(Top Banner Ad)
news bulletin
B2
noun B2 Báo chí, Truyền thông

news bulletin

UK: /ˈnjuːz ˌbʊlətɪn/ • US: /ˈnuːz ˌbʊlɪtɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bản tin tin vắn thông báo ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short news report on radio or television, giving the most recent information about an important or urgent event.

Vietnamese Meaning

Bản tin ngắn trên đài phát thanh hoặc truyền hình, cung cấp thông tin mới nhất về một sự kiện quan trọng hoặc khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local radio station interrupted its regular programming to broadcast a news bulletin about the earthquake."

    "Đài phát thanh địa phương đã ngắt chương trình thông thường để phát một bản tin về trận động đất."

  • "We interrupted this program to bring you a news bulletin."

    "Chúng tôi tạm dừng chương trình này để mang đến cho bạn một bản tin."

  • "The TV station broadcast a special news bulletin after the president's announcement."

    "Đài truyền hình đã phát một bản tin đặc biệt sau thông báo của tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Noun newsletter bản tin định kỳ (thường gửi qua email)
Noun newsreader phát thanh viên tin tức
Noun newspaper báo chí
Noun newscast chương trình tin tức (phát sóng)
Noun newscaster người đọc bản tin truyền hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
nouveles
Middle English
newes
Modern English
news
Italian
bulletta
French
bulletin
English
bulletin

Nguồn gốc của 'news bulletin'

Cụm từ 'news bulletin' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'news' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'nouveles', có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Còn từ 'bulletin' lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'bulletta', là một dạng rút gọn của 'bulla' (có nghĩa là con dấu hoặc văn bản nhỏ, chính thức), sau đó đi vào tiếng Pháp và tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'news bulletin' dùng để chỉ một bản tin ngắn gọn, cập nhật những sự kiện quan trọng, thường được phát sóng trên radio hoặc truyền hình.

Usage Note

Thuật ngữ 'news bulletin' thường được sử dụng để chỉ một bản tin ngắn gọn, súc tích, tập trung vào những thông tin quan trọng nhất. Nó có thể được phát sóng định kỳ (ví dụ: mỗi giờ) hoặc bất thường khi có sự kiện khẩn cấp xảy ra. Khác với 'news report' (bản tin), 'news bulletin' thường ngắn hơn và tập trung vào những thông tin mới nhất. So với 'news program' (chương trình tin tức), 'news bulletin' có quy mô nhỏ hơn nhiều và thường chỉ kéo dài vài phút.

Prepositions

on in

Khi nói về việc phát sóng hoặc xuất hiện 'news bulletin' trên một kênh cụ thể, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The news bulletin was broadcast on BBC News.' Khi nói về nội dung của 'news bulletin' được đề cập hoặc bao gồm trong một phương tiện truyền thông lớn hơn, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'There was a news bulletin in the morning paper about the election results.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news bulletin
  • latest latest news bulletin
    (bản tin tức mới nhất)
  • breaking breaking news bulletin
    (bản tin nóng hổi, khẩn cấp)
  • special special news bulletin
    (bản tin đặc biệt)
  • daily daily news bulletin
    (bản tin hàng ngày)
  • short short news bulletin
    (bản tin ngắn gọn)
Verb + news bulletin
  • broadcast broadcast a news bulletin
    (phát sóng một bản tin)
  • issue issue a news bulletin
    (ban hành/phát hành một bản tin (thường là từ một tổ chức))
  • present present a news bulletin
    (trình bày một bản tin)
  • read read a news bulletin
    (đọc một bản tin (như một phát thanh viên))
  • watch watch a news bulletin
    (xem một bản tin)
  • listen to listen to a news bulletin
    (nghe một bản tin)

Idioms

  • The six o'clock news bulletin

    Bản tin thời sự lúc 6 giờ (tối)

    "I always make sure to catch the six o'clock news bulletin to stay informed."

    (Tôi luôn cố gắng xem bản tin thời sự 6 giờ để nắm bắt thông tin.)

  • A special news bulletin

    Một bản tin đặc biệt

    "The TV station interrupted the regular program for a special news bulletin about the sudden storm."

    (Đài truyền hình đã cắt chương trình thường lệ để phát một bản tin đặc biệt về trận bão bất ngờ.)

  • Breaking news bulletin

    Bản tin nóng/khẩn cấp

    "We interrupt this program for a breaking news bulletin regarding the ongoing negotiations."

    (Chúng tôi xin phép ngắt chương trình này để đưa tin nóng về các cuộc đàm phán đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news bulletin

noun
Lật mặt

Bản tin ngắn trên đài phát thanh hoặc truyền hình, cung cấp thông tin mới nhất về một sự kiện quan trọng hoặc khẩn cấp.

"The local radio station interrupted its regular programming to broadcast a news bulletin about the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the news bulletin reported a market crash caused widespread panic.
Việc bản tin thời sự đưa tin về sự sụp đổ thị trường đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng.
Phủ định
Whether the news bulletin was accurate or not wasn't clear at the time.
Việc bản tin thời sự có chính xác hay không vào thời điểm đó không rõ ràng.
Nghi vấn
Did you understand what the news bulletin was about?
Bạn có hiểu bản tin thời sự nói về cái gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news bulletin".

Vai trò của thông tin nhanh

News bulletin thường là những bản tin rất ngắn gọn và súc tích, tập trung vào việc cung cấp những tin tức chính yếu nhất một cách nhanh chóng. Mục đích chính là giúp người xem hoặc người nghe nắm bắt kịp thời các sự kiện đang diễn ra mà không cần phải theo dõi các chương trình tin tức dài hơn với nhiều phân tích chuyên sâu.

Thời gian phát sóng và tính cấp thiết

Các bản tin này thường có thời lượng chỉ vài phút và được phát vào những khung giờ cố định trong ngày (như tin tức đầu giờ sáng, giữa trưa, hoặc buổi tối). Đặc biệt, 'special news bulletin' hoặc 'breaking news bulletin' sẽ được phát đột xuất, ngắt quãng các chương trình khác để truyền tải ngay lập tức các tin tức khẩn cấp hoặc cực kỳ quan trọng.