nicaraguan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về Nicaragua, người dân hoặc văn hóa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a Nicaraguan citizen."
"Cô ấy là một công dân Nicaragua."
-
"Nicaraguan coffee is known for its rich flavor."
"Cà phê Nicaragua nổi tiếng với hương vị đậm đà."
-
"The Nicaraguan government is working to improve the country's economy."
"Chính phủ Nicaragua đang nỗ lực cải thiện nền kinh tế đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nicaragua | Quốc gia nằm ở Trung Mỹ |
| Noun | Nicaraguan | Người Nicaragua (dân cư của Nicaragua) |
| Adjective | Nicaraguan | Thuộc về hoặc liên quan đến Nicaragua |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả nguồn gốc hoặc quốc tịch. Ví dụ: Nicaraguan coffee (cà phê Nicaragua), Nicaraguan people (người Nicaragua).
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan. 'from' được sử dụng để chỉ xuất xứ hoặc xuất xứ địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Nicaraguan Nicaraguan coffee (Cà phê Nicaragua)
-
Nicaraguan Nicaraguan people (Người dân Nicaragua)
-
Nicaraguan Nicaraguan culture (Văn hóa Nicaragua)
-
Nicaraguan Nicaraguan government (Chính phủ Nicaragua)
-
a a Nicaraguan (một người Nicaragua)
-
many many Nicaraguans (nhiều người Nicaragua)
Idioms
-
Nicaraguan Revolution
Cách mạng Nicaragua
"The Sandinistas played a key role in the Nicaraguan Revolution of the 1970s."
(Những người Sandinista đã đóng vai trò chủ chốt trong Cách mạng Nicaragua vào những năm 1970.)
-
Nicaraguan diaspora
Cộng đồng người Nicaragua hải ngoại
"The Nicaraguan diaspora has significantly contributed to the economies of neighboring countries."
(Cộng đồng người Nicaragua hải ngoại đã đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của các quốc gia láng giềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nicaraguan
tính từThuộc về Nicaragua, người dân hoặc văn hóa của nó.
"She is a Nicaraguan citizen."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Nicaraguan, isn't he? |
Anh ấy là người Nicaragua, phải không? |
| Phủ định | She isn't Nicaraguan, is she? |
Cô ấy không phải là người Nicaragua, phải không? |
| Nghi vấn | The Nicaraguan coffee is delicious, isn't it? |
Cà phê Nicaragua ngon, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying Nicaraguan culture for years before she finally visited the country. |
Cô ấy đã nghiên cứu văn hóa Nicaragua trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy đến thăm đất nước này. |
| Phủ định | They hadn't been experiencing Nicaraguan coffee until their trip to Central America. |
Họ đã không được thưởng thức cà phê Nicaragua cho đến chuyến đi của họ đến Trung Mỹ. |
| Nghi vấn | Had he been learning the Nicaraguan dialect before he moved there? |
Anh ấy đã học phương ngữ Nicaragua trước khi chuyển đến đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nicaraguan".
