(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ single
A1

single

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

độc thân duy nhất một mình đơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Single'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Duy nhất, chỉ có một; không đi kèm với cái khác.

Definition (English Meaning)

Only one; not accompanied by others.

Ví dụ Thực tế với 'Single'

  • "She is a single mother."

    "Cô ấy là một người mẹ đơn thân."

  • "He lives in a single room."

    "Anh ấy sống trong một căn phòng đơn."

  • "I'm single and ready to mingle."

    "Tôi độc thân và sẵn sàng làm quen."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Single'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Single'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi dùng với nghĩa 'duy nhất', 'single' nhấn mạnh vào sự riêng lẻ, không có sự kết hợp hay liên quan. Ví dụ: 'a single flower' (một bông hoa duy nhất) khác với 'some flowers' (một vài bông hoa). Nó cũng có thể mang nghĩa là 'đơn lẻ', 'tách biệt'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Single'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)