(Top Banner Ad)
non-alignment
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế

non-alignment

UK: /ˌnɒn əˈlaɪnmənt/ • US: /ˌnɑːn əˈlaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

không liên kết chính sách không liên kết trung lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being aligned with or supporting any particular political bloc or superpower.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không liên kết hoặc ủng hộ bất kỳ khối chính trị hoặc siêu cường cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "India's policy of non-alignment during the Cold War allowed it to maintain relationships with both the US and the Soviet Union."

    "Chính sách không liên kết của Ấn Độ trong Chiến tranh Lạnh cho phép nước này duy trì quan hệ với cả Hoa Kỳ và Liên Xô."

  • "The Non-Aligned Movement played a significant role in promoting peace and cooperation among developing countries."

    "Phong trào Không liên kết đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình và hợp tác giữa các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-alignment Chính sách không liên kết; sự không liên kết
Adjective non-aligned Không liên kết, không đứng về phe nào (quốc gia, chính sách)
Verb align Sắp thẳng hàng, liên kết, điều chỉnh
Noun alignment Sự liên kết, sự sắp thẳng hàng, sự điều chỉnh
Adjective aligned Được liên kết, được sắp thẳng hàng
Verb misalign Làm lệch hàng, làm sai lệch
Noun misalignment Sự lệch hàng, sự sai lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
alignier
English
align
English
alignment
English (prefix)
non-
English
non-alignment

Nguồn gốc 'không liên kết'

Từ 'non-alignment' được ghép từ tiền tố 'non-' (không) và danh từ 'alignment' (sự liên kết, sự sắp xếp). 'Alignment' lại bắt nguồn từ động từ 'align' trong tiếng Anh, có nghĩa là sắp thẳng hàng, liên kết. 'Align' xuất phát từ 'alignier' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa xếp thành hàng hoặc liên kết. Khi thêm 'non-', từ này mang ý nghĩa không liên kết, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị, ám chỉ việc một quốc gia không đứng về phe nào hoặc không liên minh với bất kỳ khối cường quốc nào.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-alignment' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị quốc tế để mô tả chính sách đối ngoại của một quốc gia không tham gia vào các liên minh quân sự hoặc chính trị lớn. Nó nhấn mạnh sự độc lập và trung lập trong quan hệ quốc tế. Khác với 'neutrality' (trung lập), 'non-alignment' không nhất thiết có nghĩa là không can thiệp vào các vấn đề quốc tế; nó có thể bao gồm việc tích cực thúc đẩy hòa bình và hợp tác quốc tế.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'the policy of non-alignment' (chính sách không liên kết), 'non-alignment with any superpower' (không liên kết với bất kỳ siêu cường nào). 'Of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của chính sách. 'With' thường được sử dụng để chỉ sự không liên kết với một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-alignment
  • strict strict non-alignment
    (chính sách không liên kết nghiêm ngặt)
  • firm firm non-alignment
    (sự không liên kết vững chắc)
  • principled principled non-alignment
    (sự không liên kết dựa trên nguyên tắc)
  • active active non-alignment
    (chính sách không liên kết tích cực)
Verb + non-alignment
  • maintain maintain non-alignment
    (duy trì chính sách không liên kết)
  • adopt adopt non-alignment
    (thông qua chính sách không liên kết)
  • pursue pursue non-alignment
    (theo đuổi chính sách không liên kết)
  • advocate advocate non-alignment
    (ủng hộ chính sách không liên kết)
non-alignment + Noun
  • policy non-alignment policy
    (chính sách không liên kết)
  • movement the Non-Aligned Movement
    (Phong trào Không liên kết)
  • stance a stance of non-alignment
    (lập trường không liên kết)
Preposition + non-alignment
  • in favor of in favor of non-alignment
    (ủng hộ chính sách không liên kết)
  • on the basis of on the basis of non-alignment
    (trên cơ sở không liên kết)

Idioms

  • policy of non-alignment

    chính sách không liên kết

    "Many newly independent nations adopted a policy of non-alignment during the Cold War."

    (Nhiều quốc gia mới giành độc lập đã áp dụng chính sách không liên kết trong Chiến tranh Lạnh.)

  • Non-Aligned Movement (NAM)

    Phong trào Không liên kết (NAM)

    "The Non-Aligned Movement aims to represent the interests of developing countries."

    (Phong trào Không liên kết nhằm mục đích đại diện cho lợi ích của các nước đang phát triển.)

  • to maintain non-alignment

    duy trì chính sách không liên kết

    "The country chose to maintain non-alignment to avoid external conflicts."

    (Quốc gia đó đã chọn duy trì chính sách không liên kết để tránh các xung đột bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-alignment

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không liên kết hoặc ủng hộ bất kỳ khối chính trị hoặc siêu cường cụ thể nào.

"India's policy of non-alignment during the Cold War allowed it to maintain relationships with both the US and the Soviet Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country maintains non-alignment, it will have more flexibility in international relations.
Nếu một quốc gia duy trì sự không liên kết, nó sẽ có nhiều linh hoạt hơn trong quan hệ quốc tế.
Phủ định
If a nation doesn't embrace non-alignment, it may find itself limited by alliances.
Nếu một quốc gia không chấp nhận sự không liên kết, nó có thể thấy mình bị giới hạn bởi các liên minh.
Nghi vấn
Will a country benefit if it adopts a non-aligned stance?
Liệu một quốc gia có được lợi nếu nó áp dụng một lập trường không liên kết?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country had abandoned its policy of non-alignment, it might have received more foreign aid.
Nếu quốc gia đó từ bỏ chính sách không liên kết của mình, có lẽ họ đã nhận được nhiều viện trợ nước ngoài hơn.
Phủ định
If the movement had not maintained its non-aligned stance, it might not have garnered support from so many nations.
Nếu phong trào đó không duy trì lập trường không liên kết của mình, có lẽ nó đã không nhận được sự ủng hộ từ nhiều quốc gia như vậy.
Nghi vấn
Would the region have been more stable if it had not been for the non-alignment of certain countries?
Liệu khu vực đó có ổn định hơn nếu không có chính sách không liên kết của một số quốc gia hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-alignment".

Phong trào Không liên kết (NAM)

Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement - NAM) là một diễn đàn của 120 quốc gia không chính thức đứng về phía bất kỳ khối cường quốc lớn nào trong Chiến tranh Lạnh. Phong trào này được thành lập vào năm 1961 tại Belgrade, Nam Tư. Mục tiêu chính của NAM là thúc đẩy hòa bình thế giới, giải trừ quân bị, quyền tự quyết của các dân tộc và phản đối chủ nghĩa thực dân.

Ý nghĩa lịch sử

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, 'non-alignment' là một khái niệm chính trị quan trọng, cho phép các quốc gia mới giành độc lập tránh bị lôi kéo vào cuộc đối đầu giữa hai siêu cường (Hoa Kỳ và Liên Xô). Nó giúp các nước này giữ vững chủ quyền, tự quyết định con đường phát triển của mình và là tiếng nói chung của các nước đang phát triển trên trường quốc tế.