(Top Banner Ad)
nightie
B1
noun B1 Thời trang/Gia dụng

nightie

UK: /ˈnaɪti/ • US: /ˈnaɪti/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngủ váy ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman's or girl's nightgown.

Vietnamese Meaning

Áo ngủ của phụ nữ hoặc bé gái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her nightie before going to bed."

    "Cô ấy mặc áo ngủ trước khi đi ngủ."

  • "She packed a new nightie for her vacation."

    "Cô ấy đã gói một chiếc áo ngủ mới cho kỳ nghỉ của mình."

  • "The little girl insisted on wearing her favorite nightie."

    "Cô bé nhất quyết mặc chiếc áo ngủ yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night đêm, buổi tối
Adjective nightly hàng đêm, về đêm
Adverb nightly mỗi đêm, vào mỗi đêm
Noun nightgown váy ngủ, áo ngủ (thường dài và rộng)
Noun nightwear đồ ngủ (tổng thể các loại đồ mặc khi ngủ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
night
English
nightie (night + -ie diminutiv)

Nguồn gốc thú vị

Từ 'nightie' là một dạng rút gọn đáng yêu của từ 'night' (đêm), với hậu tố '-ie' thường được thêm vào để tạo thành từ có nghĩa 'nhỏ', 'thân mật' hoặc 'dễ thương'. Do đó, 'nightie' có nghĩa là một bộ đồ nhỏ, thường là áo hoặc váy ngủ của phụ nữ, mặc vào ban đêm.

Usage Note

Thường là một chiếc áo rộng rãi, thoải mái để mặc khi ngủ. 'Nightie' có thể được coi là một từ thân mật hơn so với 'nightgown'. Nó cũng có thể mang sắc thái hơi trẻ con, mặc dù vẫn được sử dụng phổ biến cho cả người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightie
  • silky silky nightie
    (váy ngủ lụa mềm mại)
  • lace lace nightie
    (váy ngủ ren)
  • sexy sexy nightie
    (váy ngủ gợi cảm)
  • new new nightie
    (váy ngủ mới)
  • short short nightie
    (váy ngủ ngắn)
Verb + nightie
  • wear a wear a nightie
    (mặc váy ngủ)
  • slip into a slip into a nightie
    (xỏ vào váy ngủ (một cách nhanh chóng, thoải mái))
  • put on a put on a nightie
    (mặc váy ngủ vào)
  • take off a take off a nightie
    (cởi váy ngủ)

Idioms

  • in one's nightie

    mặc váy ngủ, trong bộ váy ngủ của ai đó

    "She answered the door still in her nightie."

    (Cô ấy mở cửa khi vẫn còn đang mặc váy ngủ.)

  • slip into a nightie

    xỏ vào váy ngủ một cách thoải mái

    "After a long day, she just wanted to slip into a comfortable nightie."

    (Sau một ngày dài, cô ấy chỉ muốn xỏ vào một chiếc váy ngủ thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightie

noun
Lật mặt

Áo ngủ của phụ nữ hoặc bé gái.

"She put on her nightie before going to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nightie, which she bought on sale, was very comfortable.
Chiếc váy ngủ, cái mà cô ấy mua được khi giảm giá, rất thoải mái.
Phủ định
That is not the nightie that I saw her wearing.
Đó không phải là chiếc váy ngủ mà tôi thấy cô ấy mặc.
Nghi vấn
Is this the nightie whose lace trim is coming undone?
Đây có phải là chiếc váy ngủ có viền ren đang bị bung ra không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she feels cold at night, she will wear a warm nightie.
Nếu cô ấy cảm thấy lạnh vào ban đêm, cô ấy sẽ mặc một chiếc váy ngủ ấm áp.
Phủ định
If you don't pack a nightie, you won't have anything comfortable to sleep in.
Nếu bạn không mang theo váy ngủ, bạn sẽ không có gì thoải mái để mặc ngủ.
Nghi vấn
Will she buy a new nightie if she gets a promotion?
Cô ấy có mua một chiếc váy ngủ mới không nếu cô ấy được thăng chức?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a princess, I would wear a silk nightie every night.
Nếu tôi là một công chúa, tôi sẽ mặc một chiếc váy ngủ lụa mỗi đêm.
Phủ định
If she didn't have to work early, she wouldn't wear an old nightie to bed.
Nếu cô ấy không phải làm việc sớm, cô ấy sẽ không mặc một chiếc váy ngủ cũ để đi ngủ.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if you wore a warmer nightie?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu bạn mặc một chiếc váy ngủ ấm hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually wears a silk nightie to bed.
Cô ấy thường mặc một chiếc váy ngủ lụa khi đi ngủ.
Phủ định
She doesn't like to wear a nightie in the summer because it's too hot.
Cô ấy không thích mặc váy ngủ vào mùa hè vì trời quá nóng.
Nghi vấn
What kind of nightie does she prefer to wear?
Cô ấy thích mặc loại váy ngủ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightie".

Trang phục ngủ tiện lợi và phong cách

Nightie là một loại trang phục ngủ phổ biến dành cho phụ nữ, được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối đa khi ngủ hoặc thư giãn ở nhà. Nó thường được làm từ các chất liệu mềm mại như lụa, cotton, hoặc satin, với nhiều kiểu dáng từ đơn giản đến cầu kỳ, có thể bao gồm cả ren hoặc họa tiết trang trí.

Biểu tượng của sự nữ tính và gợi cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nightie không chỉ là đồ ngủ mà còn là biểu tượng của sự nữ tính và đôi khi là sự gợi cảm. Các mẫu nightie ren hoặc lụa thường được xem là trang phục nội y quyến rũ, thể hiện phong cách cá nhân và sự tự tin của người mặc.