nixon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Richard Nixon, the 37th President of the United States (1969-1974). Often refers to his presidency, administration, or political style.
Vietnamese Meaning
Richard Nixon, Tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ (1969-1974). Thường dùng để chỉ nhiệm kỳ tổng thống, chính quyền hoặc phong cách chính trị của ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Nixon era was marked by both significant achievements and deep political scandal."
"Kỷ nguyên Nixon được đánh dấu bởi cả những thành tựu quan trọng và vụ bê bối chính trị sâu sắc."
-
"Nixon opened relations with China in 1972."
"Nixon đã mở ra quan hệ với Trung Quốc vào năm 1972."
-
"The Watergate scandal led to Nixon's resignation."
"Vụ bê bối Watergate đã dẫn đến việc Nixon từ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nixon | Tên riêng, họ, đặc biệt là cựu Tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon. |
| Adjective | Nixonian | Thuộc về hoặc liên quan đến cựu Tổng thống Richard Nixon, đặc biệt là các chính sách, phong cách hoặc đặc điểm của ông. |
| Noun | Nixonism | Học thuyết, các chính sách hoặc đặc điểm cá nhân của cựu Tổng thống Richard Nixon. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Nixon' thường mang hàm ý về những tranh cãi, đặc biệt là vụ Watergate, cũng như những thành tựu chính sách đối ngoại của ông. Phong cách chính trị 'Nixonian' thường được dùng để chỉ sự thực dụng, đôi khi tàn nhẫn, trong chính trị.
Tính từ 'Nixonian' thường được dùng để mô tả các đặc điểm chính trị, chiến thuật hoặc cách tiếp cận tương tự như của Nixon. Nó có thể mang cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'of Nixon' thường dùng để chỉ các sự kiện, chính sách liên quan đến ông. 'Nixon era' chỉ kỷ nguyên mà Nixon là tổng thống. 'Nixon administration' đề cập đến chính quyền của ông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
President President Nixon (Tổng thống Nixon)
-
former former President Nixon (cựu Tổng thống Nixon)
-
disgraced disgraced Nixon (Nixon bị thất sủng/mang tai tiếng)
-
administration Nixon administration (chính quyền Nixon)
-
era Nixon era (kỷ nguyên Nixon)
-
tapes Nixon tapes (các băng ghi âm của Nixon (liên quan đến vụ Watergate))
-
impeached Nixon faced impeachment (Nixon đối mặt với việc bị luận tội)
-
resigned Nixon resigned (Nixon từ chức)
-
visited Nixon visited China (Nixon thăm Trung Quốc)
Idioms
-
Watergate scandal
Vụ bê bối Watergate (scandal chính trị lớn dẫn đến việc Tổng thống Nixon từ chức)
"The Watergate scandal fundamentally changed American politics."
(Vụ bê bối Watergate đã thay đổi căn bản nền chính trị Mỹ.)
-
Nixon shock
Cú sốc Nixon (chỉ các chính sách kinh tế bất ngờ của Nixon năm 1971, bao gồm việc chấm dứt khả năng chuyển đổi trực tiếp USD sang vàng)
"The Nixon shock of 1971 had a profound impact on the global monetary system."
(Cú sốc Nixon năm 1971 đã tác động sâu sắc đến hệ thống tiền tệ toàn cầu.)
-
Nixon's enemies list
Danh sách kẻ thù của Nixon (một danh sách không chính thức những người mà chính quyền Nixon cho là đối thủ chính trị hoặc kẻ thù)
"Being on Nixon's enemies list was a badge of honor for some activists."
(Đối với một số nhà hoạt động, việc có tên trong danh sách kẻ thù của Nixon là một huy hiệu danh dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nixon
Danh từRichard Nixon, Tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ (1969-1974). Thường dùng để chỉ nhiệm kỳ tổng thống, chính quyền hoặc phong cách chính trị của ông.
"The Nixon era was marked by both significant achievements and deep political scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nixon".
