somebody
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Somebody'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một người nào đó, một người quan trọng hoặc nổi tiếng.
Ví dụ Thực tế với 'Somebody'
-
"There's somebody at the door."
"Có ai đó ở cửa kìa."
-
"Somebody must have seen something."
"Chắc chắn ai đó đã nhìn thấy điều gì đó."
-
"Is there somebody who can help me?"
"Có ai đó có thể giúp tôi không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Somebody'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: danh từ
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Somebody'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'somebody' được sử dụng để chỉ một người không xác định hoặc một người cụ thể nhưng không cần thiết phải nêu tên. Nó thường được sử dụng trong các câu khẳng định hoặc khi người nói không biết hoặc không muốn tiết lộ danh tính của người đó. Khác với 'anybody' (bất kỳ ai) thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, 'somebody' nhấn mạnh sự tồn tại của một người nào đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'somebody to talk to' (ai đó để nói chuyện), 'somebody for help' (ai đó để giúp đỡ). Giới từ 'to' thường đi sau 'somebody' khi muốn chỉ mối quan hệ hoặc mục đích hướng đến người đó. Giới từ 'for' thường đi sau 'somebody' khi muốn chỉ mục đích hoặc lý do của việc tìm kiếm người đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Somebody'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Somebody will help you with your luggage.
|
Ai đó sẽ giúp bạn với hành lý của bạn. |
| Phủ định |
Somebody isn't going to be happy about this decision.
|
Ai đó sẽ không vui về quyết định này. |
| Nghi vấn |
Will somebody be at the station to meet me?
|
Liệu có ai đó ở nhà ga để đón tôi không? |