single-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prefix meaning one, individual, alone, or unmarried.
Vietnamese Meaning
Một tiền tố có nghĩa là một, cá nhân, đơn độc, hoặc chưa kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A single-engine plane is less complex than a multi-engine plane."
"Một chiếc máy bay một động cơ ít phức tạp hơn một chiếc máy bay nhiều động cơ."
-
"The company offered single-user licenses."
"Công ty cung cấp giấy phép cho một người dùng."
-
"She's a single-minded person."
"Cô ấy là một người chuyên tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | single | người độc thân; một cái đơn lẻ; đĩa đơn (âm nhạc); trận đấu đơn (thể thao) |
| Adjective | single | đơn lẻ, độc thân, duy nhất |
| Verb | single | chọn ra, tách riêng ra |
| Adverb | singly | một cách riêng lẻ, từng cái một |
| Noun | singleness | trạng thái độc thân, sự đơn nhất |
| Noun | singleton | người hoặc vật duy nhất; con một |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'single-' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó là duy nhất, riêng lẻ hoặc liên quan đến trạng thái độc thân. Nó có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo thành từ mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every single (mọi (nhấn mạnh), từng cái một)
-
not a not a single (không một (cái nào))
-
single single out (chọn ra, tách riêng ra (từ một nhóm))
-
remain remain single (vẫn độc thân)
-
live a live a single life (sống cuộc sống độc thân)
-
single single room (phòng đơn (cho một người))
-
single single parent (cha/mẹ đơn thân)
-
single single bed (giường đơn)
-
single single ticket (vé một chiều)
-
single single file (hàng một)
-
single- single-minded (chuyên tâm, một lòng một dạ)
-
single- single-handedly (một tay, không cần sự giúp đỡ của ai)
Idioms
-
not a single thing/person
không một cái gì/ai cả (nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn)
"There wasn't a single person in the room."
(Không có một ai trong phòng cả.)
-
single out (someone/something)
chọn ra, tách riêng ra (vì lý do đặc biệt, thường là để khen ngợi hoặc chỉ trích)
"The teacher singled out Mary for praise."
(Giáo viên đã đặc biệt khen ngợi Mary.)
-
every single time
mọi lúc, lần nào cũng vậy (nhấn mạnh sự lặp lại)
"He forgets his keys every single time he leaves the house."
(Lần nào anh ấy cũng quên chìa khóa khi ra khỏi nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-
Tiền tốMột tiền tố có nghĩa là một, cá nhân, đơn độc, hoặc chưa kết hôn.
"A single-engine plane is less complex than a multi-engine plane."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 40, she will have been single for over a decade. |
Đến khi cô ấy 40 tuổi, cô ấy sẽ độc thân hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been single for long; he's planning to get married next year. |
Anh ấy sẽ không độc thân lâu đâu; anh ấy đang lên kế hoạch kết hôn vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will you have been single for your entire life if you don't get married by 50? |
Liệu bạn có còn độc thân cả đời nếu bạn không kết hôn trước 50 tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-".
