wink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quick closing and opening of one eye, typically to indicate a joke, secret, or flirtation.
Vietnamese Meaning
Hành động nháy mắt nhanh, thường để ám chỉ một trò đùa, bí mật hoặc sự tán tỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave me a wink to show she was joking."
"Cô ấy nháy mắt với tôi để cho thấy cô ấy đang đùa."
-
"With a wink, he revealed the surprise."
"Với một cái nháy mắt, anh ấy tiết lộ điều bất ngờ."
-
"Did you see him wink at the camera?"
"Bạn có thấy anh ta nháy mắt vào máy quay không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nháy mắt thường mang ý nghĩa thông đồng, tinh nghịch hoặc đôi khi là sự đồng ý kín đáo. Nó có thể thể hiện sự hài hước hoặc ý định lôi cuốn. So với 'blink' (chớp mắt), 'wink' là hành động có chủ ý và mang tính biểu cảm cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a wink (nháy mắt một cái (để ra hiệu))
-
exchange exchange winks (trao đổi những cái nháy mắt (ám chỉ sự thông đồng, hiểu ý))
-
receive receive a wink (nhận được một cái nháy mắt)
-
sly a sly wink (một cái nháy mắt ranh mãnh/tinh quái)
-
quick a quick wink (một cái nháy mắt nhanh)
-
playful a playful wink (một cái nháy mắt tinh nghịch/đùa cợt)
-
meaningful a meaningful wink (một cái nháy mắt đầy ý nghĩa)
-
wink knowingly wink knowingly (nháy mắt một cách hiểu ý)
-
wink conspiratorially wink conspiratorially (nháy mắt vẻ thông đồng/ám hiệu)
-
wink at wink at someone/something (nháy mắt với ai đó (để ra hiệu) / nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó (không muốn thấy, bỏ qua))
Idioms
-
forty winks
một giấc ngủ ngắn; chợp mắt một chút
"I'm going to grab forty winks before dinner."
(Tôi sẽ chợp mắt một chút trước bữa tối.)
-
not sleep a wink
không chợp mắt chút nào; không ngủ được chút nào
"I was so worried last night, I didn't sleep a wink."
(Đêm qua tôi lo lắng quá, tôi không chợp mắt được chút nào.)
-
to wink at something
nhắm mắt làm ngơ; bỏ qua một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái (thường là cố ý)
"The authorities often wink at minor infractions."
(Các nhà chức trách thường nhắm mắt làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wink
Danh từHành động nháy mắt nhanh, thường để ám chỉ một trò đùa, bí mật hoặc sự tán tỉnh.
"She gave me a wink to show she was joking."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to wink at people to make them smile. |
Tôi thích nháy mắt với mọi người để làm họ cười. |
| Phủ định | I decided not to wink at him because he looked serious. |
Tôi quyết định không nháy mắt với anh ấy vì anh ấy trông nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Why do you want to wink at her? |
Tại sao bạn muốn nháy mắt với cô ấy? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will wink at him during the play. |
Cô ấy sẽ nháy mắt với anh ấy trong vở kịch. |
| Phủ định | They are not going to wink at the camera. |
Họ sẽ không nháy mắt vào máy quay. |
| Nghi vấn | Will you wink if I tell a funny joke? |
Bạn sẽ nháy mắt nếu tôi kể một câu chuyện cười không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wink".
