non-gamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người không chơi trò chơi điện tử thường xuyên hoặc không chơi bao giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents are non-gamers, so they don't understand my passion for video games."
"Bố mẹ tôi không phải là game thủ, vì vậy họ không hiểu niềm đam mê của tôi dành cho trò chơi điện tử."
-
"The survey showed that a significant portion of the population are non-gamers."
"Cuộc khảo sát cho thấy một phần đáng kể dân số là những người không chơi game."
-
"It's hard to explain the appeal of virtual reality to non-gamers."
"Thật khó để giải thích sự hấp dẫn của thực tế ảo cho những người không chơi game."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ những người không tham gia vào cộng đồng game thủ. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa những người chơi game và những người không chơi game trong các cuộc thảo luận về trò chơi điện tử, công nghệ, hoặc văn hóa đại chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual non-gamer (người không chơi game một cách thường xuyên hoặc nghiêm túc)
-
complete complete non-gamer (người hoàn toàn không chơi game)
-
reluctant reluctant non-gamer (người không chơi game một cách miễn cưỡng (có thể bị kéo vào))
-
appeal to appeal to non-gamers (thu hút những người không chơi game)
-
attract attract non-gamers (lôi kéo những người không chơi game)
-
include include non-gamers (bao gồm cả những người không chơi game)
-
audience non-gamer audience (khán giả/đối tượng không chơi game)
-
friend non-gamer friend (bạn bè không chơi game)
-
partner non-gamer partner (đối tác/bạn đời không chơi game)
Idioms
-
designed for non-gamers
được thiết kế dành cho người không chơi game (chú trọng sự đơn giản, dễ tiếp cận)
"This new puzzle game with simple controls is designed for non-gamers."
(Trò chơi giải đố mới với điều khiển đơn giản này được thiết kế dành cho người không chơi game.)
-
introduce gaming to non-gamers
giới thiệu game cho những người không chơi game (thường qua các trải nghiệm đơn giản, thú vị)
"Many mobile games aim to introduce gaming to non-gamers through casual play."
(Nhiều game di động nhằm mục đích giới thiệu game cho những người không chơi game thông qua lối chơi thông thường.)
-
a true non-gamer
một người hoàn toàn không chơi game (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc hứng thú)
"She's a true non-gamer; she's never touched a video game in her life."
(Cô ấy là một người hoàn toàn không chơi game; cô ấy chưa bao giờ chạm vào một trò chơi điện tử nào trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-gamer
nounMột người không chơi trò chơi điện tử thường xuyên hoặc không chơi bao giờ.
"My parents are non-gamers, so they don't understand my passion for video games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-gamer".
