(Top Banner Ad)
nicaraguan
B1
tính từ B1 Địa lý, Chính trị, Xã hội

nicaraguan

UK: /ˌnɪkərəˈɡwɑːn/ • US: /ˌnɪkərəˈɡwɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

người Nicaragua thuộc về Nicaragua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Nicaragua, its people, or its culture.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Nicaragua, người dân hoặc văn hóa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a Nicaraguan citizen."

    "Cô ấy là một công dân Nicaragua."

  • "Nicaraguan coffee is known for its rich flavor."

    "Cà phê Nicaragua nổi tiếng với hương vị đậm đà."

  • "The Nicaraguan government is working to improve the country's economy."

    "Chính phủ Nicaragua đang nỗ lực cải thiện nền kinh tế đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Nicaragua Quốc gia nằm ở Trung Mỹ
Noun Nicaraguan Người Nicaragua (dân cư của Nicaragua)
Adjective Nicaraguan Thuộc về hoặc liên quan đến Nicaragua

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Nicaragua
English
Nicaraguan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Nicaraguan' xuất phát từ tên quốc gia 'Nicaragua'. Tên 'Nicaragua' được cho là có nguồn gốc từ 'Nicarao' – tên một tù trưởng bản địa hùng mạnh sống trong khu vực khi người Tây Ban Nha đến vào thế kỷ 16 – và từ 'agua' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'nước', có thể ám chỉ đến hai hồ nước lớn trong nước.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc hoặc quốc tịch. Ví dụ: Nicaraguan coffee (cà phê Nicaragua), Nicaraguan people (người Nicaragua).

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan. 'from' được sử dụng để chỉ xuất xứ hoặc xuất xứ địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Nicaraguan là tính từ)
  • Nicaraguan Nicaraguan coffee
    (Cà phê Nicaragua)
  • Nicaraguan Nicaraguan people
    (Người dân Nicaragua)
  • Nicaraguan Nicaraguan culture
    (Văn hóa Nicaragua)
  • Nicaraguan Nicaraguan government
    (Chính phủ Nicaragua)
Noun (số ít hoặc số nhiều) + Nicaraguan (Nicaraguan là danh từ chỉ người)
  • a a Nicaraguan
    (một người Nicaragua)
  • many many Nicaraguans
    (nhiều người Nicaragua)

Idioms

  • Nicaraguan Revolution

    Cách mạng Nicaragua

    "The Sandinistas played a key role in the Nicaraguan Revolution of the 1970s."

    (Những người Sandinista đã đóng vai trò chủ chốt trong Cách mạng Nicaragua vào những năm 1970.)

  • Nicaraguan diaspora

    Cộng đồng người Nicaragua hải ngoại

    "The Nicaraguan diaspora has significantly contributed to the economies of neighboring countries."

    (Cộng đồng người Nicaragua hải ngoại đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của các quốc gia láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nicaraguan

tính từ
Lật mặt

Thuộc về Nicaragua, người dân hoặc văn hóa của nó.

"She is a Nicaraguan citizen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Nicaraguan, isn't he?
Anh ấy là người Nicaragua, phải không?
Phủ định
She isn't Nicaraguan, is she?
Cô ấy không phải là người Nicaragua, phải không?
Nghi vấn
The Nicaraguan coffee is delicious, isn't it?
Cà phê Nicaragua ngon, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying Nicaraguan culture for years before she finally visited the country.
Cô ấy đã nghiên cứu văn hóa Nicaragua trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy đến thăm đất nước này.
Phủ định
They hadn't been experiencing Nicaraguan coffee until their trip to Central America.
Họ đã không được thưởng thức cà phê Nicaragua cho đến chuyến đi của họ đến Trung Mỹ.
Nghi vấn
Had he been learning the Nicaraguan dialect before he moved there?
Anh ấy đã học phương ngữ Nicaragua trước khi chuyển đến đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicaraguan".

Vùng đất của Hồ và Núi lửa

Nicaragua được mệnh danh là 'vùng đất của hồ và núi lửa' (Land of Lakes and Volcanoes) do có nhiều cảnh quan núi lửa hùng vĩ và các hồ nước ngọt lớn, trong đó có Hồ Nicaragua (còn gọi là Hồ Cocibolca), là hồ nước ngọt lớn nhất Trung Mỹ.

Cà phê chất lượng cao

Nicaragua nổi tiếng thế giới với việc sản xuất cà phê Arabica chất lượng cao. Cà phê Nicaragua thường được trồng ở vùng núi với khí hậu lý tưởng, mang lại hương vị phong phú và cân bằng, được ưa chuộng trên thị trường quốc tế.