pajamas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
quần áo rộng rãi, thoải mái mặc để ngủ hoặc thư giãn ở nhà
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I put on my pajamas and got into bed."
"Tôi mặc bộ đồ ngủ và lên giường."
-
"She was wearing a pink pair of pajamas."
"Cô ấy mặc một bộ đồ ngủ màu hồng."
-
"He likes to wear his pajamas all day on weekends."
"Anh ấy thích mặc đồ ngủ cả ngày vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pajama party | Bữa tiệc ngủ, tiệc mặc đồ ngủ |
| Noun | pajama top | Áo pijama |
| Noun | pajama bottom | Quần pijama |
| Adjective | pajama-clad | Mặc đồ ngủ, đang mặc pijama |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pajamas' luôn ở dạng số nhiều (pajamas). Nó chỉ quần áo ngủ nói chung. Có thể chia thành 'a pair of pajamas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable pajamas (đồ ngủ thoải mái)
-
silk silk pajamas (đồ ngủ lụa)
-
warm warm pajamas (đồ ngủ ấm áp)
-
new new pajamas (đồ ngủ mới)
-
matching matching pajamas (đồ ngủ đồng bộ/cặp)
-
wear wear pajamas (mặc đồ ngủ)
-
put on put on pajamas (mặc đồ ngủ vào)
-
take off take off pajamas (cởi đồ ngủ ra)
-
change into change into pajamas (thay đồ ngủ)
-
pajama pajama party (tiệc ngủ)
-
pajama pajama day (ngày mặc đồ ngủ (ở trường, công sở))
Idioms
-
Pajama party
Tiệc ngủ, tiệc mặc đồ ngủ (nơi mọi người ngủ lại nhà nhau)
"My daughter is having a pajama party with her friends tonight."
(Con gái tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc ngủ với bạn bè tối nay.)
-
In one's pajamas
Đang mặc đồ ngủ
"I was still in my pajamas when the doorbell rang."
(Tôi vẫn đang mặc đồ ngủ khi chuông cửa reo.)
-
Stay in one's pajamas all day
Mặc đồ ngủ cả ngày (thường hàm ý thư giãn, không làm gì)
"After a stressful week, all I want to do is stay in my pajamas all day."
(Sau một tuần căng thẳng, tất cả những gì tôi muốn làm là mặc đồ ngủ cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pajamas
nounquần áo rộng rãi, thoải mái mặc để ngủ hoặc thư giãn ở nhà
"I put on my pajamas and got into bed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pajamas".
