nictitate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To blink or wink; specifically, to move the nictitating membrane (third eyelid) across the eye.
Vietnamese Meaning
Chớp mắt hoặc nháy mắt; đặc biệt, di chuyển màng nictitating (mí mắt thứ ba) ngang qua mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many reptiles and birds nictitate to keep their eyes moist and protected."
"Nhiều loài bò sát và chim nictitate để giữ cho mắt của chúng ẩm ướt và được bảo vệ."
-
"The frog nictitated as it submerged itself in the water."
"Con ếch nictitated khi nó lặn xuống nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | nictitate | nháy mắt, chớp mắt (thường là không chủ ý hoặc phản xạ) |
| Noun | nictitation | sự nháy mắt, sự chớp mắt |
| Adjective | nictitating | chớp nháy, có khả năng chớp nháy (ví dụ: 'nictitating membrane' - màng mắt thứ ba ở một số loài động vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nictitate' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học hoặc y học để mô tả hành động chớp mắt của động vật có mí mắt thứ ba, hay còn gọi là màng nictitating. Màng này có chức năng bảo vệ và làm ẩm mắt. Khác với 'blink' (chớp mắt) thường dùng trong ngữ cảnh chung, 'nictitate' mang tính chuyên môn hơn, chỉ hành động của màng nictitating.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently frequently nictitate (thường xuyên nháy mắt)
-
rapidly rapidly nictitate (nháy mắt nhanh)
-
involuntarily involuntarily nictitate (nháy mắt không tự chủ)
-
The eyes The eyes nictitate. (Đôi mắt chớp nháy.)
-
The patient's eyelids The patient's eyelids nictitate. (Mí mắt của bệnh nhân chớp nháy.)
-
nictitating nictitating membrane (màng mắt thứ ba (một cấu trúc bảo vệ mắt ở một số loài động vật như chim, bò sát, không có ở người))
Idioms
-
to nictitate in disbelief
chớp mắt vì không tin được (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi)
"He started to nictitate in disbelief as he heard the shocking news."
(Anh ấy bắt đầu chớp mắt vì không tin nổi khi nghe tin tức gây sốc.)
-
to nictitate at a bright light
chớp mắt trước ánh sáng chói (phản xạ tự nhiên)
"The newborn baby would nictitate instinctively at the bright flash."
(Em bé sơ sinh sẽ chớp mắt theo bản năng trước ánh đèn flash chói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nictitate
Động từChớp mắt hoặc nháy mắt; đặc biệt, di chuyển màng nictitating (mí mắt thứ ba) ngang qua mắt.
"Many reptiles and birds nictitate to keep their eyes moist and protected."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, did you see the bird nictitate? |
Ồ, bạn có thấy con chim chớp mắt không? |
| Phủ định | Hey, I don't think she'll nictitate during the eye exam, will she? |
Này, tôi không nghĩ cô ấy sẽ chớp mắt trong lúc khám mắt đâu, phải không? |
| Nghi vấn | Gosh, does the lizard nictitate to clean its eyes? |
Trời ơi, con thằn lằn chớp mắt để làm sạch mắt sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My cat used to nictitate a lot when she was a kitten. |
Mèo của tôi thường chớp mắt rất nhiều khi nó còn là mèo con. |
| Phủ định | He didn't use to nictitate so frequently before the surgery. |
Anh ấy đã không chớp mắt thường xuyên như vậy trước khi phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Did the lizard use to nictitate when it was hunting? |
Con thằn lằn có thường chớp mắt khi nó đi săn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nictitate".
