(Top Banner Ad)
non-involvement
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

non-involvement

UK: /ˌnɒn.ɪnˈvɒlv.mənt/ • US: /ˌnɑːn.ɪnˈvɑːlv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự không can thiệp sự không tham gia thái độ bàng quan chủ trương không can dự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not taking part in or becoming involved in something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không tham gia hoặc không liên quan đến một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policy of non-involvement in the conflict has been criticized by many."

    "Chính sách không can thiệp vào cuộc xung đột của chính phủ đã bị nhiều người chỉ trích."

  • "His non-involvement in the project was a deliberate decision."

    "Việc anh ấy không tham gia vào dự án là một quyết định có chủ ý."

  • "The company maintained a policy of non-involvement in local politics."

    "Công ty duy trì chính sách không can thiệp vào chính trị địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-involvement sự không tham gia, sự không dính líu
Noun involvement sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Verb involve lôi kéo, bao gồm, liên quan đến
Adjective involved có liên quan, dính líu; phức tạp
Adjective uninvolved không liên quan, không dính líu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
involvere
Old French
envolver
English
involve
English
involvement
English
non-involvement

Nguồn gốc của 'non-involvement'

Từ 'non-involvement' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') và danh từ 'involvement' (nghĩa là 'sự tham gia' hoặc 'sự liên quan'). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non'. Trong khi đó, 'involve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'involvere' (có nghĩa là 'cuốn vào', 'gói lại') qua tiếng Pháp cổ 'envolver'. Vì vậy, 'non-involvement' có nghĩa đen là 'sự không tham gia' hoặc 'sự không liên quan'.

Usage Note

Chỉ sự chủ động tránh can dự vào một tình huống, sự kiện, hoặc mối quan hệ. Thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'detachment' (sự tách rời) ở chỗ 'non-involvement' nhấn mạnh sự chủ động không tham gia ngay từ đầu, trong khi 'detachment' có thể chỉ sự tách rời sau khi đã từng tham gia.

Prepositions

in with

*in non-involvement in something: nhấn mạnh việc không tham gia vào một lĩnh vực, hoạt động cụ thể.
*non-involvement with something: tương tự như 'in', nhưng có thể ám chỉ sự không liên quan đến một vấn đề hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-involvement
  • complete complete non-involvement
    (sự không tham gia hoàn toàn)
  • strict strict non-involvement
    (sự không can thiệp nghiêm ngặt)
  • deliberate deliberate non-involvement
    (sự không tham gia có chủ đích)
  • political political non-involvement
    (sự không tham gia chính trị)
Verb + non-involvement
  • advocate advocate non-involvement
    (ủng hộ sự không tham gia/can thiệp)
  • maintain maintain non-involvement
    (duy trì sự không tham gia/can thiệp)
  • choose choose non-involvement
    (chọn lựa sự không tham gia/can thiệp)
Noun + non-involvement (as a phrase)
  • policy policy of non-involvement
    (chính sách không can thiệp)
  • stance stance of non-involvement
    (lập trường không can thiệp)

Idioms

  • a policy of non-involvement

    một chính sách không can thiệp (vào các vấn đề của người khác/quốc gia khác)

    "The country maintained a strict policy of non-involvement in regional conflicts."

    (Đất nước duy trì chính sách không can thiệp nghiêm ngặt vào các cuộc xung đột khu vực.)

  • adopt a stance of non-involvement

    giữ vững lập trường không can thiệp/tham gia

    "The organization decided to adopt a stance of non-involvement in the internal dispute."

    (Tổ chức quyết định giữ vững lập trường không can thiệp vào cuộc tranh chấp nội bộ.)

  • call for non-involvement

    kêu gọi không can thiệp/tham gia

    "Many activists call for non-involvement in proxy wars."

    (Nhiều nhà hoạt động kêu gọi không can thiệp vào các cuộc chiến tranh ủy nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-involvement

danh từ
Lật mặt

Trạng thái không tham gia hoặc không liên quan đến một việc gì đó.

"The government's policy of non-involvement in the conflict has been criticized by many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-involvement".

Chính sách trung lập của Thụy Sĩ

Thụy Sĩ nổi tiếng toàn cầu với chính sách trung lập kéo dài hàng thế kỷ, thể hiện sự 'non-involvement' (không tham gia) một cách chiến lược vào các cuộc xung đột vũ trang và chính trị quốc tế. Chính sách này đã giúp Thụy Sĩ duy trì hòa bình và ổn định, đồng thời trở thành một trung tâm ngoại giao và tài chính quốc tế đáng tin cậy.

Trách nhiệm của người ngoài cuộc (Bystander Effect)

Trong tâm lý học xã hội, 'hiệu ứng người ngoài cuộc' (Bystander Effect) mô tả hiện tượng một người ít có khả năng giúp đỡ khi có người khác hiện diện. Sự 'non-involvement' trong tình huống này thường xuất phát từ việc nghĩ rằng người khác sẽ hành động. Tuy nhiên, khái niệm 'non-involvement' cũng có thể tích cực, như việc tôn trọng ranh giới cá nhân và không can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác khi không được yêu cầu.