(Top Banner Ad)
justifiable suspicion
C1
Cụm danh từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

justifiable suspicion

UK: /ˌdʒʌstɪˈfaɪəbəl səˈspɪʃən/ • US: /ˌdʒʌstɪˈfaɪəbəl səˈspɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ chính đáng nghi ngờ có căn cứ nghi ngờ có lý do xác đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reasonable belief that someone has committed or is about to commit a crime, based on objective facts or circumstances.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hợp lý rằng ai đó đã hoặc sắp thực hiện một hành vi phạm tội, dựa trên các sự kiện hoặc tình huống khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police had justifiable suspicion that the man was carrying illegal drugs."

    "Cảnh sát có nghi ngờ chính đáng rằng người đàn ông đang mang theo ma túy bất hợp pháp."

  • "The officer's justifiable suspicion led to the discovery of the stolen goods."

    "Nghi ngờ chính đáng của viên cảnh sát đã dẫn đến việc phát hiện ra hàng hóa bị đánh cắp."

  • "Without justifiable suspicion, a warrant cannot be issued."

    "Nếu không có nghi ngờ chính đáng, lệnh khám xét không thể được ban hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng
Adjective just Công bằng, chính đáng
Noun justification Sự biện minh, lý do chính đáng
Verb suspect Nghi ngờ, hoài nghi
Adjective suspicious Đáng nghi ngờ, khả nghi

Synonyms

reasonable suspicion (nghi ngờ hợp lý)well-founded suspicion (nghi ngờ có cơ sở)

Antonyms

unfounded suspicion (nghi ngờ vô căn cứ)baseless suspicion (nghi ngờ không có cơ sở)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus (just)
Latin
facere (to do, to make)
Old French
justifiable
English
justifiable
Latin
suspicere (to look up at)
Old French
suspicion
English
suspicion

Nguồn gốc của 'Justifiable'

Từ 'justifiable' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'justus' (công bằng) và 'facere' (làm). Nó mang ý nghĩa một hành động có thể được chứng minh là đúng đắn hoặc hợp lý, có thể biện minh được. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'có thể biện minh được' hoặc 'chính đáng'.

Nguồn gốc của 'Suspicion'

Từ 'suspicion' có gốc từ tiếng Latinh 'suspicere', có nghĩa là 'nhìn lên' hoặc 'nghi ngờ'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc nhìn một cách cẩn trọng hoặc nghi ngờ. Trong tiếng Việt, 'suspicion' có nghĩa là 'sự nghi ngờ' hoặc 'hoài nghi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để biện minh cho việc khám xét, bắt giữ hoặc các hành động điều tra khác. Nó ngụ ý rằng có nhiều hơn một linh cảm đơn thuần; phải có bằng chứng hoặc lý do cụ thể để nghi ngờ.

Prepositions

of about

‘Suspicion of’ được dùng khi nói về nghi ngờ một tội cụ thể (ví dụ: suspicion of theft). ‘Suspicion about’ được dùng khi nghi ngờ một điều gì đó chung chung (ví dụ: suspicion about someone's intentions). Tuy nhiên, trong cụm 'justifiable suspicion', các giới từ này không trực tiếp đi sau cụm từ, mà đi sau động từ hoặc danh từ đi kèm trong câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justifiable suspicion
  • reasonable reasonable justifiable suspicion
    (sự nghi ngờ chính đáng có lý do hợp lý)
  • strong strong justifiable suspicion
    (sự nghi ngờ chính đáng mạnh mẽ)
Verb + justifiable suspicion
  • have have justifiable suspicion
    (có sự nghi ngờ chính đáng)
  • raise raise justifiable suspicion
    (gây ra sự nghi ngờ chính đáng)
  • arouse arouse justifiable suspicion
    (khơi dậy sự nghi ngờ chính đáng)

Idioms

  • under suspicion

    bị nghi ngờ

    "He is under suspicion of fraud."

    (Anh ta đang bị nghi ngờ về tội gian lận.)

  • above suspicion

    không thể bị nghi ngờ, trong sạch

    "Her integrity is above suspicion."

    (Sự liêm chính của cô ấy là không thể nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justifiable suspicion

Cụm danh từ
Lật mặt

Một niềm tin hợp lý rằng ai đó đã hoặc sắp thực hiện một hành vi phạm tội, dựa trên các sự kiện hoặc tình huống khách quan.

"The police had justifiable suspicion that the man was carrying illegal drugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justifiable suspicion".

Nguyên tắc 'Reasonable Suspicion' trong Luật pháp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, 'justifiable suspicion' (hoặc 'reasonable suspicion') là một tiêu chuẩn quan trọng để cảnh sát có thể tiến hành khám xét hoặc bắt giữ một người. Cảnh sát phải có lý do chính đáng để tin rằng người đó có liên quan đến một hành vi phạm tội. Điều này giúp bảo vệ quyền tự do cá nhân, tránh lạm quyền.