vietnam war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged military conflict (1954-1975) that pitted the communist government of North Vietnam and its allies in South Vietnam against the government of South Vietnam and its principal ally, the United States.
Vietnamese Meaning
Một cuộc xung đột quân sự kéo dài (1954-1975) giữa chính phủ cộng sản Bắc Việt Nam và các đồng minh ở miền Nam Việt Nam chống lại chính phủ miền Nam Việt Nam và đồng minh chính của họ, Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Vietnam War had a profound impact on American society."
"Chiến tranh Việt Nam đã có tác động sâu sắc đến xã hội Mỹ."
-
"Many books and movies have been made about the Vietnam War."
"Nhiều cuốn sách và bộ phim đã được thực hiện về Chiến tranh Việt Nam."
-
"The Vietnam War was a highly controversial conflict."
"Chiến tranh Việt Nam là một cuộc xung đột gây tranh cãi gay gắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc chiến tranh cụ thể này, bao gồm cả bối cảnh chính trị, xã hội và quân sự của nó. Đôi khi còn được gọi là 'Second Indochina War' (Chiến tranh Đông Dương lần thứ hai). Sự khác biệt với các cuộc chiến tranh khác nằm ở sự tham gia sâu rộng của Hoa Kỳ và những tranh cãi gay gắt xung quanh nó.
Prepositions
Ví dụ: 'debates about the Vietnam War' (các cuộc tranh luận về Chiến tranh Việt Nam), 'involved in the Vietnam War' (tham gia vào Chiến tranh Việt Nam), 'films on the Vietnam War' (các bộ phim về Chiến tranh Việt Nam). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ chủ đề, sự liên quan hoặc phương tiện truyền thông liên quan đến cuộc chiến.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Vietnam flashback
Hồi tưởng về một trải nghiệm tồi tệ, ám ảnh.
"The loud noise gave him a Vietnam flashback."
(Tiếng ồn lớn khiến anh ấy hồi tưởng lại những ký ức ám ảnh từ chiến tranh Việt Nam.)
-
Like fighting the Vietnam War
Giống như đang chiến đấu trong một trận chiến không thể thắng.
"Trying to fix this old car is like fighting the Vietnam War."
(Cố gắng sửa chiếc xe cũ này giống như đang chiến đấu trong một trận chiến không thể thắng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vietnam war
Danh từMột cuộc xung đột quân sự kéo dài (1954-1975) giữa chính phủ cộng sản Bắc Việt Nam và các đồng minh ở miền Nam Việt Nam chống lại chính phủ miền Nam Việt Nam và đồng minh chính của họ, Hoa Kỳ.
"The Vietnam War had a profound impact on American society."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If history books accurately depict the Vietnam War, future generations will learn from its mistakes. |
Nếu sách lịch sử mô tả chính xác về Chiến tranh Việt Nam, các thế hệ tương lai sẽ học được từ những sai lầm của nó. |
| Phủ định | If the Vietnam War hadn't occurred, the political landscape of Southeast Asia wouldn't have been altered so dramatically. |
Nếu Chiến tranh Việt Nam không xảy ra, cục diện chính trị của Đông Nam Á đã không bị thay đổi mạnh mẽ đến vậy. |
| Nghi vấn | Will the lessons of the Vietnam War prevent similar conflicts if global tensions escalate? |
Liệu những bài học từ Chiến tranh Việt Nam có ngăn chặn được các cuộc xung đột tương tự nếu căng thẳng toàn cầu leo thang? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vietnam war".
