(Top Banner Ad)
categorical scale
C1
noun C1 Thống kê học, Khoa học xã hội

categorical scale

UK: /ˌkætɪˈɡɒrɪkl skeɪl/ • US: /ˌkætəˈɡɔːrɪkl skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo phân loại thang đo định tính thang đo theo phạm trù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of measurement scale that uses categories to classify data, rather than numerical values. These categories are mutually exclusive and exhaustive.

Vietnamese Meaning

Một loại thang đo sử dụng các phạm trù (hoặc loại) để phân loại dữ liệu, thay vì các giá trị số. Các phạm trù này phải loại trừ lẫn nhau và bao quát hết tất cả các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey used a categorical scale to assess customer satisfaction, with options ranging from 'very dissatisfied' to 'very satisfied'."

    "Cuộc khảo sát sử dụng một thang đo phân loại để đánh giá sự hài lòng của khách hàng, với các lựa chọn từ 'rất không hài lòng' đến 'rất hài lòng'."

  • "Gender is often measured using a categorical scale."

    "Giới tính thường được đo bằng thang đo phân loại."

  • "This study used a categorical scale to classify participants by their race."

    "Nghiên cứu này sử dụng một thang đo phân loại để phân loại người tham gia theo chủng tộc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun category hạng mục, thể loại
Verb categorize phân loại, xếp loại
Noun categorization sự phân loại, việc xếp loại
Adjective categorical (kỹ thuật) thuộc về phân loại, định danh
Noun scale thang đo, quy mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κατηγορία (katēgoría) - predication, accusation
Latin
categoria - a class, category
Late Latin
categoricus - assertive, pertaining to a category
Latin
scala - ladder, staircase
Modern English
categorical scale (20th-century statistical term)

Từ 'Lời Buộc Tội' Đến 'Phân Loại'

Từ 'category' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'katēgoría', ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội' tại tòa án. Sau đó, nhà triết học Aristotle đã mở rộng ý nghĩa của nó để chỉ các lớp cơ bản của sự vật. Ý tưởng về 'lớp' hoặc 'nhóm' này chính là cốt lõi của từ 'categorical' (phân loại) ngày nay.

'Chiếc Thang' Đo Lường

Từ 'scale' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scala', nghĩa là 'cái thang'. Giống như một cái thang có các bậc để leo lên, một 'thang đo' trong đo lường cũng có các vạch hoặc cấp độ được sắp xếp. Khi kết hợp, 'categorical scale' (thang đo phân loại) là một hệ thống để phân loại dữ liệu vào các nhóm riêng biệt, giống như các 'bậc thang', nhưng các bậc này không nhất thiết phải có thứ tự.

Usage Note

Thang đo định tính, còn gọi là thang đo phân loại, dùng để phân loại các biến thành các nhóm khác nhau. Nó không có thứ tự hay khoảng cách giữa các loại. Ví dụ: màu mắt (xanh, nâu, đen), loại phương tiện (xe hơi, xe máy, xe đạp). Nó khác với thang đo thứ bậc (ordinal scale), trong đó các loại có thứ tự (ví dụ: rất không hài lòng, không hài lòng, trung lập, hài lòng, rất hài lòng) và thang đo khoảng (interval scale) hoặc tỷ lệ (ratio scale) sử dụng số có ý nghĩa.

Prepositions

on in

- 'on a categorical scale': được dùng để chỉ rõ sự đo lường hoặc phân loại được thực hiện trên thang đo này. Ví dụ: 'The data was collected on a categorical scale of satisfaction levels.'
- 'in a categorical scale': được dùng để chỉ một yếu tố hoặc thuộc tính cụ thể nằm trong một thang đo phân loại. Ví dụ: 'Color is an example of a variable measured in a categorical scale.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + categorical scale
  • use a categorical scale
    (sử dụng một thang đo phân loại)
  • create a categorical scale
    (tạo ra một thang đo phân loại)
  • convert to a categorical scale
    (chuyển đổi sang thang đo phân loại)
Adjective + categorical scale
  • nominal categorical scale
    (thang đo định danh (chỉ phân loại, không có thứ tự))
  • ordinal categorical scale
    (thang đo thứ bậc (phân loại có thứ tự))
  • simple categorical scale
    (thang đo phân loại đơn giản)
Noun + categorical scale
  • variable on a categorical scale
    (biến số trên thang đo phân loại)
  • data measured on a categorical scale
    (dữ liệu được đo bằng thang đo phân loại)
  • level of a categorical scale
    (cấp độ của một thang đo phân loại)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

categorical scale

noun
Lật mặt

Một loại thang đo sử dụng các phạm trù (hoặc loại) để phân loại dữ liệu, thay vì các giá trị số. Các phạm trù này phải loại trừ lẫn nhau và bao quát hết tất cả các khả năng.

"The survey used a categorical scale to assess customer satisfaction, with options ranging from 'very dissatisfied' to 'very satisfied'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a categorical scale, isn't it?
Đây là một thang đo phân loại, phải không?
Phủ định
That isn't a categorical scale, is it?
Đó không phải là một thang đo phân loại, phải không?
Nghi vấn
The data is categorical, isn't it?
Dữ liệu mang tính phân loại, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "categorical scale".

Phân Loại Để Hiểu Thế Giới

Con người có xu hướng tự nhiên là phân loại mọi thứ để hiểu thế giới xung quanh, từ việc phân biệt các loài động vật đến các loại thực phẩm. Trong khoa học, thang đo phân loại là nền tảng của khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, được dùng để gán nhãn cho dữ liệu (ví dụ: email là 'spam' hay 'không phải spam').

Ứng Dụng Trong Nghiên Cứu Xã Hội

Thang đo phân loại rất quan trọng trong nghiên cứu thị trường và khoa học xã hội. Việc hỏi mọi người về thương hiệu yêu thích của họ (thang đo định danh) hoặc trình độ học vấn (thang đo thứ bậc) giúp các công ty và chính phủ hiểu rõ hơn về dân số và đưa ra quyết định tốt hơn.