(Top Banner Ad)
noiselessly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

noiselessly

UK: /ˈnɔɪzlɪsli/ • US: /ˈnɔɪzlɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách im lặng không một tiếng động êm ru khẽ khàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that produces no sound; silently.

Vietnamese Meaning

Một cách mà không tạo ra âm thanh nào; một cách im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat moved noiselessly through the house."

    "Con mèo di chuyển im lặng trong nhà."

  • "The door opened noiselessly."

    "Cánh cửa mở ra một cách êm ru."

  • "The thief moved noiselessly through the darkened rooms."

    "Tên trộm di chuyển một cách im lặng qua những căn phòng tối tăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, âm thanh
Noun noiselessness sự im lặng tuyệt đối, sự không có tiếng ồn
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adjective noiseless không tiếng ồn, im lặng
Adverb noisily một cách ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
Middle English
noise
English
-less
English
-ly
English
noiselessly

Nguồn gốc 'ồn ào' dẫn đến 'không tiếng động'

Từ 'noiselessly' được hình thành từ 'noise' (tiếng ồn), thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có') và '-ly' (tạo thành trạng từ). Bản thân từ 'noise' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Latin 'nausea' (chứng buồn nôn, sự ghê tởm). Qua tiếng Pháp cổ ('noise' mang nghĩa tranh cãi, ồn ào), nghĩa của từ dần chuyển sang 'tiếng ồn' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'noiselessly' mang ý nghĩa 'một cách không gây ra tiếng ồn nào'.

Usage Note

Từ 'noiselessly' nhấn mạnh sự hoàn toàn vắng mặt của âm thanh. Nó thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự di chuyển được thực hiện một cách kín đáo hoặc bí mật, hoặc trong một môi trường yêu cầu sự yên tĩnh tuyệt đối. So sánh với 'silently' (im lặng), 'noiselessly' có sắc thái mạnh hơn về việc loại bỏ hoàn toàn âm thanh, trong khi 'silently' có thể chỉ đơn giản là không nói gì hoặc không gây ồn ào đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Movement
  • move move noiselessly
    (di chuyển không gây tiếng động)
  • walk walk noiselessly
    (đi bộ không tiếng động)
  • glide glide noiselessly
    (lướt đi/trượt đi một cách êm ái, không tiếng động)
  • slip slip noiselessly
    (lẻn đi/trượt đi không tiếng động)
  • enter enter noiselessly
    (đi vào không tiếng động)
Verbs of Action/State
  • open open noiselessly
    (mở một cách không tiếng động)
  • close close noiselessly
    (đóng một cách không tiếng động)
  • work work noiselessly
    (hoạt động/làm việc không gây tiếng ồn)
  • operate operate noiselessly
    (vận hành một cách không tiếng động)
  • disappear disappear noiselessly
    (biến mất không tiếng động)

Idioms

  • slip away noiselessly

    lẻn đi/chuồn đi một cách im lặng, không gây chú ý

    "She managed to slip away noiselessly from the party without anyone noticing."

    (Cô ấy đã lén chuồn khỏi bữa tiệc một cách im lặng mà không ai để ý.)

  • the door opened/closed noiselessly

    cửa mở/đóng một cách êm ái, không phát ra tiếng động

    "The automatic door opened noiselessly as he approached."

    (Cánh cửa tự động mở ra không tiếng động khi anh ấy đến gần.)

  • work/operate noiselessly

    hoạt động/làm việc một cách không gây tiếng ồn (thường dùng cho máy móc)

    "The new electric car operates almost noiselessly."

    (Chiếc xe điện mới vận hành gần như không gây tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noiselessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách mà không tạo ra âm thanh nào; một cách im lặng.

"The cat moved noiselessly through the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After sneaking through the dark hallway, she noiselessly opened the door, and she entered the room.
Sau khi lẻn qua hành lang tối, cô ấy lặng lẽ mở cửa, và cô ấy bước vào phòng.
Phủ định
Unlike a creaky old house, the modern building opened noiselessly, and no one noticed their arrival.
Không giống như một ngôi nhà cũ kỹ ọp ẹp, tòa nhà hiện đại mở ra một cách im lặng, và không ai nhận thấy sự xuất hiện của họ.
Nghi vấn
Considering the sensitivity of the mission, did the agent move noiselessly, or was their presence detected?
Xét đến tính nhạy cảm của nhiệm vụ, đặc vụ di chuyển có im lặng không, hay sự hiện diện của họ đã bị phát hiện?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat crept noiselessly through the house.
Con mèo lẻn đi không một tiếng động trong nhà.
Phủ định
The ninja did not move noiselessly, alerting the guards.
Ninja đã không di chuyển một cách im lặng, báo động cho lính canh.
Nghi vấn
Did the thief enter the bank noiselessly?
Kẻ trộm có lẻn vào ngân hàng một cách im lặng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat moved noiselessly across the room.
Con mèo di chuyển không một tiếng động trong phòng.
Phủ định
He didn't close the door noiselessly; we all heard it.
Anh ấy đã không đóng cửa một cách im lặng; tất cả chúng ta đều nghe thấy.
Nghi vấn
Did she enter the building noiselessly, or did the security guard notice her?
Cô ấy vào tòa nhà một cách im lặng, hay là bảo vệ đã để ý thấy cô ấy?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the mouse had moved noiselessly so the cat wouldn't have noticed it.
Tôi ước con chuột đã di chuyển không gây tiếng động để con mèo không nhận thấy nó.
Phủ định
If only he hadn't entered the room so noiselessly; then we would have heard him coming.
Giá mà anh ta đừng vào phòng quá êm ái; thì chúng ta đã nghe thấy anh ta đến.
Nghi vấn
I wish she could move as noiselessly as a ninja; would that be possible?
Tôi ước cô ấy có thể di chuyển êm ái như một ninja; điều đó có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noiselessly".

Sự trân trọng yên tĩnh trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, sự im lặng và không tiếng ồn (noiselessness) ngày càng được đánh giá cao. Từ các văn phòng làm việc yêu cầu không gian yên tĩnh để tập trung, đến các phương tiện giao thông điện tử như ô tô, xe máy điện được thiết kế để vận hành êm ái, hay các thiết bị gia dụng giảm thiểu tiếng ồn. 'Noiselessly' gắn liền với sự hiệu quả, tiện nghi và chất lượng cuộc sống cao.

Hình ảnh 'không tiếng động' trong văn hóa đại chúng

Trong văn học, điện ảnh và trò chơi, hành động 'không tiếng động' thường được dùng để miêu tả sự lén lút, bí ẩn hoặc sức mạnh siêu nhiên. Ví dụ, điệp viên, ninja hay những bóng ma thường di chuyển hoặc xuất hiện một cách 'noiselessly' để tạo ấn tượng về sự tinh vi, không thể bị phát hiện hoặc sự đáng sợ. Điều này nhấn mạnh khả năng kiểm soát tuyệt đối hoặc sự hiện diện không thể lý giải.