(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fluorescent
B2

fluorescent

adjective

Nghĩa tiếng Việt

huỳnh quang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fluorescent'

Giải nghĩa Tiếng Việt

phát sáng khi tiếp xúc với bức xạ từ một nguồn bên ngoài

Definition (English Meaning)

emitting light during exposure to radiation from an external source

Ví dụ Thực tế với 'Fluorescent'

  • "Fluorescent lamps are more energy-efficient than incandescent bulbs."

    "Đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn sợi đốt."

  • "The lab used a fluorescent dye to track the cells."

    "Phòng thí nghiệm đã sử dụng thuốc nhuộm huỳnh quang để theo dõi các tế bào."

  • "Fluorescent colors are often used in safety vests for high visibility."

    "Màu huỳnh quang thường được sử dụng trong áo bảo hộ để có khả năng hiển thị cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fluorescent'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: fluorescent
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Hóa học Ánh sáng

Ghi chú Cách dùng 'Fluorescent'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'fluorescent' mô tả khả năng của một vật chất hấp thụ năng lượng (thường là ánh sáng tử ngoại) và sau đó phát ra ánh sáng ở bước sóng dài hơn, do đó tạo ra hiệu ứng phát sáng. Khác với 'phosphorescent' (lân quang), hiện tượng phát sáng của 'fluorescent' chỉ xảy ra trong khi vật chất đang được chiếu sáng. 'Fluorescent' thường được dùng để chỉ các loại đèn hoặc vật liệu có khả năng phát sáng như vậy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'with' thường được sử dụng để mô tả vật liệu đi kèm hoặc được phủ bởi chất phát quang: 'A fabric treated with fluorescent dye.' (Một loại vải được xử lý bằng thuốc nhuộm huỳnh quang.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fluorescent'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy seeing fluorescent fish in the aquarium.
Tôi thích ngắm nhìn những con cá huỳnh quang trong bể cá.
Phủ định
I don't mind using fluorescent lights for my art project.
Tôi không ngại sử dụng đèn huỳnh quang cho dự án nghệ thuật của mình.
Nghi vấn
Do you recall buying fluorescent paint for the mural?
Bạn có nhớ đã mua sơn huỳnh quang cho bức tranh tường không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage was decorated with fluorescent lights for the concert.
Sân khấu đã được trang trí bằng đèn huỳnh quang cho buổi hòa nhạc.
Phủ định
The dark room was not lit by fluorescent bulbs, but by candlelight.
Căn phòng tối không được thắp sáng bằng bóng đèn huỳnh quang mà bằng ánh nến.
Nghi vấn
Was the room made noticeably brighter by the fluorescent paint?
Căn phòng có trở nên sáng hơn đáng kể nhờ sơn huỳnh quang không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fluorescent light in the office is very bright.
Ánh sáng huỳnh quang trong văn phòng rất sáng.
Phủ định
The old bulbs aren't fluorescent; they're incandescent.
Những bóng đèn cũ không phải là đèn huỳnh quang; chúng là đèn sợi đốt.
Nghi vấn
Is the paint on the wall fluorescent?
Sơn trên tường có phải là sơn huỳnh quang không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has used fluorescent paint in his latest masterpiece.
Người nghệ sĩ đã sử dụng sơn huỳnh quang trong kiệt tác mới nhất của mình.
Phủ định
The lab has not yet tested whether the substance is fluorescent.
Phòng thí nghiệm vẫn chưa kiểm tra xem chất này có phát huỳnh quang hay không.
Nghi vấn
Has the team found any fluorescent minerals during their expedition?
Đội đã tìm thấy bất kỳ khoáng chất huỳnh quang nào trong chuyến thám hiểm của họ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)