(Top Banner Ad)
confectionery
B2
noun B2 Thực phẩm

confectionery

UK: /kənˈfekʃənəri/ • US: /kənˈfekʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kẹo đồ ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sweets and chocolates collectively.

Vietnamese Meaning

Các loại đồ ngọt và sô cô la nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The confectionery aisle in the supermarket is always popular with children."

    "Gian hàng bánh kẹo trong siêu thị luôn được trẻ em yêu thích."

  • "The shop sells a wide range of confectionery."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại bánh kẹo."

  • "He works in the confectionery industry."

    "Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp bánh kẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confection Một món bánh, kẹo hoặc mứt được chế biến công phu.
Noun confectioner Người làm hoặc bán bánh kẹo.
Verb confect (Hiếm dùng) Pha chế, chế tạo một món ăn hoặc thức uống phức tạp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conficere
Old French
confection
Middle English
confectionery

Từ Thuốc Bọc Đường đến Kẹo Ngọt

Ban đầu, 'confection' không có nghĩa là kẹo ngọt. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'conficere', nghĩa là 'tạo ra, pha trộn'. Các dược sĩ ngày xưa thường pha trộn thuốc với mật ong hoặc đường để che đi vị đắng, và sản phẩm này được gọi là 'confection'. Theo thời gian, ý nghĩa 'pha chế thuốc' dần biến mất, và từ này chỉ còn được dùng để chỉ các loại đồ ngọt và bánh kẹo nói chung.

Usage Note

Từ 'confectionery' thường được dùng để chỉ một tập hợp lớn các loại bánh kẹo và đồ ngọt khác nhau, từ kẹo cứng đến sô cô la và các loại bánh ngọt nhỏ. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và tổng thể của các sản phẩm này hơn là từng món riêng lẻ. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc khi nói về ngành công nghiệp sản xuất đồ ngọt.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó thường chỉ địa điểm lớn hơn: 'They sell confectionery in the supermarket'. Khi dùng 'at', nó thường chỉ một địa điểm cụ thể hơn, ví dụ một cửa hàng: 'She bought confectionery at the candy store'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confectionery
  • sugary confectionery
    (bánh kẹo nhiều đường)
  • chocolate confectionery
    (bánh kẹo sô-cô-la)
  • artisan confectionery
    (bánh kẹo thủ công)
Verb + confectionery
  • sell confectionery
    (bán bánh kẹo)
  • produce confectionery
    (sản xuất bánh kẹo)
  • indulge in confectionery
    (thưởng thức/ăn bánh kẹo (để nuông chiều bản thân))
Noun + confectionery
  • confectionery aisle
    (quầy/gian hàng bánh kẹo (trong siêu thị))
  • confectionery shop/store
    (cửa hàng bánh kẹo)
  • confectionery industry
    (ngành công nghiệp bánh kẹo)

Idioms

  • like a kid in a candy store

    Cực kỳ vui vẻ và phấn khích khi được ở nơi có nhiều thứ mình thích.

    "When he entered the huge bookstore, he was like a kid in a candy store."

    (Khi bước vào nhà sách khổng lồ, anh ấy sướng như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)

  • eye candy

    Chỉ người hoặc vật trông rất hấp dẫn, ưa nhìn nhưng có thể không có nhiều giá trị hay chiều sâu. (Ngon mắt, mãn nhãn)

    "The movie's plot was weak, but the special effects were amazing—pure eye candy."

    (Cốt truyện của bộ phim khá yếu, nhưng hiệu ứng đặc biệt thì tuyệt vời—đúng là chỉ để mãn nhãn thôi.)

  • to have a sweet tooth

    Rất thích ăn đồ ngọt; là một người hảo ngọt.

    "I have a real sweet tooth, so I can never say no to dessert."

    (Tôi là một người hảo ngọt thực sự, nên tôi không bao giờ có thể từ chối món tráng miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confectionery

noun
Lật mặt

Các loại đồ ngọt và sô cô la nói chung.

"The confectionery aisle in the supermarket is always popular with children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy confectionery for the party.
Bạn nên mua bánh kẹo cho bữa tiệc.
Phủ định
He cannot eat any confectionery because of his diet.
Anh ấy không thể ăn bất kỳ loại bánh kẹo nào vì chế độ ăn kiêng của mình.
Nghi vấn
Could we find some interesting confectionery at the new shop?
Chúng ta có thể tìm thấy một số loại bánh kẹo thú vị ở cửa hàng mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children usually like confectionery.
Trẻ em thường thích bánh kẹo.
Phủ định
Never have I tasted such delicious confectionery.
Chưa bao giờ tôi nếm loại bánh kẹo nào ngon đến vậy.
Nghi vấn
Does she like confectionery?
Cô ấy có thích bánh kẹo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy some confectionery at the shop.
Cô ấy sẽ mua một ít bánh kẹo ở cửa hàng.
Phủ định
They are not going to sell confectionery at the farmer's market.
Họ sẽ không bán bánh kẹo ở chợ nông sản.
Nghi vấn
Are you going to open a confectionery store next year?
Bạn có định mở một cửa hàng bánh kẹo vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confectionery".

Halloween và Tục lệ 'Trick-or-Treat'

Vào dịp lễ Halloween (31/10), trẻ em ở nhiều nước phương Tây có truyền thống hóa trang và đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo, gọi là 'trick-or-treat'. Bánh kẹo (confectionery) đóng vai trò trung tâm trong lễ hội này, là phần thưởng và niềm vui cho trẻ em.

Willy Wonka và Thế Giới Kẹo Ngọt

Câu chuyện 'Charlie và nhà máy Sôcôla' của Roald Dahl là một biểu tượng văn hóa phương Tây về bánh kẹo. Nó kể về một nhà máy kẹo kỳ diệu, nơi tạo ra những loại kẹo phi thường, khơi gợi trí tưởng tượng và niềm vui gắn liền với thế giới đồ ngọt.