(Top Banner Ad)
nitrogen-fixing nodule
C1
noun C1 Sinh học

nitrogen-fixing nodule

UK: /ˈnaɪtrədʒən ˈfɪksɪŋ ˈnɒdjuːl/ • US: /ˈnaɪtrədʒən ˈfɪksɪŋ ˈnɑːdʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

nốt sần cố định đạm u rễ cố định đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A growth on the roots of plants (primarily leguminous plants) that contains nitrogen-fixing bacteria.

Vietnamese Meaning

Một sự phát triển trên rễ của cây (chủ yếu là cây họ đậu) chứa vi khuẩn cố định đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer inoculated the soybean seeds with nitrogen-fixing bacteria to ensure the formation of nitrogen-fixing nodules on the roots."

    "Người nông dân đã cấy vi khuẩn cố định đạm vào hạt đậu nành để đảm bảo sự hình thành các nốt sần cố định đạm trên rễ."

  • "The nitrogen-fixing nodules on the alfalfa roots are essential for enriching the soil with nitrogen."

    "Các nốt sần cố định đạm trên rễ cây cỏ linh lăng rất cần thiết để làm giàu nitơ cho đất."

  • "Scientists are studying the genetic basis of nitrogen-fixing nodule formation to improve crop yields."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ sở di truyền của sự hình thành nốt sần cố định đạm để cải thiện năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen fixation sự cố định đạm
Noun nitrogen cycle chu trình nitơ
Adjective nodular có nốt sần, dạng nốt
Verb nodulate tạo nốt sần
Noun nodulation sự tạo nốt sần

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nitron
Greek
genes
French
nitrogène
English
nitrogen
Latin
figere
Old French
fixer
English
fix
Latin
nodulus
English
nodule

Nguồn gốc của 'nitrogen-fixing nodule'

Cụm từ 'nitrogen-fixing nodule' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ các từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Nitrogen' (nitơ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'nitron' (natron, một loại muối) và 'genes' (tạo ra), nghĩa là 'tạo ra natron'. Nó được đặt tên như vậy vì nó là thành phần chính của axit nitric. 'Fixing' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' (cố định) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'fixer', mang nghĩa làm cho vững chắc hoặc ổn định. 'Nodule' (nốt sần) đến từ tiếng Latin 'nodulus', là dạng thu nhỏ của 'nodus' (nút, mấu). Cả cụm từ này mô tả chính xác chức năng sinh học của cấu trúc này: một nốt sần nhỏ trên rễ thực vật có khả năng 'cố định' nitơ từ không khí, biến nó thành dạng mà cây có thể sử dụng được.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cấu trúc cụ thể được hình thành do mối quan hệ cộng sinh giữa thực vật và vi khuẩn. 'Nitrogen-fixing' (cố định đạm) chỉ khả năng của vi khuẩn trong nốt sần để chuyển đổi nitơ tự do trong khí quyển thành amoniac, một dạng nitơ mà cây có thể sử dụng. Nốt sần này là kết quả của sự xâm nhập của vi khuẩn vào rễ cây, kích thích sự tăng trưởng và phân chia tế bào, tạo thành một cấu trúc chuyên biệt.

Prepositions

on

The preposition 'on' is used to indicate the location of the nodule: 'nodules on roots'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nitrogen-fixing nodule
  • form Plants form nitrogen-fixing nodules on their roots.
    (Thực vật hình thành các nốt sần cố định đạm trên rễ của chúng.)
  • develop Legumes develop nitrogen-fixing nodules in response to bacteria.
    (Cây họ đậu phát triển các nốt sần cố định đạm để phản ứng với vi khuẩn.)
  • contain The nodules contain nitrogen-fixing bacteria.
    (Các nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm.)
Adjective + nitrogen-fixing nodule
  • effective Effective nitrogen-fixing nodules are crucial for plant growth.
    (Các nốt sần cố định đạm hiệu quả rất quan trọng cho sự phát triển của cây.)
  • root Rhizobia colonize root nitrogen-fixing nodules.
    (Vi khuẩn Rhizobia xâm chiếm các nốt sần cố định đạm ở rễ.)
  • symbiotic The plant forms symbiotic nitrogen-fixing nodules with bacteria.
    (Cây hình thành các nốt sần cố định đạm cộng sinh với vi khuẩn.)

Idioms

  • to form nitrogen-fixing nodules

    tạo ra các nốt sần cố định đạm

    "Leguminous plants have the unique ability to form nitrogen-fixing nodules on their roots."

    (Các cây họ đậu có khả năng độc đáo là tạo ra các nốt sần cố định đạm trên rễ của chúng.)

  • effective nitrogen-fixing nodules

    các nốt sần cố định đạm hiệu quả

    "The presence of effective nitrogen-fixing nodules indicates a healthy symbiotic relationship."

    (Sự hiện diện của các nốt sần cố định đạm hiệu quả cho thấy một mối quan hệ cộng sinh lành mạnh.)

  • root nitrogen-fixing nodules

    các nốt sần cố định đạm ở rễ

    "Bacteria reside within the root nitrogen-fixing nodules, converting atmospheric nitrogen."

    (Vi khuẩn cư trú bên trong các nốt sần cố định đạm ở rễ, chuyển đổi nitơ trong khí quyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen-fixing nodule

noun
Lật mặt

Một sự phát triển trên rễ của cây (chủ yếu là cây họ đậu) chứa vi khuẩn cố định đạm.

"The farmer inoculated the soybean seeds with nitrogen-fixing bacteria to ensure the formation of nitrogen-fixing nodules on the roots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new crops are harvested, scientists will have studied the effects of nitrogen-fixing nodules on soil health.
Vào thời điểm thu hoạch vụ mùa mới, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu những tác động của nốt sần cố định đạm lên sức khỏe của đất.
Phủ định
The farmer won't have needed to add any artificial fertilizer because the nitrogen-fixing nodules will have enriched the soil naturally.
Người nông dân sẽ không cần phải thêm bất kỳ phân bón nhân tạo nào vì các nốt sần cố định đạm sẽ đã làm giàu đất một cách tự nhiên.
Nghi vấn
Will the soybeans have developed sufficient nitrogen-fixing nodules before the next rainfall?
Liệu đậu nành sẽ đã phát triển đủ các nốt sần cố định đạm trước cơn mưa tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen-fixing nodule".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp Bền vững

Các nốt sần cố định đạm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Chúng cho phép thực vật, đặc biệt là cây họ đậu, tự cung cấp nitơ cần thiết cho sự phát triển của mình bằng cách khai thác nitơ từ khí quyển. Điều này giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng phân bón hóa học giàu nitơ, từ đó giảm chi phí cho nông dân, giảm ô nhiễm môi trường (như ô nhiễm nguồn nước do rửa trôi nitrat) và cải thiện sức khỏe đất về lâu dài. Việc luân canh cây trồng với cây họ đậu là một kỹ thuật nông nghiệp cổ xưa và hiệu quả dựa trên chức năng này.

Lợi ích Sinh thái

Ngoài nông nghiệp, các nốt sần cố định đạm còn có lợi ích sinh thái to lớn. Chúng là một phần thiết yếu của chu trình nitơ toàn cầu, giúp bổ sung nitơ cố định vào đất và duy trì độ phì nhiêu của đất tự nhiên trong các hệ sinh thái. Các khu rừng, đồng cỏ và vùng đất ngập nước đều hưởng lợi từ sự đóng góp nitơ của các loài thực vật có khả năng này, hỗ trợ sự đa dạng sinh học và năng suất của toàn bộ hệ sinh thái mà không cần sự can thiệp của con người.