(Top Banner Ad)
nictitating membrane
C1
noun C1 Động vật học, Giải phẫu học

nictitating membrane

UK: /ˈnɪktɪteɪtɪŋ ˈmɛmbreɪn/ • US: /ˈnɪktɪteɪtɪŋ ˈmɛmbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

màng nháy màng mắt thứ ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent or translucent membrane that forms an inner eyelid in birds, reptiles, and some mammals. It can be drawn across the eye to protect it from dust and moisture.

Vietnamese Meaning

Một màng trong suốt hoặc bán trong suốt tạo thành mí mắt trong ở chim, bò sát và một số động vật có vú. Nó có thể được kéo ngang qua mắt để bảo vệ mắt khỏi bụi và độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shark uses its nictitating membrane to protect its eyes while hunting."

    "Cá mập sử dụng màng nictitating để bảo vệ mắt khi săn mồi."

  • "Cats possess a nictitating membrane, providing extra protection for their eyes."

    "Mèo sở hữu một màng nictitating, cung cấp sự bảo vệ bổ sung cho mắt của chúng."

  • "The veterinarian examined the dog's nictitating membrane for signs of inflammation."

    "Bác sĩ thú y kiểm tra màng nictitating của con chó để tìm dấu hiệu viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nictitate nháy mắt, chớp mắt (một cách thường xuyên)
Noun nictitation sự nháy mắt, sự chớp mắt
Noun membrane màng, màng ngăn
Adjective membranous có màng, thuộc về màng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nictitare
Latin
membrana
English
nictitating membrane

Nguồn gốc của 'màng mắt thứ ba'

Từ 'nictitating' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'nictitare', có nghĩa là 'nháy mắt' hoặc 'chớp mắt'. Còn từ 'membrane' có gốc từ 'membrana' trong tiếng Latin, nghĩa là 'da' hoặc 'màng mỏng'. Vì vậy, 'nictitating membrane' có thể hiểu nôm na là 'màng da nháy mắt' hoặc 'màng chớp mắt', mô tả chính xác chức năng của nó là một lớp màng bảo vệ mắt.

Usage Note

Màng nictitating (hay còn gọi là mí mắt thứ ba) cung cấp một lớp bảo vệ bổ sung cho mắt, đặc biệt là trong môi trường bụi bặm hoặc dưới nước. Nó khác với mí mắt trên và dưới thông thường ở chỗ nó di chuyển theo chiều ngang trên mắt. Không phải tất cả các loài động vật đều có màng nictitating; ở người, nó chỉ còn là một nếp gấp nhỏ gọi là plica semilunaris.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, ví dụ: 'the nictitating membrane of a bird'. 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm, ví dụ: 'the nictitating membrane in the eye'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nictitating membrane
  • transparent transparent nictitating membrane
    (màng mắt thứ ba trong suốt)
  • rudimentary rudimentary nictitating membrane
    (màng mắt thứ ba thoái hóa)
  • well-developed well-developed nictitating membrane
    (màng mắt thứ ba phát triển tốt)
Verb + nictitating membrane
  • extend extend the nictitating membrane
    (kéo dài màng mắt thứ ba ra)
  • retract retract the nictitating membrane
    (rút màng mắt thứ ba lại)
  • cover cover the eye with its nictitating membrane
    (che mắt bằng màng mắt thứ ba của nó)
  • possess possess a nictitating membrane
    (có/sở hữu một màng mắt thứ ba)

Idioms

  • possess a nictitating membrane

    có một màng mắt thứ ba (chỉ động vật)

    "Many birds and reptiles possess a nictitating membrane for protection."

    (Nhiều loài chim và bò sát có màng mắt thứ ba để bảo vệ.)

  • the function of the nictitating membrane

    chức năng của màng mắt thứ ba

    "The primary function of the nictitating membrane is to protect and moisten the eye."

    (Chức năng chính của màng mắt thứ ba là bảo vệ và làm ẩm mắt.)

  • a rudimentary nictitating membrane

    một màng mắt thứ ba thoái hóa

    "Humans only have a rudimentary nictitating membrane, known as the plica semilunaris."

    (Con người chỉ có một màng mắt thứ ba thoái hóa, được gọi là nếp bán nguyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nictitating membrane

noun
Lật mặt

Một màng trong suốt hoặc bán trong suốt tạo thành mí mắt trong ở chim, bò sát và một số động vật có vú. Nó có thể được kéo ngang qua mắt để bảo vệ mắt khỏi bụi và độ ẩm.

"The shark uses its nictitating membrane to protect its eyes while hunting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many animals possess a fascinating feature: a nictitating membrane that protects their eyes.
Nhiều loài động vật sở hữu một đặc điểm thú vị: một màng nictitating bảo vệ mắt của chúng.
Phủ định
Humans lack a fully functional feature: they don't have a nictitating membrane like many other animals.
Con người thiếu một đặc điểm hoàn toàn chức năng: họ không có màng nictitating như nhiều động vật khác.
Nghi vấn
Considering its protective function, is the nictitating membrane: an evolutionary advantage for animals in harsh environments?
Xét về chức năng bảo vệ của nó, liệu màng nictitating: có phải là một lợi thế tiến hóa cho động vật trong môi trường khắc nghiệt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist had observed the nictitating membrane in the reptile before publishing his findings.
Nhà sinh vật học đã quan sát màng mắt nhấp nháy ở loài bò sát trước khi công bố các phát hiện của mình.
Phủ định
The zookeeper had not realized the bird possessed a nictitating membrane until it used it to clean its eye.
Người quản lý vườn thú đã không nhận ra con chim có màng mắt nhấp nháy cho đến khi nó sử dụng nó để làm sạch mắt.
Nghi vấn
Had the students learned about the function of the nictitating membrane in class before the field trip?
Các sinh viên đã học về chức năng của màng mắt nhấp nháy trong lớp trước chuyến đi thực tế chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nictitating membrane".

Sự đa dạng sinh học

Màng mắt thứ ba là một đặc điểm giải phẫu thú vị, thường được tìm thấy ở nhiều loài động vật như chim, bò sát, cá mập và lưỡng cư. Nó hoạt động như một mí mắt trong suốt, giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, nước hoặc vết thương mà không làm mất tầm nhìn, rất quan trọng cho các loài săn mồi hoặc sống trong môi trường khắc nghiệt.

Dấu vết tiến hóa ở người

Mặc dù con người không có màng mắt thứ ba hoàn chỉnh, nhưng chúng ta vẫn có một cấu trúc nhỏ ở khóe mắt trong được gọi là 'plica semilunaris' (nếp bán nguyệt). Đây được coi là một dấu vết thoái hóa của màng mắt thứ ba đầy đủ chức năng, một minh chứng cho quá trình tiến hóa và mối quan hệ của chúng ta với các loài động vật khác.