(Top Banner Ad)
non-newtonian fluid
C1
Noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

non-newtonian fluid

UK: /ˌnɒn njuːˈtəʊniən ˈfluːɪd/ • US: /ˌnɒn nuːˈtoʊniən ˈfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất lưu phi Newton chất lỏng phi Newton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fluid whose viscosity varies with applied stress, unlike a Newtonian fluid whose viscosity remains constant.

Vietnamese Meaning

Một chất lưu có độ nhớt thay đổi theo ứng suất tác dụng, không giống như chất lưu Newton có độ nhớt không đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oobleck is a classic example of a non-newtonian fluid that becomes more viscous when pressure is applied."

    "Oobleck là một ví dụ điển hình về chất lưu phi Newton trở nên nhớt hơn khi chịu áp lực."

  • "Paint is often formulated as a non-newtonian fluid to ensure it spreads easily but doesn't drip."

    "Sơn thường được pha chế như một chất lưu phi Newton để đảm bảo nó dễ dàng lan rộng nhưng không bị nhỏ giọt."

  • "Ketchup is a non-newtonian fluid that exhibits shear thinning behavior."

    "Tương cà là một chất lưu phi Newton thể hiện tính chất loãng đi khi bị cắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Newtonian thuộc về Newton, tuân theo định luật Newton
Noun fluid chất lỏng
Adjective fluid lỏng, dễ chảy

Antonyms

newtonian fluid (chất lưu Newton)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English (prefix)
non-
Proper Noun (Isaac Newton)
Newton
English (adjective)
Newtonian
Latin
fluidus
Old French
fluide
English (noun/adjective)
fluid
English (scientific coinage)
non-Newtonian fluid

Sự ra đời của một thuật ngữ khoa học

Thuật ngữ 'chất lỏng phi Newton' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'non-' (không), tính từ 'Newtonian' (thuộc về Newton), và danh từ 'fluid' (chất lỏng). 'Newtonian' bắt nguồn từ tên nhà bác học Isaac Newton, người đã nghiên cứu về chuyển động của chất lỏng. 'Chất lỏng Newton' là những chất lỏng có độ nhớt không đổi bất kể lực tác dụng. Vì vậy, 'chất lỏng phi Newton' ra đời để chỉ những chất lỏng có độ nhớt thay đổi tùy thuộc vào lực hoặc áp suất tác dụng lên chúng, không tuân theo định luật nhớt của Newton.

Usage Note

Chất lưu Newton tuân theo định luật độ nhớt của Newton, trong khi chất lưu phi Newton thì không. Độ nhớt của chất lưu phi Newton có thể tăng (shear thickening) hoặc giảm (shear thinning) khi chịu ứng suất. Một số chất lưu phi Newton còn có thể biểu hiện đặc tính đàn hồi.

Prepositions

in with as

in: Dùng để chỉ sự tồn tại của chất lưu phi Newton trong một môi trường hoặc hệ thống nào đó. with: Dùng để chỉ sự tương tác của chất lưu phi Newton với các yếu tố khác (ví dụ: 'experiments with non-newtonian fluids'). as: Dùng để chỉ vai trò hoặc trạng thái của chất lưu phi Newton (ví dụ: 'used as a thickening agent').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-Newtonian fluid
  • shear-thinning shear-thinning non-Newtonian fluid
    (chất lỏng phi Newton hóa lỏng khi bị cắt (độ nhớt giảm khi lực cắt tăng))
  • shear-thickening shear-thickening non-Newtonian fluid
    (chất lỏng phi Newton hóa đặc khi bị cắt (độ nhớt tăng khi lực cắt tăng))
  • viscoelastic viscoelastic non-Newtonian fluid
    (chất lỏng phi Newton nhớt đàn hồi)
  • complex complex non-Newtonian fluid
    (chất lỏng phi Newton phức tạp)
Verb + non-Newtonian fluid
  • exhibit exhibit non-Newtonian fluid behavior
    (biểu hiện hành vi chất lỏng phi Newton)
  • study study non-Newtonian fluids
    (nghiên cứu các chất lỏng phi Newton)
  • model model non-Newtonian fluids
    (mô hình hóa các chất lỏng phi Newton)
Noun + of + non-Newtonian fluid
  • properties properties of non-Newtonian fluids
    (các đặc tính của chất lỏng phi Newton)
  • behavior behavior of non-Newtonian fluids
    (hành vi của chất lỏng phi Newton)

Idioms

  • behave like a non-Newtonian fluid

    có hành vi như chất lỏng phi Newton (thay đổi độ nhớt theo lực tác dụng)

    "Oobleck is famous for its ability to behave like a non-Newtonian fluid, feeling solid when struck and liquid when gently stirred."

    (Oobleck nổi tiếng với khả năng có hành vi như chất lỏng phi Newton, rắn chắc khi bị đập và lỏng khi khuấy nhẹ.)

  • the study of non-Newtonian fluid rheology

    nghiên cứu về lưu biến học của chất lỏng phi Newton

    "The engineers specialized in the study of non-Newtonian fluid rheology to optimize industrial processes."

    (Các kỹ sư chuyên sâu nghiên cứu về lưu biến học của chất lỏng phi Newton để tối ưu hóa các quy trình công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-newtonian fluid

Noun
Lật mặt

Một chất lưu có độ nhớt thay đổi theo ứng suất tác dụng, không giống như chất lưu Newton có độ nhớt không đổi.

"Oobleck is a classic example of a non-newtonian fluid that becomes more viscous when pressure is applied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That non-newtonian fluids change viscosity under stress is a fascinating phenomenon.
Việc chất lỏng phi Newton thay đổi độ nhớt khi chịu lực là một hiện tượng hấp dẫn.
Phủ định
What scientists discovered was not that all fluids are non-newtonian.
Điều mà các nhà khoa học khám phá ra không phải là tất cả các chất lỏng đều là phi Newton.
Nghi vấn
Does whether this substance behaves as a non-newtonian fluid depend on temperature?
Liệu việc chất này hoạt động như một chất lỏng phi Newton có phụ thuộc vào nhiệt độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-newtonian fluid".

Oobleck – Chất lỏng kỳ diệu trong các thí nghiệm khoa học

Oobleck, hỗn hợp đơn giản từ bột ngô và nước, là ví dụ nổi tiếng nhất về chất lỏng phi Newton. Nó được biết đến rộng rãi trong các thí nghiệm khoa học tại nhà và trường học, nơi mọi người có thể trực tiếp trải nghiệm sự thay đổi trạng thái kỳ lạ của nó – rắn khi bị tác động mạnh và lỏng khi được xử lý nhẹ nhàng. Tên 'Oobleck' được lấy cảm hứng từ một cuốn sách của Dr. Seuss, làm cho nó trở thành một công cụ giáo dục phổ biến để giới thiệu về các khái niệm khoa học phức tạp một cách vui nhộn.

Ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp

Mặc dù là một khái niệm khoa học, chất lỏng phi Newton có mặt khắp nơi trong đời sống hàng ngày và công nghiệp. Ví dụ, tương cà (ketchup) là một chất lỏng phi Newton hóa lỏng khi lắc mạnh (shear-thinning), giúp nó dễ dàng chảy ra khỏi chai. Bùn lầy, kem đánh răng và thậm chí cả máu cũng thể hiện tính chất phi Newton. Trong công nghiệp, chúng được nghiên cứu để thiết kế các loại sơn, mỹ phẩm, thực phẩm, và đặc biệt là các vật liệu chống đạn lỏng (liquid body armor) có khả năng hấp thụ sốc hiệu quả.