single
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Single'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Duy nhất, chỉ có một; không đi kèm với cái khác.
Definition (English Meaning)
Only one; not accompanied by others.
Ví dụ Thực tế với 'Single'
-
"She is a single mother."
"Cô ấy là một người mẹ đơn thân."
-
"He lives in a single room."
"Anh ấy sống trong một căn phòng đơn."
-
"I'm single and ready to mingle."
"Tôi độc thân và sẵn sàng làm quen."
Từ loại & Từ liên quan của 'Single'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Single'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi dùng với nghĩa 'duy nhất', 'single' nhấn mạnh vào sự riêng lẻ, không có sự kết hợp hay liên quan. Ví dụ: 'a single flower' (một bông hoa duy nhất) khác với 'some flowers' (một vài bông hoa). Nó cũng có thể mang nghĩa là 'đơn lẻ', 'tách biệt'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Single'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.