confectionery
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confectionery'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các loại đồ ngọt và sô cô la nói chung.
Definition (English Meaning)
Sweets and chocolates collectively.
Ví dụ Thực tế với 'Confectionery'
-
"The confectionery aisle in the supermarket is always popular with children."
"Gian hàng bánh kẹo trong siêu thị luôn được trẻ em yêu thích."
-
"The shop sells a wide range of confectionery."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại bánh kẹo."
-
"He works in the confectionery industry."
"Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp bánh kẹo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Confectionery'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: confectionery
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Confectionery'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'confectionery' thường được dùng để chỉ một tập hợp lớn các loại bánh kẹo và đồ ngọt khác nhau, từ kẹo cứng đến sô cô la và các loại bánh ngọt nhỏ. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và tổng thể của các sản phẩm này hơn là từng món riêng lẻ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc khi nói về ngành công nghiệp sản xuất đồ ngọt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'in', nó thường chỉ địa điểm lớn hơn: 'They sell confectionery in the supermarket'. Khi dùng 'at', nó thường chỉ một địa điểm cụ thể hơn, ví dụ một cửa hàng: 'She bought confectionery at the candy store'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Confectionery'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should buy confectionery for the party.
|
Bạn nên mua bánh kẹo cho bữa tiệc. |
| Phủ định |
He cannot eat any confectionery because of his diet.
|
Anh ấy không thể ăn bất kỳ loại bánh kẹo nào vì chế độ ăn kiêng của mình. |
| Nghi vấn |
Could we find some interesting confectionery at the new shop?
|
Chúng ta có thể tìm thấy một số loại bánh kẹo thú vị ở cửa hàng mới không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy some confectionery at the shop.
|
Cô ấy sẽ mua một ít bánh kẹo ở cửa hàng. |
| Phủ định |
They are not going to sell confectionery at the farmer's market.
|
Họ sẽ không bán bánh kẹo ở chợ nông sản. |
| Nghi vấn |
Are you going to open a confectionery store next year?
|
Bạn có định mở một cửa hàng bánh kẹo vào năm tới không? |