noblewoman
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Noblewoman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người phụ nữ thuộc dòng dõi quý tộc hoặc có tước vị quý tộc.
Definition (English Meaning)
A woman of noble birth or rank.
Ví dụ Thực tế với 'Noblewoman'
-
"The noblewoman was known for her charity and patronage of the arts."
"Nữ quý tộc đó nổi tiếng vì lòng từ thiện và sự bảo trợ nghệ thuật của bà."
-
"She was a noblewoman by birth, inheriting a vast fortune and a prestigious title."
"Cô ấy là một nữ quý tộc từ khi sinh ra, thừa kế một khối tài sản lớn và một tước hiệu danh giá."
-
"Many noblewomen used their wealth to support charitable causes."
"Nhiều nữ quý tộc đã sử dụng sự giàu có của họ để hỗ trợ các hoạt động từ thiện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Noblewoman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: noblewoman
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Noblewoman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'noblewoman' dùng để chỉ phụ nữ có vị trí cao trong xã hội, thường là do thừa kế hoặc kết hôn với một người quý tộc. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và địa vị xã hội của người phụ nữ đó. Khác với 'lady', 'noblewoman' mang tính trang trọng và cụ thể hơn về nguồn gốc quý tộc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Noblewoman'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.