(Top Banner Ad)
nomination
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Tổ chức

nomination

UK: /ˌnɒmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌnɑːmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đề cử bản đề cử việc tiến cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially suggesting someone or something for a job, prize, or position.

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức đề cử ai đó hoặc cái gì đó cho một công việc, giải thưởng hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received several nominations for the environmental award."

    "Công ty đã nhận được một vài đề cử cho giải thưởng môi trường."

  • "His nomination as team captain was supported by all the players."

    "Việc anh ấy được đề cử làm đội trưởng được tất cả các cầu thủ ủng hộ."

  • "The deadline for submitting nominations is next Friday."

    "Hạn chót để nộp các đề cử là thứ Sáu tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nominate đề cử, bổ nhiệm, chỉ định
Noun nominee người được đề cử, người được bổ nhiệm
Adjective nominal chỉ trên danh nghĩa, danh nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
nominare
Latin
nominatio
Old French
nominacion
English
nomination

Nguồn gốc của 'nomination'

Từ 'nomination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nominatio', có nghĩa là 'việc đặt tên' hoặc 'sự chỉ định'. Bản thân từ 'nominatio' lại xuất phát từ động từ 'nominare' (đặt tên, gọi tên) và danh từ 'nomen' (tên). Do đó, khi bạn được 'nominate' (đề cử), bạn đang được 'gọi tên' hoặc 'chỉ định' một cách chính thức cho một vị trí, giải thưởng, hoặc chức vụ nào đó.

Usage Note

Từ 'nomination' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử, giải thưởng, hoặc khi lựa chọn ứng viên cho một vị trí quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có hệ thống của việc đề xuất. Khác với 'suggestion' chỉ là một ý kiến, 'nomination' mang tính chất trang trọng và thường là bước đầu tiên trong một quy trình lựa chọn.

Prepositions

for to

'nomination for': đề cử cho cái gì (giải thưởng, chức vụ). Ví dụ: 'Her nomination for best actress was well-deserved.' / 'nomination to': sự đề cử vào (một vị trí, tổ chức). Ví dụ: 'His nomination to the board of directors was a surprise.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nomination
  • Oscar Oscar nomination
    (đề cử giải Oscar)
  • presidential presidential nomination
    (đề cử tổng thống)
  • unanimous unanimous nomination
    (sự đề cử nhất trí)
  • successful successful nomination
    (sự đề cử thành công)
Verb + nomination
  • receive receive a nomination
    (nhận được một đề cử)
  • accept accept a nomination
    (chấp nhận một đề cử)
  • win win a nomination
    (giành được một đề cử)
  • secure secure a nomination
    (đảm bảo một đề cử)
  • withdraw withdraw a nomination
    (rút lại một đề cử)
Nomination + Prepositional Phrase
  • nomination for nomination for an award
    (đề cử cho một giải thưởng)
  • nomination process the nomination process
    (quy trình đề cử)

Idioms

  • secure the nomination

    đảm bảo được sự đề cử (thường trong chính trị, để trở thành ứng cử viên chính thức)

    "After months of campaigning, she finally secured the nomination for governor."

    (Sau nhiều tháng vận động tranh cử, cuối cùng cô ấy đã đảm bảo được sự đề cử cho chức thống đốc.)

  • win a nomination

    giành được một đề cử (cho một giải thưởng hoặc vị trí)

    "The film surprisingly won a nomination for Best Foreign Language Film."

    (Bộ phim đáng ngạc nhiên đã giành được một đề cử cho Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất.)

  • put forward for nomination

    đề xuất ai đó/cái gì đó để được đề cử

    "His name was put forward for nomination to the board of directors."

    (Tên anh ấy đã được đề xuất để đề cử vào hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nomination

Danh từ
Lật mặt

Hành động chính thức đề cử ai đó hoặc cái gì đó cho một công việc, giải thưởng hoặc vị trí.

"The company received several nominations for the environmental award."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nomination".

Giải Oscar và tầm quan trọng của sự đề cử

Trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, việc nhận được một 'nomination' (đề cử) cho giải Oscar đã là một vinh dự rất lớn, ngay cả khi không giành chiến thắng. Nó công nhận tài năng và thành tựu, mở ra nhiều cơ hội mới cho người được đề cử và các tác phẩm của họ.

Đề cử trong chính trị Mỹ

Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, 'nomination' là một bước quan trọng để trở thành ứng cử viên chính thức của một đảng cho chức vụ Tổng thống hoặc các chức vụ khác. Các ứng cử viên phải trải qua quá trình bầu cử sơ bộ (primaries) hoặc các đại hội đảng để giành được sự đề cử của đảng mình trước khi đối đầu với ứng cử viên của đảng khác trong cuộc tổng tuyển cử.