(Top Banner Ad)
nitrogen
B2
noun B2 Hóa học

nitrogen

UK: /ˈnaɪtrədʒən/ • US: /ˈnaɪtrədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

Nitơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, gaseous element that constitutes about four-fifths of the atmosphere by volume; atomic number 7, atomic weight 14.0067.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố khí không màu, không mùi, chiếm khoảng bốn phần năm thể tích khí quyển; số nguyên tử 7, khối lượng nguyên tử 14.0067.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogen is essential for plant growth."

    "Nitrogen rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật."

  • "The atmosphere is mostly nitrogen."

    "Khí quyển chủ yếu là nitrogen."

  • "Liquid nitrogen is used as a coolant."

    "Nitrogen lỏng được sử dụng làm chất làm mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nitrogenous có chứa nitơ, chứa đạm
Noun nitrate nitrat (muối hoặc este của axit nitric)
Verb nitrify nitrat hóa (quá trình vi khuẩn chuyển hóa amoniac thành nitrat)
Verb denitrify khử nitrat (quá trình vi khuẩn chuyển nitrat thành khí nitơ)
Adjective nitric thuộc về nitơ, chứa nitơ (ví dụ: axit nitric)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νίτρον (nitron)
Ancient Greek
γενής (genes)
French
nitrogène
English
nitrogen

Câu chuyện về cái tên

Nitrogen (nitơ) được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier khám phá và đặt tên là 'azote' (không sự sống) vào năm 1778, vì nó không duy trì sự sống hay sự cháy. Tuy nhiên, cái tên 'nitrogen' (từ tiếng Hy Lạp 'nitron' - muối diêm tiêu, và 'genes' - tạo ra) lại được nhà hóa học Chaptal đề xuất vào năm 1790, dựa trên việc nó là thành phần của axit nitric và muối diêm tiêu.

Usage Note

Nitrogen là một nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống. Nó là thành phần chính của protein và axit nucleic. Trong công nghiệp, nitrogen được sử dụng để sản xuất phân bón, chất nổ và các hóa chất khác. Nó trơ về mặt hóa học ở nhiệt độ thường, nhưng có thể phản ứng với các chất khác ở nhiệt độ cao hoặc khi có chất xúc tác.

Prepositions

in with as

In: Sử dụng để chỉ sự tồn tại của nitrogen trong một hỗn hợp hoặc hợp chất (ví dụ: nitrogen in the air). With: Sử dụng để chỉ sự phản ứng của nitrogen với một chất khác (ví dụ: reacts with nitrogen). As: Sử dụng để chỉ vai trò của nitrogen (ví dụ: used as a fertilizer).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nitrogen
  • fix fix nitrogen
    (cố định nitơ (chuyển đổi nitơ khí thành hợp chất))
  • absorb absorb nitrogen
    (hấp thụ nitơ)
  • release release nitrogen
    (giải phóng nitơ)
  • deplete deplete nitrogen
    (làm cạn kiệt nitơ)
Danh từ + nitrogen
  • nitrogen nitrogen cycle
    (chu trình nitơ)
  • nitrogen nitrogen fixation
    (sự cố định nitơ)
  • nitrogen nitrogen content
    (hàm lượng nitơ)
  • nitrogen nitrogen oxides
    (các oxit nitơ)

Idioms

  • nitrogen cycle

    chu trình nitơ (quá trình nitơ di chuyển qua khí quyển, đất và sinh vật)

    "Understanding the nitrogen cycle is crucial for sustainable agriculture."

    (Hiểu rõ chu trình nitơ là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)

  • nitrogen fixation

    sự cố định nitơ (quá trình chuyển nitơ khí thành amoniac bởi vi sinh vật)

    "Legumes are known for their ability to perform nitrogen fixation."

    (Các cây họ đậu nổi tiếng với khả năng cố định nitơ.)

  • nitrogen narcosis

    say nitơ (hiện tượng mất phương hướng, hưng phấn khi lặn sâu do nitơ áp suất cao)

    "Divers must be aware of the risks of nitrogen narcosis when going to great depths."

    (Thợ lặn phải nhận thức được rủi ro của chứng say nitơ khi lặn ở độ sâu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen

noun
Lật mặt

Một nguyên tố khí không màu, không mùi, chiếm khoảng bốn phần năm thể tích khí quyển; số nguyên tử 7, khối lượng nguyên tử 14.0067.

"Nitrogen is essential for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plants must absorb nitrogenous compounds from the soil to grow.
Thực vật phải hấp thụ các hợp chất chứa nitơ từ đất để phát triển.
Phủ định
We cannot release nitrogen into the atmosphere without considering its impact.
Chúng ta không thể thải nitơ vào khí quyển mà không xem xét tác động của nó.
Nghi vấn
Could the level of nitrogen in the water be affecting the fish population?
Liệu nồng độ nitơ trong nước có thể ảnh hưởng đến quần thể cá không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nitrogen is essential for plant growth.
Nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật.
Phủ định
There isn't any nitrogen in this sample.
Không có nitơ trong mẫu này.
Nghi vấn
Is nitrogen present in the atmosphere?
Nitơ có tồn tại trong khí quyển không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nitrogen is essential for plant growth.
Nitơ rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Phủ định
The sample is not nitrogenous.
Mẫu vật không chứa nitơ.
Nghi vấn
Is nitrogen a component of this compound?
Nitơ có phải là một thành phần của hợp chất này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will have been studying nitrogen's effects on plant growth for five years by the end of this project.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của nitơ đối với sự phát triển của thực vật trong năm năm vào cuối dự án này.
Phủ định
They won't have been using nitrogenous fertilizers on that field for long before the soil quality improves.
Họ sẽ không sử dụng phân bón chứa nitơ trên cánh đồng đó lâu trước khi chất lượng đất được cải thiện.
Nghi vấn
Will the factory have been releasing nitrogen into the atmosphere for many years before they implement the new regulations?
Liệu nhà máy sẽ đã và đang thải nitơ vào khí quyển trong nhiều năm trước khi họ thực hiện các quy định mới?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the effects of nitrogen on plant growth.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của nitơ đối với sự phát triển của thực vật.
Phủ định
The experiment hasn't shown a significant decrease in nitrogen levels.
Thí nghiệm đã không cho thấy sự giảm đáng kể về mức nitơ.
Nghi vấn
Has the farmer applied nitrogenous fertilizer to the field this year?
Người nông dân đã bón phân chứa nitơ cho cánh đồng năm nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen".

Vai trò trong nông nghiệp

Nitơ là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống và là thành phần chính trong phân bón. Phân bón chứa nitơ giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ, tăng năng suất, đóng vai trò then chốt trong việc nuôi sống dân số toàn cầu. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể gây ô nhiễm môi trường.

Khí nitơ và đời sống hàng ngày

Mặc dù nitơ chiếm khoảng 78% không khí chúng ta hít thở, nó là một khí trơ, không duy trì sự sống hay sự cháy. Tuy nhiên, nitơ lỏng có nhiều ứng dụng đặc biệt, từ bảo quản mẫu vật sinh học (cryogenics), làm lạnh nhanh thực phẩm, đến tạo ra hiệu ứng khói trong các món ăn độc đáo của ẩm thực phân tử.