
ἄγκυρα (ankyra)
Latin
ancora
Old English
ancor
Middle English
anker
English
anchor
English (mid-20th century)
news anchor (compound)

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'noveles', nghĩa là 'những điều mới mẻ, tin tức mới'. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'newes', ám chỉ những thông tin cập nhật về các sự kiện đang diễn ra.

Nguồn gốc của 'anchor'

Từ 'anchor' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ankyra' (nghĩa là 'móc'), sau đó qua tiếng Latin thành 'ancora'. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'ancor' và sau này là 'anchor'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ cái neo tàu, vật dụng giúp giữ con tàu ổn định và không bị trôi dạt.

Sự kết hợp 'news anchor'

Thuật ngữ 'news anchor' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của truyền hình. 'Anchor' ở đây mang nghĩa bóng, chỉ người giữ vai trò trung tâm, trụ cột của chương trình tin tức, mang lại sự ổn định và đáng tin cậy. Họ là người điều phối, kết nối các phần của bản tin và là gương mặt quen thuộc mà khán giả tin tưởng.

Usage Note

Cụm từ 'news anchor' dùng để chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc dẫn dắt và trình bày các bản tin. Họ không chỉ đơn thuần đọc tin mà còn có thể tham gia vào việc biên tập và bình luận. So với 'reporter' (phóng viên), 'news anchor' có vai trò lớn hơn và thường có uy tín cao hơn trong đài truyền hình. 'Presenter' là một thuật ngữ chung hơn, có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news anchor
  • experienced experienced news anchor
    (người dẫn bản tin giàu kinh nghiệm)
  • veteran veteran news anchor
    (người dẫn bản tin kỳ cựu)
  • chief chief news anchor
    (người dẫn bản tin chính, trưởng ban dẫn chương trình)
  • lead lead news anchor
    (người dẫn bản tin chủ chốt)
  • popular popular news anchor
    (người dẫn bản tin nổi tiếng)
Verb + news anchor
  • become become a news anchor
    (trở thành người dẫn bản tin)
  • work as work as a news anchor
    (làm nghề dẫn bản tin)
  • hire hire a news anchor
    (thuê một người dẫn bản tin)
  • interview interview a news anchor
    (phỏng vấn một người dẫn bản tin)
news anchor + Verb
  • reports the news anchor reports
    (người dẫn bản tin tường thuật)
  • broadcasts the news anchor broadcasts
    (người dẫn bản tin phát sóng)
  • presents the news anchor presents the headlines
    (người dẫn bản tin trình bày các tiêu đề chính)
  • reads the news anchor reads the news
    (người dẫn bản tin đọc tin tức)

Idioms

  • the face of the news

    gương mặt đại diện, hình ảnh chủ chốt của chương trình/bản tin

    "She's been the face of the evening news for over two decades."

    (Cô ấy đã là gương mặt đại diện cho bản tin thời sự buổi tối trong hơn hai thập kỷ rồi.)

  • to anchor a broadcast/program

    đảm nhiệm vai trò người dẫn chương trình chính cho một buổi phát sóng/chương trình

    "He was chosen to anchor the special election night program."

    (Anh ấy đã được chọn để dẫn chương trình đặc biệt đêm bầu cử.)

  • to be in the anchor chair

    đảm nhiệm vị trí người dẫn bản tin chính (ngồi vào ghế dẫn)

    "Who will be in the anchor chair for tomorrow's morning show?"

    (Ai sẽ ngồi ghế người dẫn chính cho chương trình sáng mai?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news anchor

Danh từ
Lật mặt

Người dẫn chương trình tin tức trên truyền hình hoặc radio.

"The news anchor announced the breaking news story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better voice, I would become a news anchor.
Nếu tôi có giọng nói hay hơn, tôi sẽ trở thành một người dẫn chương trình tin tức.
Phủ định
If she weren't so shy, she wouldn't hesitate to be a news anchor.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không ngần ngại trở thành một người dẫn chương trình tin tức.
Nghi vấn
Would he be happier if he were a news anchor?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy là một người dẫn chương trình tin tức?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news anchor has worked for this television station for over ten years.
Người dẫn chương trình thời sự đã làm việc cho đài truyền hình này hơn mười năm.
Phủ định
The news anchor has not announced the election results yet.
Người dẫn chương trình thời sự vẫn chưa công bố kết quả bầu cử.
Nghi vấn
Has the news anchor ever reported from a war zone?
Người dẫn chương trình thời sự đã bao giờ tường thuật từ vùng chiến sự chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news anchor".

Vai trò của niềm tin và uy tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người dẫn bản tin (news anchor) thường được coi là biểu tượng của sự đáng tin cậy và uy tín. Họ là cầu nối giữa các sự kiện thế giới và công chúng, và phong thái chuyên nghiệp cùng giọng điệu khách quan của họ giúp xây dựng niềm tin nơi khán giả. Việc một news anchor nổi tiếng nghỉ hưu hay chuyển kênh thường gây ra nhiều tranh luận và tiếc nuối trong cộng đồng.

Từ người đọc tin đến nhân vật công chúng có sức ảnh hưởng

Ban đầu, người dẫn bản tin chủ yếu là những người đọc tin tức một cách trung lập. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt với sự phát triển của truyền hình cáp và internet, nhiều news anchor đã trở thành những nhân vật công chúng có sức ảnh hưởng, với lượng người hâm mộ lớn. Họ không chỉ truyền tải thông tin mà còn thể hiện phong cách cá nhân, đôi khi cả quan điểm, biến họ thành một phần không thể thiếu trong văn hóa đại chúng và thậm chí là người định hình xu hướng thông tin.