non-newtonian fluid
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-newtonian fluid'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chất lưu có độ nhớt thay đổi theo ứng suất tác dụng, không giống như chất lưu Newton có độ nhớt không đổi.
Definition (English Meaning)
A fluid whose viscosity varies with applied stress, unlike a Newtonian fluid whose viscosity remains constant.
Ví dụ Thực tế với 'Non-newtonian fluid'
-
"Oobleck is a classic example of a non-newtonian fluid that becomes more viscous when pressure is applied."
"Oobleck là một ví dụ điển hình về chất lưu phi Newton trở nên nhớt hơn khi chịu áp lực."
-
"Paint is often formulated as a non-newtonian fluid to ensure it spreads easily but doesn't drip."
"Sơn thường được pha chế như một chất lưu phi Newton để đảm bảo nó dễ dàng lan rộng nhưng không bị nhỏ giọt."
-
"Ketchup is a non-newtonian fluid that exhibits shear thinning behavior."
"Tương cà là một chất lưu phi Newton thể hiện tính chất loãng đi khi bị cắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Non-newtonian fluid'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: non-newtonian fluid
- Adjective: non-newtonian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Non-newtonian fluid'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chất lưu Newton tuân theo định luật độ nhớt của Newton, trong khi chất lưu phi Newton thì không. Độ nhớt của chất lưu phi Newton có thể tăng (shear thickening) hoặc giảm (shear thinning) khi chịu ứng suất. Một số chất lưu phi Newton còn có thể biểu hiện đặc tính đàn hồi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: Dùng để chỉ sự tồn tại của chất lưu phi Newton trong một môi trường hoặc hệ thống nào đó. with: Dùng để chỉ sự tương tác của chất lưu phi Newton với các yếu tố khác (ví dụ: 'experiments with non-newtonian fluids'). as: Dùng để chỉ vai trò hoặc trạng thái của chất lưu phi Newton (ví dụ: 'used as a thickening agent').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-newtonian fluid'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.