nomination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of officially suggesting someone or something for a job, prize, or position.
Vietnamese Meaning
Hành động chính thức đề cử ai đó hoặc cái gì đó cho một công việc, giải thưởng hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company received several nominations for the environmental award."
"Công ty đã nhận được một vài đề cử cho giải thưởng môi trường."
-
"His nomination as team captain was supported by all the players."
"Việc anh ấy được đề cử làm đội trưởng được tất cả các cầu thủ ủng hộ."
-
"The deadline for submitting nominations is next Friday."
"Hạn chót để nộp các đề cử là thứ Sáu tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nomination' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử, giải thưởng, hoặc khi lựa chọn ứng viên cho một vị trí quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có hệ thống của việc đề xuất. Khác với 'suggestion' chỉ là một ý kiến, 'nomination' mang tính chất trang trọng và thường là bước đầu tiên trong một quy trình lựa chọn.
Prepositions
'nomination for': đề cử cho cái gì (giải thưởng, chức vụ). Ví dụ: 'Her nomination for best actress was well-deserved.' / 'nomination to': sự đề cử vào (một vị trí, tổ chức). Ví dụ: 'His nomination to the board of directors was a surprise.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oscar Oscar nomination (đề cử giải Oscar)
-
presidential presidential nomination (đề cử tổng thống)
-
unanimous unanimous nomination (sự đề cử nhất trí)
-
successful successful nomination (sự đề cử thành công)
-
receive receive a nomination (nhận được một đề cử)
-
accept accept a nomination (chấp nhận một đề cử)
-
win win a nomination (giành được một đề cử)
-
secure secure a nomination (đảm bảo một đề cử)
-
withdraw withdraw a nomination (rút lại một đề cử)
-
nomination for nomination for an award (đề cử cho một giải thưởng)
-
nomination process the nomination process (quy trình đề cử)
Idioms
-
secure the nomination
đảm bảo được sự đề cử (thường trong chính trị, để trở thành ứng cử viên chính thức)
"After months of campaigning, she finally secured the nomination for governor."
(Sau nhiều tháng vận động tranh cử, cuối cùng cô ấy đã đảm bảo được sự đề cử cho chức thống đốc.)
-
win a nomination
giành được một đề cử (cho một giải thưởng hoặc vị trí)
"The film surprisingly won a nomination for Best Foreign Language Film."
(Bộ phim đáng ngạc nhiên đã giành được một đề cử cho Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất.)
-
put forward for nomination
đề xuất ai đó/cái gì đó để được đề cử
"His name was put forward for nomination to the board of directors."
(Tên anh ấy đã được đề xuất để đề cử vào hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nomination
Danh từHành động chính thức đề cử ai đó hoặc cái gì đó cho một công việc, giải thưởng hoặc vị trí.
"The company received several nominations for the environmental award."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nomination".
