(Top Banner Ad)
single-
B1
Tiền tố B1 Tổng quát

single-

UK: /ˈsɪŋɡəl-/ • US: /ˈsɪŋɡəl-/

Nghĩa tiếng Việt

đơn- một- riêng lẻ độc thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prefix meaning one, individual, alone, or unmarried.

Vietnamese Meaning

Một tiền tố có nghĩa là một, cá nhân, đơn độc, hoặc chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A single-engine plane is less complex than a multi-engine plane."

    "Một chiếc máy bay một động cơ ít phức tạp hơn một chiếc máy bay nhiều động cơ."

  • "The company offered single-user licenses."

    "Công ty cung cấp giấy phép cho một người dùng."

  • "She's a single-minded person."

    "Cô ấy là một người chuyên tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun single người độc thân; một cái đơn lẻ; đĩa đơn (âm nhạc); trận đấu đơn (thể thao)
Adjective single đơn lẻ, độc thân, duy nhất
Verb single chọn ra, tách riêng ra
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness trạng thái độc thân, sự đơn nhất
Noun singleton người hoặc vật duy nhất; con một

Synonyms

Antonyms

multi- (đa-)double- (đôi-)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
singel
English
single

Nguồn gốc của "Single"

Từ "single" có nguồn gốc từ tiếng Latin "singulus", mang ý nghĩa là "một mình", "tách rời" hoặc "duy nhất". Nó xuất phát từ gốc Proto-Indo-European "*sem-" có nghĩa là "một" hoặc "cùng nhau". Trải qua tiếng Pháp cổ ("sengle") và tiếng Anh trung đại ("singel"), từ này đã phát triển để trở thành "single" như chúng ta biết ngày nay, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự đơn lẻ, độc lập hoặc chỉ có một.

Usage Note

Tiền tố 'single-' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó là duy nhất, riêng lẻ hoặc liên quan đến trạng thái độc thân. Nó có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo thành từ mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-
  • every every single
    (mọi (nhấn mạnh), từng cái một)
  • not a not a single
    (không một (cái nào))
Verb + single-
  • single single out
    (chọn ra, tách riêng ra (từ một nhóm))
  • remain remain single
    (vẫn độc thân)
  • live a live a single life
    (sống cuộc sống độc thân)
Single- + Noun
  • single single room
    (phòng đơn (cho một người))
  • single single parent
    (cha/mẹ đơn thân)
  • single single bed
    (giường đơn)
  • single single ticket
    (vé một chiều)
  • single single file
    (hàng một)
  • single- single-minded
    (chuyên tâm, một lòng một dạ)
  • single- single-handedly
    (một tay, không cần sự giúp đỡ của ai)

Idioms

  • not a single thing/person

    không một cái gì/ai cả (nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn)

    "There wasn't a single person in the room."

    (Không có một ai trong phòng cả.)

  • single out (someone/something)

    chọn ra, tách riêng ra (vì lý do đặc biệt, thường là để khen ngợi hoặc chỉ trích)

    "The teacher singled out Mary for praise."

    (Giáo viên đã đặc biệt khen ngợi Mary.)

  • every single time

    mọi lúc, lần nào cũng vậy (nhấn mạnh sự lặp lại)

    "He forgets his keys every single time he leaves the house."

    (Lần nào anh ấy cũng quên chìa khóa khi ra khỏi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-

Tiền tố
Lật mặt

Một tiền tố có nghĩa là một, cá nhân, đơn độc, hoặc chưa kết hôn.

"A single-engine plane is less complex than a multi-engine plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 40, she will have been single for over a decade.
Đến khi cô ấy 40 tuổi, cô ấy sẽ độc thân hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been single for long; he's planning to get married next year.
Anh ấy sẽ không độc thân lâu đâu; anh ấy đang lên kế hoạch kết hôn vào năm tới.
Nghi vấn
Will you have been single for your entire life if you don't get married by 50?
Liệu bạn có còn độc thân cả đời nếu bạn không kết hôn trước 50 tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-".

Độc thân trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trạng thái "độc thân" (single) thường được nhìn nhận là một giai đoạn trong cuộc đời, có thể là sự lựa chọn cá nhân hoặc tạm thời trước khi kết hôn. Các sự kiện xã hội dành cho người độc thân (singles events) hay ứng dụng hẹn hò (dating apps) rất phổ biến, giúp người độc thân tìm kiếm bạn đời hoặc kết nối xã hội. Xã hội ngày càng chấp nhận và tôn trọng sự lựa chọn lối sống độc thân.

Cha/Mẹ đơn thân

Khái niệm "cha/mẹ đơn thân" (single parent) là một thực tế xã hội quan trọng. Đó là người nuôi dạy con cái một mình, không có sự hỗ trợ của người bạn đời còn lại. Trong văn hóa phương Tây, vai trò của cha/mẹ đơn thân ngày càng được công nhận và xã hội có nhiều chương trình, chính sách hỗ trợ để giúp họ đối phó với những thách thức trong việc nuôi dạy con cái và cân bằng cuộc sống.