magazine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A periodical publication containing articles and illustrations, often covering a particular subject or area of interest.
Vietnamese Meaning
Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết và hình ảnh minh họa, thường bao gồm một chủ đề hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She subscribes to several fashion magazines."
"Cô ấy đăng ký mua nhiều tạp chí thời trang."
-
"The magazine features an interview with the actress."
"Tạp chí có một bài phỏng vấn với nữ diễn viên."
-
"He collected a variety of magazines."
"Anh ấy sưu tầm nhiều loại tạp chí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | magaziner | Người làm việc cho một tạp chí (hiếm dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'magazine' thường chỉ một ấn phẩm định kỳ phổ biến, tập trung vào các chủ đề khác nhau, từ tin tức đến giải trí, thời trang, hoặc khoa học. Nó khác với 'journal' (tạp chí khoa học) thường chuyên về các nghiên cứu học thuật và có tính chuyên môn cao hơn. So với 'newspaper' (báo), 'magazine' xuất bản ít thường xuyên hơn (hàng tuần, hàng tháng, hàng quý) và có chất lượng in ấn tốt hơn, nội dung sâu sắc hơn.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một bài viết hoặc thông tin bên trong tạp chí: 'This article appeared in the magazine.' ('Bài viết này xuất hiện trên tạp chí.') 'on' có thể được dùng để chỉ chủ đề chính mà tạp chí đó tập trung vào: 'a magazine on fashion' ('một tạp chí về thời trang').
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular magazine (tạp chí nổi tiếng)
-
fashion magazine (tạp chí thời trang)
-
monthly magazine (tạp chí hàng tháng)
-
subscribe to a magazine (đặt mua một tạp chí)
-
read a magazine (đọc một tạp chí)
-
publish a magazine (xuất bản một tạp chí)
Idioms
-
a glossy magazine
một tạp chí in trên giấy bóng loáng, thường là tạp chí thời trang hoặc lối sống
"She dreams of appearing in a glossy magazine."
(Cô ấy mơ ước được xuất hiện trên một tạp chí bóng loáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magazine
danh từMột ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết và hình ảnh minh họa, thường bao gồm một chủ đề hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể.
"She subscribes to several fashion magazines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magazine".
