(Top Banner Ad)
nightgown
A2
noun A2 Thời trang/Gia dụng

nightgown

UK: /ˈnaɪtɡaʊn/ • US: /ˈnaɪtɡaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngủ váy ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose, comfortable garment worn in bed or while relaxing at home.

Vietnamese Meaning

Một loại áo ngủ rộng rãi, thoải mái được mặc khi ngủ hoặc thư giãn ở nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her nightgown before going to bed."

    "Cô ấy mặc áo ngủ trước khi đi ngủ."

  • "She likes to wear a long nightgown in the winter."

    "Cô ấy thích mặc một chiếc áo ngủ dài vào mùa đông."

  • "The nightgown was made of soft cotton."

    "Chiếc áo ngủ được làm từ chất liệu cotton mềm mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gown Áo choàng dài, áo đầm trang trọng hoặc áo mặc trong nhà.
Noun nightshirt Áo sơ mi ngủ (dạng dài, rộng).
Noun nightie Áo ngủ (dạng thân mật, thường là ngắn hoặc gợi cảm).
Noun nightwear Đồ ngủ (tổng quát).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
niht
Old French
goune
Early Modern English
nightgown

Nguồn gốc của 'nightgown'

Từ 'nightgown' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'night' (đêm) và 'gown' (một loại áo choàng rộng). 'Night' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niht', mang nghĩa 'đêm'. 'Gown' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'goune', chỉ một loại áo choàng dài, thường dùng làm trang phục ngoài hoặc trang phục nghi lễ. Đến thế kỷ 17, hai từ này được ghép lại để chỉ một loại áo choàng mỏng, rộng rãi được mặc khi ngủ, nhấn mạnh công dụng chính của nó là trang phục mặc vào ban đêm.

Usage Note

Nightgown thường được làm từ chất liệu mềm mại như cotton, lụa hoặc satin. Nó có thể dài hoặc ngắn, có tay hoặc không tay. Từ này mang sắc thái thông thường, chỉ một loại trang phục mặc ở nhà hoặc khi ngủ để thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nightgown
  • silk silk nightgown
    (áo ngủ lụa)
  • lace lace nightgown
    (áo ngủ ren)
  • comfortable comfortable nightgown
    (áo ngủ thoải mái)
  • long long nightgown
    (áo ngủ dài)
  • short short nightgown
    (áo ngủ ngắn)
Verb + nightgown
  • wear wear a nightgown
    (mặc áo ngủ)
  • put on put on a nightgown
    (mặc áo ngủ vào)
  • take off take off a nightgown
    (cởi áo ngủ ra)
  • slip into slip into a nightgown
    (khoác/mặc vội áo ngủ)
Prepositional Phrases
  • in her still in her nightgown
    (vẫn còn mặc áo ngủ)
  • in a in a flimsy nightgown
    (mặc một chiếc áo ngủ mỏng manh)

Idioms

  • slip into a nightgown

    mặc vội/khoác áo ngủ vào

    "After a long day, she just wanted to slip into her nightgown and relax."

    (Sau một ngày dài, cô ấy chỉ muốn khoác áo ngủ vào và thư giãn.)

  • still in one's nightgown

    vẫn còn mặc áo ngủ (chưa thay đồ trong ngày)

    "It was already noon, and he was still in his nightgown."

    (Đã giữa trưa rồi mà anh ấy vẫn còn mặc áo ngủ.)

  • wearing nothing but a nightgown

    chỉ mặc mỗi áo ngủ

    "She opened the door, wearing nothing but a nightgown."

    (Cô ấy mở cửa, chỉ mặc mỗi áo ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nightgown

noun
Lật mặt

Một loại áo ngủ rộng rãi, thoải mái được mặc khi ngủ hoặc thư giãn ở nhà.

"She put on her nightgown before going to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a beautiful nightgown to the slumber party last weekend.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy ngủ xinh đẹp đến bữa tiệc ngủ cuối tuần trước.
Phủ định
She didn't pack her nightgown for the camping trip.
Cô ấy đã không đóng gói váy ngủ cho chuyến đi cắm trại.
Nghi vấn
Did you see the new nightgown in the store window yesterday?
Hôm qua bạn có thấy chiếc váy ngủ mới trong cửa sổ cửa hàng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been sewing a new nightgown for her granddaughter.
Cô ấy đã và đang may một chiếc váy ngủ mới cho cháu gái của mình.
Phủ định
I haven't been ironing my nightgown this morning.
Tôi đã không ủi váy ngủ của mình sáng nay.
Nghi vấn
Has she been wearing that old nightgown to bed lately?
Gần đây cô ấy có mặc chiếc váy ngủ cũ đó đi ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nightgown".

Biểu tượng của sự thư giãn và riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, 'nightgown' thường gắn liền với sự thoải mái, thư giãn và không gian riêng tư của ngôi nhà. Nó là trang phục được mặc khi ngủ hoặc khi ở nhà vào buổi tối, biểu trưng cho việc thoát khỏi trang phục công sở hay xã hội. Mặc dù ngày nay nhiều người chọn pyjama, 'nightgown' vẫn giữ được nét cổ điển, thanh lịch và đôi khi là gợi cảm, đặc biệt là các loại áo ngủ lụa hoặc ren.

Áo ngủ cô dâu (Bridal Nightgown)

Một truyền thống đặc biệt là 'bridal nightgown' (áo ngủ cô dâu). Đây là một chiếc áo ngủ đẹp, thường là màu trắng hoặc màu kem, được làm từ chất liệu cao cấp như lụa hoặc satin, có thể có thêm ren hoặc thêu. Cô dâu thường mặc nó vào đêm tân hôn hoặc trong tuần trăng mật, tượng trưng cho sự lãng mạn và khởi đầu mới trong cuộc sống hôn nhân.