(Top Banner Ad)
nominee
B2
noun B2 Chính trị, Giải trí (điện ảnh, âm nhạc, thể thao)

nominee

UK: /ˌnɒm.ɪˈniː/ • US: /ˌnɑː.məˈniː/

Nghĩa tiếng Việt

ứng cử viên người được đề cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been nominated for an award or position.

Vietnamese Meaning

Một người đã được đề cử cho một giải thưởng hoặc một vị trí nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a nominee for Best Actress."

    "Cô ấy là ứng cử viên cho giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất."

  • "All the nominees are highly talented."

    "Tất cả các ứng cử viên đều rất tài năng."

  • "The list of nominees will be announced next week."

    "Danh sách các ứng cử viên sẽ được công bố vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nominate đề cử, bổ nhiệm, chỉ định
Noun nomination sự đề cử, sự bổ nhiệm, sự chỉ định
Noun nominator người đề cử, người bổ nhiệm
Adjective nominal trên danh nghĩa, thuộc về tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giải trí (điện ảnh, âm nhạc, thể thao)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
nominare
English
nominate
English
nominee

Nguồn gốc của 'Nominee'

Từ 'nominee' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nomen' (nghĩa là 'tên'). Từ này phát triển thành động từ 'nominare' (có nghĩa là 'đặt tên' hoặc 'chỉ định'). Trong tiếng Anh, động từ 'nominate' (đề cử, chỉ định) ra đời. Sau đó, với việc thêm hậu tố '-ee', một hậu tố thường chỉ người nhận hành động (ví dụ: employee - người được thuê), từ 'nominee' (người được đề cử, người được chỉ định) đã hình thành. Về cơ bản, đó là người 'được đặt tên' cho một vị trí hoặc giải thưởng.

Usage Note

Từ 'nominee' chỉ người được đề cử, không phải người đề cử. Nó thường được dùng trong bối cảnh các giải thưởng (ví dụ: giải Oscar, giải Grammy) hoặc các vị trí quan trọng (ví dụ: ứng cử viên tổng thống). Nó nhấn mạnh việc người đó đã được chọn để cân nhắc, nhưng chưa chắc chắn sẽ thắng giải hoặc được bổ nhiệm.

Prepositions

for

Đi với 'for' để chỉ giải thưởng hoặc vị trí mà người đó được đề cử. Ví dụ: 'nominee for Best Actor' (ứng cử viên cho giải Nam diễn viên chính xuất sắc nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nominee
  • presidential presidential nominee
    (ứng cử viên tổng thống)
  • Oscar Oscar nominee
    (người được đề cử giải Oscar)
  • worthy worthy nominee
    (ứng cử viên xứng đáng)
  • party party nominee
    (ứng cử viên của đảng)
  • strong strong nominee
    (ứng cử viên mạnh)
Verb + nominee
  • support support a nominee
    (ủng hộ một ứng cử viên)
  • elect elect a nominee
    (bầu chọn một ứng cử viên)
  • appoint appoint a nominee
    (bổ nhiệm một ứng cử viên)
  • select select a nominee
    (chọn một ứng cử viên)
Nominee + Verb
  • wins the nominee wins
    (ứng cử viên thắng cuộc)
  • withdraws the nominee withdraws
    (ứng cử viên rút lui)
  • accepts the nominee accepts the award
    (người được đề cử nhận giải)

Idioms

  • the party's nominee

    ứng cử viên của đảng

    "The party's nominee for president delivered a powerful speech."

    (Ứng cử viên tổng thống của đảng đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.)

  • Oscar nominee

    người được đề cử giải Oscar

    "She was thrilled to be an Oscar nominee for Best Actress."

    (Cô ấy rất vui mừng khi được đề cử giải Oscar cho Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.)

  • presidential nominee

    ứng cử viên tổng thống

    "The presidential nominee outlined his policy proposals."

    (Ứng cử viên tổng thống đã trình bày các đề xuất chính sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nominee

noun
Lật mặt

Một người đã được đề cử cho một giải thưởng hoặc một vị trí nào đó.

"She is a nominee for Best Actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nominee, who had extensive experience in the field, was ultimately selected for the position.
Người được đề cử, người có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực này, cuối cùng đã được chọn cho vị trí đó.
Phủ định
The nominee, whose qualifications were impressive on paper, did not perform well during the interview, which ultimately cost them the job.
Người được đề cử, người có trình độ ấn tượng trên giấy tờ, đã không thể hiện tốt trong cuộc phỏng vấn, điều này cuối cùng đã khiến họ mất việc.
Nghi vấn
Is the nominee, who you recommended, qualified for this position?
Người được đề cử, người mà bạn đã giới thiệu, có đủ trình độ cho vị trí này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nominee, a well-respected figure in the community, accepted the award graciously.
Người được đề cử, một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng, đã chấp nhận giải thưởng một cách lịch thiệp.
Phủ định
Despite his qualifications, the nominee, who had a controversial past, wasn't selected for the position.
Mặc dù có đủ trình độ, người được đề cử, người có quá khứ gây tranh cãi, đã không được chọn cho vị trí này.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, do you think the nominee, despite the recent allegations, deserves your vote?
Thưa quý vị, liệu quý vị có nghĩ rằng người được đề cử, bất chấp những cáo buộc gần đây, xứng đáng nhận được phiếu bầu của quý vị?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee chose him as the nominee for the prestigious award.
Ủy ban đã chọn anh ấy làm ứng cử viên cho giải thưởng danh giá.
Phủ định
Not only did the committee select him as the nominee, but also the entire organization supported him.
Không chỉ ủy ban chọn anh ấy làm ứng cử viên, mà cả tổ chức cũng ủng hộ anh ấy.
Nghi vấn
Should he become the nominee, the team will have a higher chance to win.
Nếu anh ấy trở thành ứng cử viên, đội sẽ có cơ hội chiến thắng cao hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nominee was selected by the committee.
Người được đề cử đã được chọn bởi ủy ban.
Phủ định
The nominee was not considered qualified for the position.
Người được đề cử không được coi là đủ tiêu chuẩn cho vị trí này.
Nghi vấn
Was the nominee approved by the board?
Người được đề cử đã được hội đồng quản trị phê duyệt chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the awards ceremony started, the selection committee had already decided on the nominee for Best Director.
Trước khi lễ trao giải bắt đầu, hội đồng tuyển chọn đã quyết định xong người được đề cử cho giải Đạo diễn xuất sắc nhất.
Phủ định
The company had not announced the nominee for CEO before the board meeting concluded.
Công ty đã không công bố người được đề cử cho vị trí CEO trước khi cuộc họp hội đồng quản trị kết thúc.
Nghi vấn
Had the studio already informed the nominee about their potential Oscar win?
Hãng phim đã thông báo cho người được đề cử về khả năng thắng giải Oscar của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nominee".

Bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ

Trong chính trị Hoa Kỳ, 'nominee' thường dùng để chỉ người được một đảng chính trị chính thức chọn làm đại diện tranh cử vào một chức vụ quan trọng, đặc biệt là Tổng thống. Ví dụ, 'Republican nominee' (ứng cử viên của Đảng Cộng hòa) hay 'Democratic nominee' (ứng cử viên của Đảng Dân chủ) là những cụm từ rất phổ biến.

Các Giải thưởng lớn toàn cầu

Từ 'nominee' cũng rất phổ biến trong các giải thưởng lớn toàn cầu như giải Oscar (điện ảnh), giải Grammy (âm nhạc), hay giải Nobel (khoa học, văn học, hòa bình). Việc được đề cử (trở thành một 'nominee') đã là một vinh dự lớn, cho thấy sự công nhận tài năng và đóng góp của cá nhân hoặc tác phẩm đó.