(Top Banner Ad)
game
A1
Danh từ A1

game

UK: /ɡeɪm/ • US: /ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi môn thể thao trận đấu ván (cờ) đánh bạc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc môn thể thao thường liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức, trong đó bạn tuân theo các quy tắc cố định và cố gắng chiến thắng đối thủ hoặc đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are playing a game of football."

    "Họ đang chơi một trận bóng đá."

  • "The game was very exciting."

    "Trận đấu rất thú vị."

  • "He is good at playing chess game."

    "Anh ấy giỏi chơi cờ vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamer Người chơi game (thường là trò chơi điện tử)
Noun gaming Việc chơi game; ngành công nghiệp game
Noun gamekeeper Người trông coi khu săn bắn để bảo vệ thú hoang
Adjective game-like Giống như trò chơi, có tính chất trò chơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
Middle English
game

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang ý nghĩa 'sự vui vẻ, trò giải trí, trò đùa'. Nó liên quan đến các từ tiếng Đức cổ chỉ 'sự đoàn tụ' hoặc 'tập hợp lại' (Proto-Germanic *gamana), gợi ý rằng trò chơi ban đầu thường là hoạt động tập thể mang lại niềm vui và sự gắn kết.

Usage Note

Từ 'game' mang nghĩa rộng, bao gồm cả trò chơi giải trí (như cờ vua, video game) và các môn thể thao có tính cạnh tranh (như bóng đá, bóng rổ). Nó khác với 'play' ở chỗ 'play' thường mang tính chất tự do, không có quy tắc cụ thể, còn 'game' thì có. Phân biệt với 'match': 'Match' thường chỉ một trận đấu cụ thể, trong khi 'game' có thể chỉ cả một hệ thống trò chơi hoặc thể thao.

Prepositions

in of

'in a game' dùng để chỉ việc tham gia vào một trò chơi: 'He is in the game.' (Anh ấy đang tham gia trận đấu). 'game of' dùng để chỉ loại trò chơi hoặc môn thể thao: 'a game of chess' (một ván cờ vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game
  • board board game
    (trò chơi cờ bàn)
  • video video game
    (trò chơi điện tử)
  • fair fair game
    (mục tiêu hợp pháp, mục tiêu dễ dàng để chỉ trích/tấn công)
  • team team game
    (trò chơi đồng đội)
  • friendly friendly game
    (trận đấu giao hữu)
  • strategic strategic game
    (trò chơi chiến thuật)
Verb + game
  • play play a game
    (chơi một trò chơi/ván đấu)
  • win win a game
    (thắng một ván đấu)
  • lose lose a game
    (thua một ván đấu)
  • start start a game
    (bắt đầu một trò chơi)
  • rig rig the game
    (gian lận trong trò chơi để đảm bảo kết quả)
  • join join a game
    (tham gia một trò chơi)
Game + Noun
  • plan game plan
    (kế hoạch chiến lược, đấu pháp)
  • show game show
    (chương trình trò chơi truyền hình)

Idioms

  • Play games

    Không nghiêm túc, đùa giỡn hoặc lừa dối ai đó

    "Stop playing games and tell me what you really want."

    (Đừng có đùa giỡn nữa và nói cho tôi biết bạn thực sự muốn gì.)

  • Give the game away

    Vô tình tiết lộ một bí mật hoặc kế hoạch đã được giữ kín

    "He almost gave the game away when he mentioned the surprise party."

    (Anh ấy suýt làm lộ bí mật khi nhắc đến bữa tiệc bất ngờ.)

  • The game is up

    Hết trò rồi, kế hoạch bị bại lộ, không thể tiếp tục lừa dối hoặc che giấu

    "The police surrounded the building, and the criminals knew the game was up."

    (Cảnh sát bao vây tòa nhà, và bọn tội phạm biết rằng mọi chuyện đã bại lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động hoặc môn thể thao thường liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức, trong đó bạn tuân theo các quy tắc cố định và cố gắng chiến thắng đối thủ hoặc đội.

"They are playing a game of football."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game".

Trò chơi: Hơn cả giải trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'game' không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là công cụ quan trọng để phát triển kỹ năng xã hội, tư duy chiến lược và tinh thần đồng đội. Từ những trò chơi board game gia đình đến các môn thể thao đồng đội, chúng giúp con người học cách tương tác, cạnh tranh công bằng và giải quyết vấn đề.

Sự bùng nổ của Esports

Trong thế kỷ 21, khái niệm 'game' đã mở rộng đáng kể với sự ra đời của 'Esports' (thể thao điện tử). Các giải đấu game chuyên nghiệp thu hút hàng triệu người xem và trao giải thưởng lớn, biến game thủ thành những vận động viên chuyên nghiệp và tạo ra một ngành công nghiệp giải trí khổng lồ trên toàn cầu, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ.