(Top Banner Ad)
nitrate
B2
noun B2 Hóa học, Nông nghiệp, Môi trường

nitrate

UK: /ˈnaɪtreɪt/ • US: /ˈnaɪˌtreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nitrat diêm tiêu (trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of nitric acid, containing the anion NO3− or the group –NO3.

Vietnamese Meaning

Muối hoặc este của axit nitric, chứa anion NO3− hoặc nhóm –NO3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of nitrate in drinking water can be harmful."

    "Hàm lượng nitrate cao trong nước uống có thể gây hại."

  • "The soil was tested for nitrate levels before planting."

    "Đất đã được kiểm tra mức nitrate trước khi trồng."

  • "Nitrate fertilizers are widely used in agriculture."

    "Phân bón nitrate được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitric acid axit nitric (một loại axit mạnh chứa nitơ, dùng trong công nghiệp và phòng thí nghiệm)
Noun nitrite nitrit (một hợp chất hóa học tương tự nitrat nhưng có cấu trúc và tính chất hơi khác biệt, cũng dùng làm chất bảo quản)
Noun nitrogen nitơ (một nguyên tố hóa học, khí không màu, không mùi, không vị, chiếm khoảng 78% không khí)
Verb nitrify nitrat hóa (quá trình vi khuẩn chuyển đổi các hợp chất amoniac hoặc nitrit thành nitrat trong đất)
Adjective nitrous thuộc nitơ; có chứa nitơ (thường dùng để chỉ các hợp chất nitơ ở trạng thái oxy hóa thấp hơn, ví dụ: nitrous oxide - khí gây cười)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nítron
Latin
nitrum
French
nitre
English
nitre
English
nitrate

Nguồn Gốc Từ Muối Khoáng Cổ Đại

Từ "nitrate" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "nítron" và tiếng Latin "nitrum". Ban đầu, những từ này được dùng để chỉ các loại muối khoáng tự nhiên, thường là muối soda (natron) hoặc diêm tiêu (saltpetre). Diêm tiêu có vai trò quan trọng từ thời cổ đại không chỉ trong các ứng dụng tẩy rửa mà còn là một thành phần thiết yếu của thuốc súng.

Hậu Tố Hóa Học '-ate'

Trong ngữ cảnh hóa học hiện đại, từ "nitrate" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ate" vào gốc "nitr-" (lấy từ "nitre" hoặc "nitric"). Hậu tố "-ate" là một quy ước đặt tên chuẩn trong hóa học để chỉ một loại muối hoặc este được tạo ra từ một axit có chứa oxy, trong trường hợp này là axit nitric.

Usage Note

Nitrate là một hợp chất hóa học tự nhiên và cũng có thể được sản xuất tổng hợp. Chúng được tìm thấy trong đất, nước và không khí. Nitrate đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ và được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp. Tuy nhiên, nitrate dư thừa trong môi trường có thể gây ô nhiễm nước và các vấn đề sức khỏe.

Prepositions

in of

Nitrate 'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của nitrate trong một môi trường hoặc vật chất nào đó (ví dụ: nitrate in drinking water). Nitrate 'of' được dùng để chỉ bản chất hóa học, ví dụ nitrate of potassium.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nitrate
  • high high nitrate levels
    (nồng độ nitrat cao)
  • low low nitrate levels
    (nồng độ nitrat thấp)
  • excess excess nitrate
    (nitrat dư thừa)
  • potassium potassium nitrate
    (kali nitrat (thành phần phân bón, thuốc súng))
  • sodium sodium nitrate
    (natri nitrat (chất bảo quản thực phẩm))
Động từ + nitrate
  • reduce reduce nitrates
    (giảm lượng nitrat)
  • contain contain nitrates
    (chứa nitrat)
  • remove remove nitrates
    (loại bỏ nitrat)
Danh từ + nitrate
  • nitrate nitrate pollution
    (ô nhiễm nitrat)
  • nitrate nitrate content
    (hàm lượng nitrat)
  • nitrate nitrate fertilizer
    (phân bón nitrat)
  • nitrate nitrate contamination
    (sự nhiễm bẩn nitrat)

Idioms

  • nitrate-free

    không chứa nitrat (thường dùng để chỉ sản phẩm thực phẩm hoặc nước uống)

    "This organic bacon is advertised as nitrate-free."

    (Thịt xông khói hữu cơ này được quảng cáo là không chứa nitrat.)

  • nitrate poisoning

    ngộ độc nitrat (tình trạng sức khỏe nghiêm trọng do hấp thụ quá nhiều nitrat, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh)

    "Infants are highly susceptible to nitrate poisoning from contaminated well water."

    (Trẻ sơ sinh rất dễ bị ngộ độc nitrat từ nước giếng bị ô nhiễm.)

  • nitrate compounds

    các hợp chất nitrat (các chất hóa học có chứa nhóm nitrat trong cấu trúc của chúng)

    "Many explosives and fertilizers are based on nitrate compounds."

    (Nhiều chất nổ và phân bón được sản xuất từ các hợp chất nitrat.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrate

noun
Lật mặt

Muối hoặc este của axit nitric, chứa anion NO3− hoặc nhóm –NO3.

"High levels of nitrate in drinking water can be harmful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fertilizer, which contains nitrate, is used to help plants grow faster.
Loại phân bón, chứa nitrate, được sử dụng để giúp cây trồng phát triển nhanh hơn.
Phủ định
The water sample, which doesn't show any nitrate, is safe to drink.
Mẫu nước, mà không cho thấy bất kỳ nitrate nào, thì an toàn để uống.
Nghi vấn
Is this the river, where the nitrate levels are extremely high?
Đây có phải là con sông, nơi mà mức nitrate cực kỳ cao không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the soil sample contains a high level of nitrate.
Wow, mẫu đất chứa một lượng nitrat cao.
Phủ định
Oh no, the test results didn't show any nitrate in the water.
Ôi không, kết quả kiểm tra không cho thấy bất kỳ nitrat nào trong nước.
Nghi vấn
Hey, does this fertilizer contain nitrate?
Này, phân bón này có chứa nitrat không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often apply nitrate fertilizers to boost crop yields.
Nông dân thường sử dụng phân bón nitrat để tăng năng suất cây trồng.
Phủ định
Not only does this soil contain high levels of nitrate, but it also suffers from severe erosion.
Đất này không chỉ chứa hàm lượng nitrat cao mà còn bị xói mòn nghiêm trọng.
Nghi vấn
Rarely have I seen such a high concentration of nitrate in drinking water.
Hiếm khi tôi thấy nồng độ nitrat cao như vậy trong nước uống.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrate".

Nitrat Trong Bảo Quản Thực Phẩm

Nitrat và nitrit, đặc biệt là natri nitrat, từ lâu đã được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản và phụ gia tạo màu trong ngành công nghiệp chế biến thịt. Chúng giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại như Clostridium botulinum, đồng thời giữ cho các sản phẩm như xúc xích, thịt xông khói và giăm bông có màu hồng hấp dẫn và hương vị đặc trưng. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá mức các sản phẩm này đã gây ra nhiều cuộc tranh luận về tác động tiềm ẩn đến sức khỏe con người.

Mối Lo Ngại Về Môi Trường Từ Phân Bón

Nitrat là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng và là thành phần chính trong nhiều loại phân bón hóa học, góp phần quan trọng vào năng suất nông nghiệp. Tuy nhiên, khi lượng nitrat dư thừa từ phân bón rửa trôi vào các nguồn nước như sông, hồ và đại dương, nó có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication). Tình trạng này gây ra sự phát triển bùng nổ của tảo và thực vật thủy sinh, làm cạn kiệt oxy trong nước và gây hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh.