game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An activity or sport usually involving skill or knowledge in which you follow fixed rules and try to win against an opponent or team.
Vietnamese Meaning
Một hoạt động hoặc môn thể thao thường liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức, trong đó bạn tuân theo các quy tắc cố định và cố gắng chiến thắng đối thủ hoặc đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are playing a game of football."
"Họ đang chơi một trận bóng đá."
-
"The game was very exciting."
"Trận đấu rất thú vị."
-
"He is good at playing chess game."
"Anh ấy giỏi chơi cờ vua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gamer | Người chơi game (thường là trò chơi điện tử) |
| Noun | gaming | Việc chơi game; ngành công nghiệp game |
| Noun | gamekeeper | Người trông coi khu săn bắn để bảo vệ thú hoang |
| Adjective | game-like | Giống như trò chơi, có tính chất trò chơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'game' mang nghĩa rộng, bao gồm cả trò chơi giải trí (như cờ vua, video game) và các môn thể thao có tính cạnh tranh (như bóng đá, bóng rổ). Nó khác với 'play' ở chỗ 'play' thường mang tính chất tự do, không có quy tắc cụ thể, còn 'game' thì có. Phân biệt với 'match': 'Match' thường chỉ một trận đấu cụ thể, trong khi 'game' có thể chỉ cả một hệ thống trò chơi hoặc thể thao.
Prepositions
'in a game' dùng để chỉ việc tham gia vào một trò chơi: 'He is in the game.' (Anh ấy đang tham gia trận đấu). 'game of' dùng để chỉ loại trò chơi hoặc môn thể thao: 'a game of chess' (một ván cờ vua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
board board game (trò chơi cờ bàn)
-
video video game (trò chơi điện tử)
-
fair fair game (mục tiêu hợp pháp, mục tiêu dễ dàng để chỉ trích/tấn công)
-
team team game (trò chơi đồng đội)
-
friendly friendly game (trận đấu giao hữu)
-
strategic strategic game (trò chơi chiến thuật)
-
play play a game (chơi một trò chơi/ván đấu)
-
win win a game (thắng một ván đấu)
-
lose lose a game (thua một ván đấu)
-
start start a game (bắt đầu một trò chơi)
-
rig rig the game (gian lận trong trò chơi để đảm bảo kết quả)
-
join join a game (tham gia một trò chơi)
-
plan game plan (kế hoạch chiến lược, đấu pháp)
-
show game show (chương trình trò chơi truyền hình)
Idioms
-
Play games
Không nghiêm túc, đùa giỡn hoặc lừa dối ai đó
"Stop playing games and tell me what you really want."
(Đừng có đùa giỡn nữa và nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)
-
Give the game away
Vô tình tiết lộ một bí mật hoặc kế hoạch đã được giữ kín
"He almost gave the game away when he mentioned the surprise party."
(Anh ấy suýt làm lộ bí mật khi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ.)
-
The game is up
Hết trò rồi, kế hoạch bị bại lộ, không thể tiếp tục lừa dối hoặc che giấu
"The police surrounded the building, and the criminals knew the game was up."
(Cảnh sát bao vây tòa nhà, và bọn tội phạm biết rằng mọi chuyện đã bại lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game
Danh từMột hoạt động hoặc môn thể thao thường liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức, trong đó bạn tuân theo các quy tắc cố định và cố gắng chiến thắng đối thủ hoặc đội.
"They are playing a game of football."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game".
