(Top Banner Ad)
contender
B2
noun B2 Thể thao, Chính trị, Kinh doanh

contender

UK: /kənˈtendə(r)/ • US: /kənˈtendər/

Nghĩa tiếng Việt

ứng cử viên người tranh tài đối thủ cạnh tranh người có khả năng thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group competing with others to achieve something.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc nhóm cạnh tranh với những người khác để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a strong contender for the gold medal."

    "Anh ấy là một ứng cử viên mạnh cho huy chương vàng."

  • "Several companies are contenders in the bidding process."

    "Một vài công ty là những ứng cử viên trong quy trình đấu thầu."

  • "She is considered a major contender in the upcoming election."

    "Cô ấy được xem là một ứng cử viên sáng giá trong cuộc bầu cử sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contend tranh giành, đấu tranh; cho rằng, quả quyết
Noun contender đối thủ, người tranh tài, ứng cử viên
Noun contention sự tranh cãi, sự cạnh tranh; luận điểm
Adjective contentious hay gây tranh cãi, có tính tranh luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contendere (con- 'together' + tendere 'to stretch')
Old French
contendre
Middle English
contenden
Modern English
contend + -er -> contender

Cùng Nhau Kéo Căng

Gốc của từ 'contender' là động từ Latin 'contendere', có nghĩa là 'kéo căng cùng nhau'. Hãy tưởng tượng hai người đang chơi kéo co, mỗi người đều cố gắng kéo căng sợi dây về phía mình để giành chiến thắng. Hình ảnh về cuộc đấu tranh thể chất này đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại của 'contender': một người nỗ lực tranh đấu để giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Usage Note

Từ 'contender' thường được sử dụng để chỉ một đối thủ có cơ hội chiến thắng hoặc thành công, không chỉ đơn thuần là một người tham gia. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'participant' hoặc 'competitor', ngụ ý một sự cạnh tranh gay gắt và khả năng đạt được kết quả tốt. Khác với 'rival' mang tính đối đầu cá nhân cao, 'contender' tập trung vào việc cạnh tranh để đạt mục tiêu chung.

Prepositions

for in

Sử dụng 'contender for' để chỉ mục tiêu mà người hoặc nhóm đang tranh giành (ví dụ: 'a contender for the title'). Sử dụng 'contender in' để chỉ lĩnh vực mà người hoặc nhóm đang cạnh tranh (ví dụ: 'a contender in the election').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contender
  • strong contender
    (ứng cử viên nặng ký)
  • serious contender
    (đối thủ đáng gờm, ứng cử viên nghiêm túc)
  • main contender
    (đối thủ chính, ứng cử viên chính)
  • leading contender
    (ứng cử viên hàng đầu)
  • potential contender
    (ứng cử viên tiềm năng)
Verb + contender
  • be a contender
    (là một ứng cử viên/đối thủ)
  • become a contender
    (trở thành một ứng cử viên/đối thủ)
  • emerge as a contender
    (nổi lên như một ứng cử viên/đối thủ)

Idioms

  • a serious contender for something

    Một ứng cử viên nặng ký / đối thủ đáng gờm cho một giải thưởng, chức vô địch hoặc vị trí nào đó.

    "Her latest film is a serious contender for the Best Picture award."

    (Bộ phim mới nhất của cô ấy là một ứng cử viên nặng ký cho giải Phim hay nhất.)

  • one of the main contenders

    Một trong những đối thủ hoặc ứng cử viên chính trong một cuộc cạnh tranh.

    "He is considered one of the main contenders for the championship title."

    (Anh ấy được xem là một trong những đối thủ chính cho chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contender

noun
Lật mặt

Một người hoặc nhóm cạnh tranh với những người khác để đạt được điều gì đó.

"He is a strong contender for the gold medal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a contender for the championship.
Anh ấy là một ứng cử viên cho chức vô địch.
Phủ định
Seldom had there been such a strong contender in the race.
Hiếm khi có một ứng cử viên mạnh mẽ như vậy trong cuộc đua.
Nghi vấn
Should he become a strong contender, would you support him?
Nếu anh ấy trở thành một ứng cử viên mạnh, bạn có ủng hộ anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong contender for the championship.
Anh ấy là một ứng cử viên mạnh cho chức vô địch.
Phủ định
She is not a contender in this race.
Cô ấy không phải là một ứng cử viên trong cuộc đua này.
Nghi vấn
Who is the main contender for the leadership position?
Ai là ứng cử viên chính cho vị trí lãnh đạo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a strong contender for the championship next year.
Anh ấy sẽ là một ứng cử viên mạnh cho chức vô địch vào năm tới.
Phủ định
She isn't going to be a contender in this election; her popularity is too low.
Cô ấy sẽ không phải là một ứng cử viên trong cuộc bầu cử này; mức độ nổi tiếng của cô ấy quá thấp.
Nghi vấn
Will he be a serious contender for the Nobel Prize?
Liệu anh ấy có phải là một ứng cử viên sáng giá cho giải Nobel không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been a serious contender for the championship before the injury.
Anh ấy đã từng là một ứng cử viên nặng ký cho chức vô địch trước khi bị chấn thương.
Phủ định
She had not considered him a contender until he won three matches in a row.
Cô ấy đã không coi anh ta là một ứng cử viên cho đến khi anh ta thắng ba trận liên tiếp.
Nghi vấn
Had there been any other contenders for the position before they made their final decision?
Đã có bất kỳ ứng cử viên nào khác cho vị trí này trước khi họ đưa ra quyết định cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contender".

Câu chuyện 'Underdog': Người hùng yếu thế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và thể thao, có một sự yêu mến lớn dành cho 'underdog' – một contender (đối thủ) không được kỳ vọng sẽ thắng nhưng vẫn kiên cường thách thức những đối thủ mạnh hơn. Những câu chuyện như phim 'Rocky' là ví dụ kinh điển, tôn vinh sự kiên trì và ý niệm rằng bất kỳ ai cũng có cơ hội thành công nếu nỗ lực hết mình.

Các 'Contender' trong Bầu cử Sơ bộ

Ở các nước như Hoa Kỳ, trước cuộc bầu cử tổng thống chính thức, các đảng chính trị tổ chức các cuộc bầu cử 'sơ bộ' (primaries). Rất nhiều contender (ứng cử viên) trong cùng một đảng sẽ cạnh tranh với nhau để trở thành người đại diện duy nhất cho đảng đó. Truyền thông thường xuyên phân tích ai là 'leading contenders' (ứng cử viên hàng đầu) và ai là 'potential contenders' (ứng cử viên tiềm năng).