(Top Banner Ad)
peeress
C2
noun C2 Quý tộc, Lịch sử, Xã hội

peeress

UK: /ˈpɪərɪs/ • US: /ˈpɪrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ quý tộc phu nhân quý tộc người phụ nữ có tước vị quý tộc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman holding a hereditary title in her own right (peeress in her own right) or the wife of a peer (peeress by marriage).

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ nắm giữ tước vị cha truyền mẹ truyền theo quyền thừa kế (peeress in her own right) hoặc vợ của một quý tộc (peeress by marriage).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young peeress inherited her title after her father's death."

    "Nữ quý tộc trẻ thừa kế tước vị sau khi cha cô qua đời."

  • "As a peeress in her own right, she was entitled to sit in the House of Lords."

    "Với tư cách là một nữ quý tộc do quyền thừa kế, cô ấy có quyền tham gia Thượng viện."

  • "The peeress arrived at the ball wearing a stunning gown."

    "Nữ quý tộc đến buổi dạ vũ trong một chiếc váy lộng lẫy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peer Người đồng cấp, người ngang hàng; quý tộc (nam)
Noun peerage Giới quý tộc; tước vị quý tộc
Adjective peerless Vô song, không ai sánh bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quý tộc, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old French
per
Middle English
pere
English
peer
English
peeress

Nguồn gốc quý tộc của 'peeress'

Từ 'peeress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'par' có nghĩa là 'ngang bằng, bình đẳng'. Qua tiếng Pháp cổ 'per', nó trở thành 'pere' trong tiếng Anh Trung đại, chỉ một người có địa vị ngang hàng. Sau này, ý nghĩa này phát triển để chỉ giới quý tộc nam (peer). Hậu tố '-ess' được thêm vào để tạo thành dạng giống cái, dùng để chỉ một phụ nữ quý tộc.

Usage Note

Từ 'peeress' dùng để chỉ những người phụ nữ có tước vị quý tộc. Có hai loại: 'peeress in her own right' là người phụ nữ thừa kế tước vị đó một cách trực tiếp (ví dụ, tước vị được truyền lại cho con gái vì không có con trai), và 'peeress by marriage' là người phụ nữ có tước vị do kết hôn với một người có tước vị (ví dụ, công tước phu nhân). Sắc thái nghĩa khác biệt rõ ràng dựa trên nguồn gốc tước vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peeress
  • noble a noble peeress
    (một quý bà quý tộc cao quý)
  • titled a titled peeress
    (một quý bà quý tộc có tước hiệu)
  • gracious a gracious peeress
    (một quý bà quý tộc duyên dáng, nhân hậu)
Verb + peeress
  • address address a peeress
    (xưng hô/nói chuyện với một quý bà quý tộc)
  • become become a peeress
    (trở thành một quý bà quý tộc)
  • marry marry a peeress
    (kết hôn với một quý bà quý tộc)
Peeress + Verb
  • attended The peeress attended
    (Quý bà quý tộc đã tham dự)
  • hosted The peeress hosted
    (Quý bà quý tộc đã chủ trì)
  • wore The peeress wore
    (Quý bà quý tộc đã mặc)

Idioms

  • a peeress of the realm

    một quý bà quý tộc của vương quốc/đất nước

    "Lady Jane is a prominent peeress of the realm, known for her charity work."

    (Bà Lady Jane là một quý bà quý tộc nổi bật của vương quốc, nổi tiếng với công việc từ thiện của mình.)

  • the Dowager Peeress

    Quý bà quý tộc góa phụ (người thừa kế tước hiệu khi chồng qua đời)

    "The Dowager Peeress still resides in the family's ancestral home."

    (Quý bà quý tộc góa phụ vẫn sống tại ngôi nhà tổ tiên của gia đình.)

  • elevated to peeress

    được phong tước quý tộc nữ

    "She was elevated to peeress for her exceptional services to the arts."

    (Bà ấy được phong tước quý tộc nữ vì những đóng góp xuất sắc của mình cho nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peeress

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ nắm giữ tước vị cha truyền mẹ truyền theo quyền thừa kế (peeress in her own right) hoặc vợ của một quý tộc (peeress by marriage).

"The young peeress inherited her title after her father's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeress".

Địa vị của 'peeress' trong quý tộc Anh

Trong hệ thống quý tộc Anh, 'peeress' là một phụ nữ có tước hiệu quý tộc. Cô ấy có thể là 'peeress in her own right' (tự thân có tước hiệu, do thừa kế hoặc được phong) hoặc 'peeress by marriage' (có tước hiệu nhờ kết hôn với một nam tước). Địa vị này mang lại các đặc quyền và trách nhiệm xã hội nhất định, bao gồm tham dự các sự kiện hoàng gia và làm việc từ thiện.

Trang phục và Biểu tượng của 'peeress'

Các 'peeress' thường được biết đến với trang phục trang trọng trong các dịp lễ, bao gồm áo choàng đặc biệt và vương miện (tiara). Chiếc tiara, đặc biệt, là một biểu tượng nổi bật của địa vị quý tộc nữ, thường được truyền từ đời này sang đời khác trong các gia đình quý tộc, thể hiện lịch sử và dòng dõi của họ.