(Top Banner Ad)
wink
B1
Danh từ B1 Giao tiếp phi ngôn ngữ

wink

UK: /wɪŋk/ • US: /wɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nháy mắt liếc mắt đưa tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick closing and opening of one eye, typically to indicate a joke, secret, or flirtation.

Vietnamese Meaning

Hành động nháy mắt nhanh, thường để ám chỉ một trò đùa, bí mật hoặc sự tán tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a wink to show she was joking."

    "Cô ấy nháy mắt với tôi để cho thấy cô ấy đang đùa."

  • "With a wink, he revealed the surprise."

    "Với một cái nháy mắt, anh ấy tiết lộ điều bất ngờ."

  • "Did you see him wink at the camera?"

    "Bạn có thấy anh ta nháy mắt vào máy quay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wink Nháy mắt, chớp mắt
Noun wink Cái nháy mắt; một giấc ngủ ngắn (chỉ trong thành ngữ)
Adjective winking Đang nháy mắt; liên tục chớp tắt
Adverb winkingly Một cách nháy mắt; ra dấu bằng mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winkaną
Old English
wincian
Middle English
winken
Modern English
wink

Nguồn gốc của 'Wink'

Từ 'wink' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *winkaną, mang ý nghĩa 'chớp mắt', 'lắc lư' hoặc 'ra hiệu'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'wincian' với các nghĩa như 'chớp mắt', 'gật đầu' hoặc 'ra dấu'. Qua thời gian, nghĩa chính của nó tập trung vào hành động nháy mắt nhanh, thường để truyền tải một thông điệp bí mật hoặc cảm xúc cá nhân.

Usage Note

Nháy mắt thường mang ý nghĩa thông đồng, tinh nghịch hoặc đôi khi là sự đồng ý kín đáo. Nó có thể thể hiện sự hài hước hoặc ý định lôi cuốn. So với 'blink' (chớp mắt), 'wink' là hành động có chủ ý và mang tính biểu cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wink (noun)
  • give give a wink
    (nháy mắt một cái (để ra hiệu))
  • exchange exchange winks
    (trao đổi những cái nháy mắt (ám chỉ sự thông đồng, hiểu ý))
  • receive receive a wink
    (nhận được một cái nháy mắt)
Adjective + wink (noun)
  • sly a sly wink
    (một cái nháy mắt ranh mãnh/tinh quái)
  • quick a quick wink
    (một cái nháy mắt nhanh)
  • playful a playful wink
    (một cái nháy mắt tinh nghịch/đùa cợt)
  • meaningful a meaningful wink
    (một cái nháy mắt đầy ý nghĩa)
Wink (verb) + Adverb/Preposition
  • wink knowingly wink knowingly
    (nháy mắt một cách hiểu ý)
  • wink conspiratorially wink conspiratorially
    (nháy mắt vẻ thông đồng/ám hiệu)
  • wink at wink at someone/something
    (nháy mắt với ai đó (để ra hiệu) / nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó (không muốn thấy, bỏ qua))

Idioms

  • forty winks

    một giấc ngủ ngắn; chợp mắt một chút

    "I'm going to grab forty winks before dinner."

    (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước bữa tối.)

  • not sleep a wink

    không chợp mắt chút nào; không ngủ được chút nào

    "I was so worried last night, I didn't sleep a wink."

    (Đêm qua tôi lo lắng quá, tôi không chợp mắt được chút nào.)

  • to wink at something

    nhắm mắt làm ngơ; bỏ qua một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái (thường là cố ý)

    "The authorities often wink at minor infractions."

    (Các nhà chức trách thường nhắm mắt làm ngơ trước những vi phạm nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wink

Danh từ
Lật mặt

Hành động nháy mắt nhanh, thường để ám chỉ một trò đùa, bí mật hoặc sự tán tỉnh.

"She gave me a wink to show she was joking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to wink at people to make them smile.
Tôi thích nháy mắt với mọi người để làm họ cười.
Phủ định
I decided not to wink at him because he looked serious.
Tôi quyết định không nháy mắt với anh ấy vì anh ấy trông nghiêm túc.
Nghi vấn
Why do you want to wink at her?
Tại sao bạn muốn nháy mắt với cô ấy?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wink at him during the play.
Cô ấy sẽ nháy mắt với anh ấy trong vở kịch.
Phủ định
They are not going to wink at the camera.
Họ sẽ không nháy mắt vào máy quay.
Nghi vấn
Will you wink if I tell a funny joke?
Bạn sẽ nháy mắt nếu tôi kể một câu chuyện cười không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wink".

Ý nghĩa của cái nháy mắt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái nháy mắt thường được dùng để truyền tải một thông điệp bí mật, sự đồng lõa, tán tỉnh, hoặc thể hiện sự hiểu ý giữa hai người mà không cần lời nói. Nó có thể là một dấu hiệu của sự thân mật, hài hước hoặc một lời bình luận ngầm không muốn công khai.

Nháy mắt và sự hiểu lầm văn hóa

Mặc dù phổ biến ở phương Tây, ý nghĩa của việc nháy mắt có thể khác biệt đáng kể ở các nền văn hóa khác. Ví dụ, ở một số quốc gia châu Á hoặc Trung Đông, hành động này có thể bị coi là thô lỗ, không phù hợp, hoặc thậm chí là mang hàm ý xúc phạm. Vì vậy, điều quan trọng là phải nhận thức được bối cảnh văn hóa khi sử dụng cử chỉ này.