(Top Banner Ad)
non-fluorescent
C1
adjective C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

non-fluorescent

UK: /ˌnɒnflʊˈrɛsənt/ • US: /ˌnɒnflʊˈrɛsənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phát huỳnh quang không có tính huỳnh quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exhibiting or pertaining to fluorescence; not capable of emitting light after absorbing radiation.

Vietnamese Meaning

Không phát huỳnh quang; không có khả năng phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral sample was determined to be non-fluorescent under UV light."

    "Mẫu khoáng chất được xác định là không phát huỳnh quang dưới ánh sáng tia cực tím."

  • "The non-fluorescent dye was used to highlight the cellular structures."

    "Thuốc nhuộm không huỳnh quang đã được sử dụng để làm nổi bật cấu trúc tế bào."

  • "This plastic is non-fluorescent, so it won't glow in the dark."

    "Loại nhựa này không phát huỳnh quang, vì vậy nó sẽ không phát sáng trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fluorescent Thuộc về hoặc có khả năng phát huỳnh quang
Noun fluorescence Sự phát huỳnh quang
Noun fluorite Khoáng vật fluorit (CaF₂), thường phát huỳnh quang
Adverb non-fluorescently Theo cách không phát huỳnh quang
Noun non-fluorescence Trạng thái hoặc tính chất không phát huỳnh quang

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
fluor
English
fluorescence
English
fluorescent
English
non-fluorescent

Nguồn gốc tiền tố 'non-'

Tiền tố 'non-' xuất phát từ tiếng Latinh 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo ra các từ mang nghĩa phủ định, chỉ sự thiếu vắng hoặc đối lập với khái niệm gốc, như trong 'non-stop' (không ngừng) hay 'non-fiction' (phi hư cấu).

Từ 'fluorescent' ra đời

Thuật ngữ 'fluorescence' (sự phát huỳnh quang) được đặt ra vào năm 1852 bởi nhà vật lý người Ireland Sir George Stokes. Ông đặt tên này theo khoáng vật 'fluorite' (fluorit) vì ông đã quan sát thấy chất này có khả năng hấp thụ ánh sáng ở bước sóng nhất định và phát ra ánh sáng ở bước sóng dài hơn. Từ 'fluorescent' sau đó được hình thành để chỉ những vật thể có tính chất này. 'Non-fluorescent' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'non-' và 'fluorescent' để chỉ những vật không có khả năng phát huỳnh quang.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất không phát ra ánh sáng nhìn thấy được khi chúng được chiếu sáng bằng một nguồn ánh sáng khác (ví dụ: tia cực tím). Nó đối lập với 'fluorescent' (phát huỳnh quang), vốn mô tả các vật liệu phát ra ánh sáng khi được kích thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-fluorescent + Noun
  • pigment non-fluorescent pigment
    (sắc tố không huỳnh quang)
  • dye non-fluorescent dye
    (thuốc nhuộm không huỳnh quang)
  • material non-fluorescent material
    (vật liệu không huỳnh quang)
  • paper non-fluorescent paper
    (giấy không huỳnh quang (giấy không chứa chất làm trắng quang học))
  • ink non-fluorescent ink
    (mực không huỳnh quang)
  • light non-fluorescent light
    (ánh sáng không huỳnh quang (không phát ra tia UV gây huỳnh quang))
Verb + non-fluorescent
  • remain remain non-fluorescent
    (duy trì trạng thái không phát huỳnh quang)
  • appear appear non-fluorescent
    (có vẻ không phát huỳnh quang)
  • be be non-fluorescent
    (là không phát huỳnh quang)
Adverb + non-fluorescent
  • completely completely non-fluorescent
    (hoàn toàn không phát huỳnh quang)
  • partially partially non-fluorescent
    (không phát huỳnh quang một phần)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fluorescent

adjective
Lật mặt

Không phát huỳnh quang; không có khả năng phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ bức xạ.

"The mineral sample was determined to be non-fluorescent under UV light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fluorescent".

Bảo tồn nghệ thuật và tài liệu

Trong lĩnh vực bảo tồn nghệ thuật và tài liệu, việc phân biệt vật liệu phát huỳnh quang và không phát huỳnh quang rất quan trọng. Ví dụ, các chất màu và giấy cổ thường không phát huỳnh quang dưới ánh sáng cực tím (UV), trong khi nhiều vật liệu hiện đại lại có. Điều này giúp các nhà phục chế xác định niên đại, tính xác thực của tác phẩm và phát hiện các dấu vết sửa chữa.

Giấy tờ bảo mật và chống hàng giả

Nhiều loại giấy tờ bảo mật như tiền tệ, hộ chiếu và các văn bản quan trọng khác được in trên giấy không chứa chất làm trắng quang học (Optical Brightening Agents - OBAs), tức là giấy không phát huỳnh quang. Điều này nhằm chống lại việc làm giả, vì giấy thông thường thường chứa OBAs và sẽ phát huỳnh quang dưới đèn UV, giúp dễ dàng nhận biết hàng giả.