(Top Banner Ad)
tobacco alkaloid
C1
Danh từ C1 Hóa học, Thực vật học, Dược học

tobacco alkaloid

Nghĩa tiếng Việt

alkaloid thuốc lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nitrogen-containing organic compound naturally produced by the tobacco plant.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ chứa nitơ được sản xuất tự nhiên bởi cây thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nicotine is the most abundant tobacco alkaloid."

    "Nicotine là alkaloid thuốc lá phổ biến nhất."

  • "The concentration of tobacco alkaloids varies depending on the species and growing conditions."

    "Nồng độ của alkaloid thuốc lá thay đổi tùy thuộc vào loài và điều kiện sinh trưởng."

  • "Researchers are studying the effects of different tobacco alkaloids on human health."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của các alkaloid thuốc lá khác nhau đối với sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tobacco cây thuốc lá; thuốc lá
Adjective tobacco-related liên quan đến thuốc lá
Noun alkaloid chất ancaloit
Adjective alkaline có tính kiềm

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực vật học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
tabaco
English
tobacco
German
Alkali
English
alkaloid

Nguồn gốc của 'Tobacco'

Từ 'tobacco' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tabaco'. Người ta tin rằng nó có thể xuất phát từ tiếng Arawak (vùng Caribbean) để chỉ điếu xì gà hoặc cây thuốc lá. Thuốc lá đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa bản địa ở châu Mỹ trước khi được người châu Âu biết đến.

Nguồn gốc của 'Alkaloid'

Từ 'alkaloid' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Alkali', có nghĩa là 'tro'. Các chất alkaloid thường được tìm thấy trong thực vật và có tính kiềm, do đó có tên gọi này. Nicotine, một alkaloid nổi tiếng, được tìm thấy trong cây thuốc lá.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các alkaloid chính có trong cây thuốc lá, nổi bật nhất là nicotine. Các alkaloid khác bao gồm nornicotine, anatabine và anabasine. Sự hiện diện và nồng độ của các alkaloid này ảnh hưởng đến chất lượng, tác dụng dược lý và tính gây nghiện của thuốc lá.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại của alkaloid trong cây thuốc lá (ví dụ: alkaloids in tobacco). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của alkaloid (ví dụ: alkaloid of tobacco).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tobacco alkaloid
  • main tobacco alkaloid
    (chất ancaloit chính trong thuốc lá)
  • primary tobacco alkaloid
    (chất ancaloit chính trong thuốc lá)
  • specific tobacco alkaloid
    (chất ancaloit đặc trưng trong thuốc lá)
Verb + tobacco alkaloid
  • extract tobacco alkaloid
    (chiết xuất chất ancaloit từ thuốc lá)
  • study tobacco alkaloid
    (nghiên cứu chất ancaloit trong thuốc lá)
  • analyze tobacco alkaloid
    (phân tích chất ancaloit trong thuốc lá)

Idioms

  • Hooked on tobacco alkaloids

    Nghiện các chất ancaloit trong thuốc lá

    "He is hooked on tobacco alkaloids and can't quit smoking."

    (Anh ấy nghiện các chất ancaloit trong thuốc lá và không thể bỏ thuốc lá.)

  • Driven by tobacco alkaloid cravings

    Bị thúc đẩy bởi cơn thèm các chất ancaloit trong thuốc lá

    "He was driven by tobacco alkaloid cravings to light another cigarette."

    (Anh ta bị thúc đẩy bởi cơn thèm các chất ancaloit trong thuốc lá nên đã châm một điếu thuốc khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tobacco alkaloid

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ chứa nitơ được sản xuất tự nhiên bởi cây thuốc lá.

"Nicotine is the most abundant tobacco alkaloid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the concentration of tobacco alkaloid is high in this species is well-known.
Việc nồng độ tobacco alkaloid cao trong loài này là điều được biết đến.
Phủ định
It is not true that the tobacco alkaloid always leads to addiction.
Không đúng là tobacco alkaloid luôn dẫn đến nghiện.
Nghi vấn
Whether the tobacco alkaloid will affect the nervous system is still being investigated.
Liệu tobacco alkaloid có ảnh hưởng đến hệ thần kinh hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study focused on the effects of tobacco alkaloid on neuronal receptors.
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của alkaloid thuốc lá lên các thụ thể thần kinh.
Phủ định
This particular plant doesn't contain any tobacco alkaloid.
Loại cây đặc biệt này không chứa bất kỳ alkaloid thuốc lá nào.
Nghi vấn
Does the concentration of tobacco alkaloid affect its toxicity?
Liệu nồng độ của alkaloid thuốc lá có ảnh hưởng đến độc tính của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tobacco alkaloid".

Tác động văn hóa của thuốc lá

Thuốc lá có một lịch sử lâu đời và phức tạp trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ các nghi lễ tôn giáo của người bản địa châu Mỹ đến việc trở thành một biểu tượng của sự giàu có và địa vị ở châu Âu, thuốc lá đã đóng một vai trò quan trọng trong xã hội loài người. Ngày nay, nó vẫn là một phần của nhiều nền văn hóa, mặc dù có những lo ngại về sức khỏe liên quan đến việc sử dụng nó.

Nicotine và Caffeine

Nicotine, một tobacco alkaloid, thường được so sánh với caffeine vì cả hai đều là chất kích thích. Tuy nhiên, chúng tác động đến cơ thể theo những cách khác nhau. Nicotine có thể gây nghiện cao và có tác động đến hệ thần kinh trung ương, trong khi caffeine thường được sử dụng để tăng cường sự tỉnh táo và tập trung.