(Top Banner Ad)
non-psychoactive
C1
adjective C1 Dược lý học, Hóa sinh học, Y học

non-psychoactive

UK: /ˌnɒnˌsaɪkəʊˈæktɪv/ • US: /ˌnɑːnˌsaɪkoʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không gây tác động tâm lý không có tác dụng hướng thần không ảnh hưởng đến tâm thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a psychological effect; not affecting the mind or behavior.

Vietnamese Meaning

Không có tác động đến tâm lý; không ảnh hưởng đến tâm trí hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CBD is a non-psychoactive component of cannabis."

    "CBD là một thành phần không gây tác động tâm lý của cây cần sa."

  • "The company is developing non-psychoactive alternatives to traditional painkillers."

    "Công ty đang phát triển các giải pháp thay thế không gây tác động tâm lý cho thuốc giảm đau truyền thống."

  • "Many people use CBD oil for its therapeutic benefits without experiencing any psychoactive effects."

    "Nhiều người sử dụng dầu CBD vì những lợi ích điều trị của nó mà không gặp bất kỳ tác dụng tâm lý nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychoactive có tác động tâm thần
Noun psychoactivity khả năng/tính chất tác động tâm thần
Adverb psychoactively một cách tác động tâm thần
Adjective non-psychoactive không tác động tâm thần
Noun non-psychoactivity sự không tác động tâm thần

Synonyms

non-intoxicating (không gây say)non-psychotropic (không hướng thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược lý học, Hóa sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Greek
psykhe
Latin
activus
English
non-psychoactive

Nguồn gốc đơn giản của 'non-psychoactive'

'Non-psychoactive' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành phần chính có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ. Phần 'non-' đến từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải'. 'Psycho-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'psykhe', mang ý nghĩa 'tâm trí' hoặc 'linh hồn'. Cuối cùng, 'active' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activus', nghĩa là 'năng động' hoặc 'tác động'. Khi kết hợp lại, 'non-psychoactive' diễn tả ý nghĩa 'không tác động đến tâm trí' hay 'không gây ảnh hưởng thần kinh'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các chất hoặc hợp chất mà không gây ra cảm giác hưng phấn, thay đổi tri giác hoặc các tác động tâm lý khác. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các loại thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc các hợp chất hóa học khác.

Collocations (Từ đi kèm)

non-psychoactive + Noun
  • compound non-psychoactive compound
    (hợp chất không tác động tâm thần)
  • substance non-psychoactive substance
    (chất không tác động tâm thần)
  • effect non-psychoactive effect
    (tác dụng không ảnh hưởng thần kinh)
  • ingredient non-psychoactive ingredient
    (thành phần không tác động tâm thần)
  • cannabinoid non-psychoactive cannabinoid
    (cannabinoid không tác động tâm thần)
Verb + non-psychoactive
  • be be non-psychoactive
    (là không tác động tâm thần)
  • remain remain non-psychoactive
    (duy trì trạng thái không tác động tâm thần)
  • classified as classified as non-psychoactive
    (được phân loại là không tác động tâm thần)

Idioms

  • non-psychoactive properties

    các đặc tính không tác động tâm thần

    "Many people prefer CBD for its non-psychoactive properties."

    (Nhiều người chuộng CBD vì các đặc tính không tác động tâm thần của nó.)

  • non-psychoactive compounds

    các hợp chất không tác động tâm thần

    "Hemp contains numerous non-psychoactive compounds, including CBD."

    (Cây gai dầu chứa nhiều hợp chất không tác động tâm thần, bao gồm CBD.)

  • remain non-psychoactive

    giữ nguyên trạng thái không tác động tâm thần

    "It is crucial for these products to remain non-psychoactive to comply with regulations."

    (Điều quan trọng là các sản phẩm này phải giữ nguyên trạng thái không tác động tâm thần để tuân thủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-psychoactive

adjective
Lật mặt

Không có tác động đến tâm lý; không ảnh hưởng đến tâm trí hoặc hành vi.

"CBD is a non-psychoactive component of cannabis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This CBD oil, being non-psychoactive, is legal in many countries, and its popularity is increasing.
Loại dầu CBD này, vì không gây tác động thần kinh, hợp pháp ở nhiều quốc gia, và sự phổ biến của nó đang tăng lên.
Phủ định
Unlike THC, which has psychoactive effects, CBD, generally, is non-psychoactive.
Không giống như THC, chất có tác động thần kinh, CBD, nói chung, là không gây tác động thần kinh.
Nghi vấn
Considering its potential health benefits, is this new product truly non-psychoactive, and has it been thoroughly tested?
Xem xét những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó, sản phẩm mới này có thực sự không gây tác động thần kinh không, và nó đã được kiểm tra kỹ lưỡng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-psychoactive".

Sự Bùng Nổ của CBD và Hợp Chất Không Tác Động Tâm Thần

Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến các sản phẩm từ cây gai dầu (hemp), đặc biệt là CBD (cannabidiol), đã tăng vọt. CBD là một cannabinoid chính có trong cây gai dầu, nổi tiếng vì là 'non-psychoactive', nghĩa là nó không gây ra cảm giác 'phê' hay thay đổi trạng thái tâm trí như THC (tetrahydrocannabinol). Điều này đã mở ra một thị trường rộng lớn cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm và thực phẩm bổ sung, được quảng bá với các lợi ích tiềm năng mà không lo ngại về tác dụng phụ thần kinh.

Ý Nghĩa Pháp Lý và Xã Hội

Việc một chất được phân loại là 'non-psychoactive' có ý nghĩa pháp lý và xã hội rất lớn. Ở nhiều quốc gia, các sản phẩm có chứa THC trên một ngưỡng nhất định bị cấm hoặc kiểm soát nghiêm ngặt do tác động tâm thần của chúng. Ngược lại, các sản phẩm 'non-psychoactive', đặc biệt là CBD, thường được pháp luật cho phép bán và sử dụng rộng rãi hơn. Điều này đã thay đổi nhận thức của công chúng về cây gai dầu và các dẫn xuất của nó, từ một loại cây bị kỳ thị sang một nguồn nguyên liệu có giá trị y tế và công nghiệp.