watergate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major political scandal that occurred in the United States in the early 1970s, following a break-in at the Democratic National Committee headquarters at the Watergate Hotel in Washington, D.C., and the Nixon administration's attempted cover-up of its involvement.
Vietnamese Meaning
Một vụ bê bối chính trị lớn xảy ra ở Hoa Kỳ vào đầu những năm 1970, sau một vụ đột nhập vào trụ sở Ủy ban Quốc gia Đảng Dân chủ tại Khách sạn Watergate ở Washington, D.C., và nỗ lực che đậy sự liên quan của chính quyền Nixon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Watergate scandal led to President Nixon's resignation."
"Vụ bê bối Watergate đã dẫn đến việc Tổng thống Nixon từ chức."
-
"The Watergate affair remains a cautionary tale about the abuse of power."
"Vụ Watergate vẫn là một câu chuyện cảnh báo về sự lạm dụng quyền lực."
-
"Several other political scandals have been dubbed '-gate' after Watergate."
"Một số vụ bê bối chính trị khác đã được đặt tên là '-gate' theo Watergate."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Watergate | Tên một vụ bê bối chính trị lớn ở Hoa Kỳ vào những năm 1970, liên quan đến việc lạm dụng quyền lực và che đậy của chính quyền Tổng thống Richard Nixon. |
| Suffix | -gate | Hậu tố được sử dụng để chỉ các vụ bê bối chính trị hoặc công khai, bắt nguồn từ vụ Watergate. Ví dụ: 'Irangate', 'Travelgate', 'Deflategate'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đã trở thành một hình mẫu để mô tả các vụ bê bối chính trị và tham nhũng khác. Nó thường được sử dụng như một hậu tố để chỉ ra một vụ bê bối tương tự (ví dụ: 'Deflategate'). Nó ám chỉ sự lạm dụng quyền lực, sự che đậy và các hoạt động bất hợp pháp.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ sự tham gia trực tiếp vào vụ bê bối. Khi dùng 'over', nó thường ám chỉ một nỗ lực che đậy hoặc một tranh cãi liên quan đến vụ bê bối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scandal the Watergate scandal (vụ bê bối Watergate)
-
tapes the Watergate tapes (các cuốn băng ghi âm Watergate)
-
era the Watergate era (kỷ nguyên Watergate)
-
hearings the Watergate hearings (các phiên điều trần Watergate)
-
post- post-Watergate (thời kỳ hậu Watergate (sau vụ bê bối Watergate))
-
mini- a mini-Watergate (một vụ bê bối nhỏ tương tự Watergate)
-
uncover uncover Watergate (phanh phui vụ Watergate)
-
investigate investigate Watergate (điều tra vụ Watergate)
Idioms
-
a modern-day Watergate
Một vụ bê bối lớn, nghiêm trọng tương tự vụ Watergate trong thời hiện đại.
"The recent data hacking scandal has been called 'a modern-day Watergate' due to its widespread impact and cover-up attempts."
(Vụ bê bối hack dữ liệu gần đây đã được gọi là 'một vụ Watergate thời hiện đại' do ảnh hưởng rộng lớn và những nỗ lực che đậy.)
-
the lessons of Watergate
Những bài học rút ra từ vụ Watergate (về tầm quan trọng của sự minh bạch, trách nhiệm giải trình của chính phủ, và vai trò của báo chí điều tra).
"Many political scientists continue to discuss the lessons of Watergate in today's political climate."
(Nhiều nhà khoa học chính trị tiếp tục thảo luận về những bài học từ vụ Watergate trong bối cảnh chính trị ngày nay.)
-
(-gate) scandal
Bất kỳ vụ bê bối nào được đặt tên bằng cách thêm hậu tố '-gate' (ví dụ: 'Bridgegate', 'Travelgate'), ám chỉ một vụ bê bối chính trị hoặc công khai có yếu tố che đậy.
"Since Watergate, numerous 'gate' scandals have emerged, highlighting various forms of misconduct."
(Kể từ vụ Watergate, rất nhiều vụ bê bối 'gate' đã xuất hiện, làm nổi bật nhiều hình thức sai phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watergate
NounMột vụ bê bối chính trị lớn xảy ra ở Hoa Kỳ vào đầu những năm 1970, sau một vụ đột nhập vào trụ sở Ủy ban Quốc gia Đảng Dân chủ tại Khách sạn Watergate ở Washington, D.C., và nỗ lực che đậy sự liên quan của chính quyền Nixon.
"The Watergate scandal led to President Nixon's resignation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watergate".
