(Top Banner Ad)
non-gamer
A2
noun A2 Văn hóa đại chúng, Giải trí (Trò chơi điện tử)

non-gamer

UK: /ˈnɒnˌɡeɪmər/ • US: /ˈnɑːnˌɡeɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

người không chơi game người ngoài giới game người không phải game thủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not play video games regularly or at all.

Vietnamese Meaning

Một người không chơi trò chơi điện tử thường xuyên hoặc không chơi bao giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents are non-gamers, so they don't understand my passion for video games."

    "Bố mẹ tôi không phải là game thủ, vì vậy họ không hiểu niềm đam mê của tôi dành cho trò chơi điện tử."

  • "The survey showed that a significant portion of the population are non-gamers."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một phần đáng kể dân số là những người không chơi game."

  • "It's hard to explain the appeal of virtual reality to non-gamers."

    "Thật khó để giải thích sự hấp dẫn của thực tế ảo cho những người không chơi game."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Trò chơi, cuộc chơi
Verb game Chơi game (ít phổ biến trong ngữ cảnh game điện tử hiện đại); săn bắn (nghĩa cũ)
Noun gamer Người chơi game
Adjective gaming Liên quan đến trò chơi, thuộc về game (ví dụ: 'gaming console' - máy chơi game)
Noun gaming Hoạt động chơi game

Synonyms

non-player (người không chơi)

Antonyms

Related Words

casual gamer (người chơi game thông thường)hardcore gamer (người chơi game chuyên nghiệp/nghiêm túc)

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Giải trí (Trò chơi điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Modern English
game
Modern English
gamer
Latin
non
Modern English
non-
Modern English
non-gamer

Nguồn gốc của 'non-gamer'

Từ 'non-gamer' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và danh từ 'gamer' (người chơi game). 'Gamer' bắt nguồn từ 'game' (trò chơi), một từ có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ 'gamen'. 'Non-gamer' ra đời khi văn hóa game trở nên phổ biến và cần một thuật ngữ để chỉ những người không tham gia vào hoặc không quan tâm đến thế giới game, phân biệt họ với cộng đồng 'gamer' ngày càng lớn mạnh.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người không tham gia vào cộng đồng game thủ. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa những người chơi game và những người không chơi game trong các cuộc thảo luận về trò chơi điện tử, công nghệ, hoặc văn hóa đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-gamer
  • casual casual non-gamer
    (người không chơi game một cách thường xuyên hoặc nghiêm túc)
  • complete complete non-gamer
    (người hoàn toàn không chơi game)
  • reluctant reluctant non-gamer
    (người không chơi game một cách miễn cưỡng (có thể bị kéo vào))
Verb + non-gamer
  • appeal to appeal to non-gamers
    (thu hút những người không chơi game)
  • attract attract non-gamers
    (lôi kéo những người không chơi game)
  • include include non-gamers
    (bao gồm cả những người không chơi game)
non-gamer + Noun
  • audience non-gamer audience
    (khán giả/đối tượng không chơi game)
  • friend non-gamer friend
    (bạn bè không chơi game)
  • partner non-gamer partner
    (đối tác/bạn đời không chơi game)

Idioms

  • designed for non-gamers

    được thiết kế dành cho người không chơi game (chú trọng sự đơn giản, dễ tiếp cận)

    "This new puzzle game with simple controls is designed for non-gamers."

    (Trò chơi giải đố mới với điều khiển đơn giản này được thiết kế dành cho người không chơi game.)

  • introduce gaming to non-gamers

    giới thiệu game cho những người không chơi game (thường qua các trải nghiệm đơn giản, thú vị)

    "Many mobile games aim to introduce gaming to non-gamers through casual play."

    (Nhiều game di động nhằm mục đích giới thiệu game cho những người không chơi game thông qua lối chơi thông thường.)

  • a true non-gamer

    một người hoàn toàn không chơi game (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc hứng thú)

    "She's a true non-gamer; she's never touched a video game in her life."

    (Cô ấy là một người hoàn toàn không chơi game; cô ấy chưa bao giờ chạm vào một trò chơi điện tử nào trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-gamer

noun
Lật mặt

Một người không chơi trò chơi điện tử thường xuyên hoặc không chơi bao giờ.

"My parents are non-gamers, so they don't understand my passion for video games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-gamer".

Sự trỗi dậy của game casual và di động

Trước đây, chơi game thường được coi là sở thích của một nhóm người cụ thể. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các trò chơi di động và game casual (những game đơn giản, dễ chơi) đã xóa nhòa ranh giới, thu hút cả những 'non-gamer' tham gia. Điều này giúp game trở nên phổ biến hơn trong xã hội và được chấp nhận rộng rãi, không chỉ là một sở thích 'ngách'.

Định danh và định kiến về 'gamer'

Trong văn hóa phương Tây, 'gamer' từng gắn liền với hình ảnh những người chơi game chuyên sâu, đôi khi bị gán định kiến (ví dụ: ít giao tiếp xã hội, chỉ sống trong thế giới ảo). Khái niệm 'non-gamer' xuất hiện không chỉ để phân biệt những người không thuộc nhóm này mà còn giúp nhận diện sự đa dạng của đối tượng giải trí và thể hiện sự tách biệt khỏi những định kiến đó. Ngày nay, ranh giới này đang mờ đi.