newsagent's
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Newsagent's'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cửa hàng bán báo, tạp chí, văn phòng phẩm, và thường cả kẹo và thuốc lá.
Definition (English Meaning)
A shop that sells newspapers, magazines, stationery, and often sweets and tobacco.
Ví dụ Thực tế với 'Newsagent's'
-
"I bought a newspaper at the newsagent's."
"Tôi đã mua một tờ báo ở cửa hàng bán báo."
-
"She works at the local newsagent's."
"Cô ấy làm việc tại cửa hàng bán báo địa phương."
-
"He popped into the newsagent's to buy some sweets."
"Anh ấy tạt vào cửa hàng bán báo để mua một ít kẹo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Newsagent's'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: newsagent's
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Newsagent's'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ, bán lẻ. 'Newsagent's' là dạng sở hữu cách, rút gọn của 'newsagent's shop'. Nó nhấn mạnh đến việc cửa hàng thuộc về người bán báo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
At: Chỉ vị trí cụ thể. In: Chỉ việc ở bên trong cửa hàng. Near: Chỉ vị trí gần cửa hàng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Newsagent's'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to go to the newsagent's to buy a newspaper.
|
Tôi sẽ đến cửa hàng bán báo để mua một tờ báo. |
| Phủ định |
She is not going to work at the newsagent's anymore.
|
Cô ấy sẽ không làm việc ở cửa hàng bán báo nữa. |
| Nghi vấn |
Are you going to meet him at the newsagent's?
|
Bạn có định gặp anh ấy ở cửa hàng bán báo không? |