(Top Banner Ad)
phosphorescent
C1
adjective C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học tự nhiên

phosphorescent

UK: /ˌfɒsfəˈresənt/ • US: /ˌfɑːsfəˈresənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát lân quang lân quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exhibiting phosphorescence; emitting light without combustion or perceptible heat.

Vietnamese Meaning

Phát lân quang; phát ra ánh sáng mà không có sự đốt cháy hoặc nhiệt có thể cảm nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decaying wood was phosphorescent in the dark forest."

    "Những khúc gỗ mục phát lân quang trong khu rừng tối tăm."

  • "Phosphorescent paints are used to make objects visible in the dark."

    "Sơn phát lân quang được sử dụng để làm cho các vật thể có thể nhìn thấy trong bóng tối."

  • "Some minerals are naturally phosphorescent."

    "Một số khoáng chất tự nhiên có tính chất phát lân quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phosphorescence Sự phát quang
Verb phosphoresce Phát quang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phosphoros (φωσφόρος)
Latin
phosphorus
English
phosphorescent

Thần Ánh Sáng

Từ 'phosphorescent' bắt nguồn từ 'Phosphorus' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'người mang ánh sáng' hoặc 'sao mai'. Trong thần thoại Hy Lạp, Phosphorus là vị thần của sao mai, mang ánh sáng đến trước bình minh. Các nhà khoa học sau này dùng tên này để đặt cho nguyên tố hóa học phosphorus vì nó phát sáng trong bóng tối.

Usage Note

Tính từ 'phosphorescent' mô tả khả năng phát sáng của một chất sau khi đã hấp thụ năng lượng (ví dụ: ánh sáng) và sau đó phát ra ánh sáng chậm hơn, ngay cả sau khi nguồn năng lượng kích thích đã bị loại bỏ. Điều này khác với 'fluorescent', trong đó sự phát sáng chỉ xảy ra khi nguồn kích thích vẫn còn. 'Phosphorescent' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng phát sáng trong bóng tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phosphorescent
  • bright bright phosphorescent glow
    (ánh sáng phát quang rực rỡ)
  • faint faint phosphorescent light
    (ánh sáng phát quang yếu ớt)
Object + phosphorescent
  • sea the phosphorescent sea
    (biển phát quang)
  • material phosphorescent material
    (vật liệu phát quang)

Idioms

  • phosphorescent eyes

    đôi mắt sáng rực (thường do cảm xúc mạnh hoặc trong bóng tối)

    "The cat's eyes were phosphorescent in the dark."

    (Đôi mắt của con mèo phát sáng rực rỡ trong bóng tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphorescent

adjective
Lật mặt

Phát lân quang; phát ra ánh sáng mà không có sự đốt cháy hoặc nhiệt có thể cảm nhận được.

"The decaying wood was phosphorescent in the dark forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This phosphorescent algae illuminates the entire bay at night.
Loại tảo phát quang này chiếu sáng toàn bộ vịnh vào ban đêm.
Phủ định
None of the stones were phosphorescent, even after being exposed to sunlight.
Không có viên đá nào phát quang, ngay cả sau khi được phơi dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Is that mushroom truly phosphorescent, or is it just reflecting the light?
Có phải cây nấm đó thực sự phát quang hay nó chỉ phản chiếu ánh sáng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decaying wood exhibited a phosphorescent glow.
Gỗ mục nát phát ra ánh sáng lân quang.
Phủ định
The cave walls did not appear phosphorescent, even in total darkness.
Các bức tường hang động không có vẻ phát quang, ngay cả trong bóng tối hoàn toàn.
Nghi vấn
Does the deep sea fish have phosphorescent scales?
Con cá biển sâu có vảy phát quang không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This type of mushroom is phosphorescent in the dark.
Loại nấm này phát quang trong bóng tối.
Phủ định
The ocean water is not always phosphorescent.
Nước biển không phải lúc nào cũng phát quang.
Nghi vấn
Is the algae phosphorescent tonight?
Tối nay tảo có phát quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphorescent".

Phát quang sinh học

Hiện tượng phát quang sinh học (bioluminescence) rất phổ biến trong đại dương, nơi nhiều loài sinh vật như sứa, tảo, và cá có khả năng tạo ra ánh sáng. Ánh sáng này thường được sử dụng để thu hút con mồi, trốn tránh kẻ săn mồi hoặc giao tiếp với nhau. Đây là một ví dụ tuyệt vời về tính chất 'phosphorescent' trong tự nhiên.