(Top Banner Ad)
no probable cause
C1
Cụm danh từ C1 Luật

no probable cause

UK: /ˌprɒb.ə.bəl ˈkɔːz/ • US: /ˌproʊ.bə.bəl ˈkɔz/

Nghĩa tiếng Việt

không có căn cứ hợp lý không có lý do chính đáng thiếu cơ sở xác đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reasonable ground for belief in certain alleged facts which would induce an ordinarily prudent and cautious person to believe same.

Vietnamese Meaning

Căn cứ hợp lý để tin vào một sự thật được cáo buộc nhất định, có thể khiến một người thận trọng và cẩn trọng bình thường tin vào điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police had no probable cause to search the suspect's vehicle."

    "Cảnh sát không có căn cứ hợp lý để khám xét xe của nghi phạm."

  • "Without probable cause, the evidence obtained is inadmissible in court."

    "Nếu không có căn cứ hợp lý, bằng chứng thu thập được sẽ không được chấp nhận tại tòa án."

  • "The judge determined that there was no probable cause for the arrest."

    "Thẩm phán xác định rằng không có căn cứ hợp lý để bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability xác suất, khả năng
Adverb probably có lẽ, có thể
Adjective improbable không thể xảy ra, khó có thể
Noun causation sự gây ra, nguyên nhân
Adjective causal thuộc về nguyên nhân
Verb cause gây ra, là nguyên nhân của

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne
Old English
Middle English
no
Latin
probabilis
Old French
probable
Middle English
probable
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause
Modern English
no probable cause

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ 'no probable cause' không có một lịch sử ngôn ngữ riêng biệt như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của ba từ 'no', 'probable' và 'cause' đã có từ lâu đời, được định hình và trở thành một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ. Nó xuất hiện để bảo vệ quyền công dân, đảm bảo rằng nhà nước không thể tùy tiện bắt giữ, khám xét hoặc ban hành lệnh mà không có lý do hoặc bằng chứng hợp lý. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong luật hiến pháp, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, liên quan đến Tu chính án thứ Tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt liên quan đến việc khám xét, bắt giữ hoặc buộc tội. Nó đòi hỏi nhiều hơn sự nghi ngờ đơn thuần, nhưng ít hơn bằng chứng hiển nhiên. 'Probable cause' không đảm bảo có tội, mà chỉ đơn giản là có đủ lý do để tin rằng một tội ác đã xảy ra hoặc đang xảy ra.

Prepositions

for to

'Probable cause for' được dùng khi muốn nói đến lý do hợp lý cho một hành động (ví dụ: khám xét). 'Probable cause to' thường dùng với động từ, ví dụ 'probable cause to believe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Quyết định & Phát hiện pháp lý
  • found The court found no probable cause.
    (Tòa án đã không tìm thấy nguyên nhân hợp lý.)
  • ruled The judge ruled there was no probable cause.
    (Thẩm phán đã phán quyết rằng không có nguyên nhân hợp lý.)
  • determined Investigators determined there was no probable cause for the warrant.
    (Các điều tra viên xác định không có nguyên nhân hợp lý cho lệnh khám xét.)
Cụm từ thông dụng
  • There is There is no probable cause.
    (Không có nguyên nhân hợp lý.)
  • for no probable cause for the arrest
    (không có nguyên nhân hợp lý cho vụ bắt giữ)

Idioms

  • no probable cause

    không có nguyên nhân hợp lý; không có căn cứ có thể xảy ra (để bắt giữ, khám xét, v.v.)

    "The police released the suspect because there was no probable cause for his arrest."

    (Cảnh sát đã thả nghi phạm vì không có nguyên nhân hợp lý để bắt giữ anh ta.)

  • lack of probable cause

    thiếu nguyên nhân hợp lý/căn cứ có thể xảy ra

    "The defense argued for dismissal due to a clear lack of probable cause."

    (Bên biện hộ đã yêu cầu bác bỏ vụ án do thiếu rõ ràng nguyên nhân hợp lý.)

  • without probable cause

    mà không có nguyên nhân hợp lý/căn cứ có thể xảy ra

    "Any search conducted without probable cause is unconstitutional."

    (Bất kỳ cuộc khám xét nào được thực hiện mà không có nguyên nhân hợp lý đều là vi hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no probable cause

Cụm danh từ
Lật mặt

Căn cứ hợp lý để tin vào một sự thật được cáo buộc nhất định, có thể khiến một người thận trọng và cẩn trọng bình thường tin vào điều đó.

"The police had no probable cause to search the suspect's vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had no probable cause to search the suspect's vehicle.
Cảnh sát không có lý do chính đáng để khám xét xe của nghi phạm.
Phủ định
There is no probable cause for the judge to issue a warrant.
Không có lý do chính đáng để thẩm phán ban hành lệnh bắt giữ.
Nghi vấn
Is there no probable cause that would justify the arrest?
Có phải không có lý do chính đáng nào biện minh cho việc bắt giữ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have not found probable cause in the investigation.
Cảnh sát vẫn chưa tìm thấy nguyên nhân có khả năng xảy ra trong cuộc điều tra.
Phủ định
They haven't established probable cause for the arrest yet.
Họ vẫn chưa xác định được nguyên nhân có khả năng xảy ra cho việc bắt giữ.
Nghi vấn
Has the judge determined if they have had probable cause to search the premises?
Thẩm phán đã xác định xem họ có nguyên nhân có khả năng để khám xét cơ sở hay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used to need probable cause to search a vehicle, but laws have changed.
Cảnh sát đã từng cần lý do chính đáng để khám xét xe, nhưng luật pháp đã thay đổi.
Phủ định
They didn't use to think there was probable cause to investigate him, but new evidence emerged.
Họ đã từng không nghĩ rằng có lý do chính đáng để điều tra anh ta, nhưng bằng chứng mới đã xuất hiện.
Nghi vấn
Did they use to believe there was probable cause for the arrest?
Họ đã từng tin rằng có lý do chính đáng cho việc bắt giữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no probable cause".

Tu chính án thứ Tư của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, cụm từ 'no probable cause' gắn liền với Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp. Tu chính án này bảo vệ công dân khỏi các hành vi khám xét và bắt giữ vô cớ của chính phủ, yêu cầu phải có 'probable cause' (nguyên nhân hợp lý) để cảnh sát có thể tiến hành khám xét, bắt giữ hoặc xin lệnh khám xét, bắt giữ hợp pháp. Việc 'không có nguyên nhân hợp lý' đồng nghĩa với việc các hành động của nhà nước là bất hợp pháp và có thể bị thách thức trước tòa.

Nguyên tắc Pháp quyền

Khái niệm 'no probable cause' phản ánh một nguyên tắc cốt lõi của pháp quyền trong nhiều hệ thống pháp luật dân chủ: chính phủ phải hành động trong giới hạn của luật pháp và không được thực hiện quyền lực một cách tùy tiện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và lý do hợp lệ trước khi hạn chế quyền tự do của cá nhân, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong hệ thống tư pháp.