(Top Banner Ad)
non-random allocation
C1
Noun Phrase C1 Thống kê, Nghiên cứu

non-random allocation

UK: /ˌnɒn ˈrændəm ˌæləˈkeɪʃən/ • US: /ˌnɑːn ˈrændəm ˌæləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân bổ không ngẫu nhiên sắp xếp không ngẫu nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning subjects or units to different groups or conditions in a non-random manner, meaning that the assignment is not based purely on chance.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ các đối tượng hoặc đơn vị vào các nhóm hoặc điều kiện khác nhau một cách không ngẫu nhiên, có nghĩa là việc phân bổ không chỉ dựa trên sự may rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to ethical concerns, the researcher used non-random allocation to assign participants to the intervention group."

    "Do lo ngại về đạo đức, nhà nghiên cứu đã sử dụng phân bổ không ngẫu nhiên để chỉ định người tham gia vào nhóm can thiệp."

  • "The study utilized non-random allocation because of practical limitations in accessing participants."

    "Nghiên cứu đã sử dụng phân bổ không ngẫu nhiên vì những hạn chế thực tế trong việc tiếp cận người tham gia."

  • "Non-random allocation can introduce bias into the results, so researchers must be careful to account for this."

    "Phân bổ không ngẫu nhiên có thể đưa thiên vị vào kết quả, vì vậy các nhà nghiên cứu phải cẩn thận để giải thích cho điều này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-random không ngẫu nhiên
Adjective random ngẫu nhiên
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên
Noun randomness tính ngẫu nhiên
Verb randomize ngẫu nhiên hóa
Noun randomization sự ngẫu nhiên hóa
Verb allocate phân bổ, cấp phát
Noun allocation sự phân bổ, sự cấp phát
Noun allocator người/vật phân bổ

Synonyms

non-random assignment (phân công không ngẫu nhiên)purposeful allocation (phân bổ có chủ đích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
non-
English
non-
Old French
randun
English
random
Latin
ad- + locare
Medieval Latin
allocare
English
allocate

Nguồn gốc của một thuật ngữ kỹ thuật

Cụm từ "non-random allocation" không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ cổ. Nó là sự kết hợp hiện đại của các yếu tố ngôn ngữ để tạo thành một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực thống kê, nghiên cứu khoa học và y học. "Non-" có gốc từ Latin, mang nghĩa phủ định. "Random" xuất phát từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự lộn xộn, ngẫu nhiên. "Allocation" cũng có gốc từ Latin qua tiếng Latin Trung cổ, mang nghĩa phân bổ hay cấp phát. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một phương pháp phân bổ đối tượng hoặc tài nguyên không theo nguyên tắc ngẫu nhiên, thường được sử dụng hoặc bị nghiên cứu để hiểu rõ sự thiên lệch.

Usage Note

Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, 'non-random allocation' thường được sử dụng khi không thể hoặc không phù hợp để sử dụng phương pháp phân bổ ngẫu nhiên (random allocation). Điều này có thể dẫn đến các sai lệch (biases) vì các nhóm có thể khác nhau một cách có hệ thống trước khi can thiệp hoặc điều trị được áp dụng. Sự khác biệt này cần được kiểm soát và giải thích khi phân tích kết quả. So với 'random allocation', 'non-random allocation' thường dễ thực hiện hơn nhưng khó đảm bảo tính tương đồng giữa các nhóm.

Prepositions

to into

'to': Thường dùng để chỉ nhóm hoặc điều kiện mà đối tượng được phân bổ vào. Ví dụ: 'Subjects were assigned *to* the treatment group using non-random allocation.'
'into': Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình đưa đối tượng vào nhóm. Ví dụ: 'Patients were placed *into* different risk categories using non-random allocation methods.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-random allocation
  • use use non-random allocation
    (sử dụng sự phân bổ không ngẫu nhiên)
  • employ employ non-random allocation
    (áp dụng sự phân bổ không ngẫu nhiên)
  • lead to lead to non-random allocation
    (dẫn đến sự phân bổ không ngẫu nhiên)
  • avoid avoid non-random allocation
    (tránh sự phân bổ không ngẫu nhiên)
Adjective + non-random allocation
  • deliberate deliberate non-random allocation
    (sự phân bổ không ngẫu nhiên có chủ đích)
  • biased biased non-random allocation
    (sự phân bổ không ngẫu nhiên có thiên vị)
  • unintended unintended non-random allocation
    (sự phân bổ không ngẫu nhiên ngoài ý muốn)
Prepositional Phrase + non-random allocation
  • due to due to non-random allocation
    (do sự phân bổ không ngẫu nhiên)
  • with with non-random allocation
    (với sự phân bổ không ngẫu nhiên)

Idioms

  • systematic non-random allocation

    phân bổ không ngẫu nhiên có hệ thống

    "The study design suffered from systematic non-random allocation, potentially skewing the results."

    (Thiết kế nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi sự phân bổ không ngẫu nhiên có hệ thống, có khả năng làm sai lệch kết quả.)

  • purposive non-random allocation

    phân bổ không ngẫu nhiên có mục đích

    "Researchers used purposive non-random allocation to select participants with specific characteristics."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng sự phân bổ không ngẫu nhiên có mục đích để chọn những người tham gia có đặc điểm cụ thể.)

  • quasi non-random allocation

    phân bổ không ngẫu nhiên gần đúng/giả ngẫu nhiên

    "In some observational studies, we encounter quasi non-random allocation where complete randomization is not feasible."

    (Trong một số nghiên cứu quan sát, chúng ta gặp phải sự phân bổ không ngẫu nhiên gần đúng khi việc ngẫu nhiên hóa hoàn toàn là không khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-random allocation

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình phân bổ các đối tượng hoặc đơn vị vào các nhóm hoặc điều kiện khác nhau một cách không ngẫu nhiên, có nghĩa là việc phân bổ không chỉ dựa trên sự may rủi.

"Due to ethical concerns, the researcher used non-random allocation to assign participants to the intervention group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-random allocation".

Tầm quan trọng trong Nghiên cứu Khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây và trên toàn cầu, đặc biệt là trong các thử nghiệm lâm sàng và nghiên cứu thực nghiệm, sự phân bổ ngẫu nhiên (random allocation) là một nguyên tắc vàng để đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai lệch (bias). "Non-random allocation" (phân bổ không ngẫu nhiên) thường được xem là một phương pháp có thể dẫn đến kết quả sai lệch hoặc không đáng tin cậy, bởi vì nó có thể tạo ra sự khác biệt có hệ thống giữa các nhóm nghiên cứu. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng để đánh giá độ tin cậy của các phát hiện khoa học và y tế.

Thiên vị và Đạo đức

Khái niệm "non-random allocation" cũng liên quan đến các cân nhắc về đạo đức và sự công bằng. Khi các đối tượng được phân bổ vào các nhóm (ví dụ, nhóm điều trị hoặc nhóm đối chứng) không ngẫu nhiên, có nguy cơ gây ra sự thiên vị, dẫn đến việc một nhóm nào đó nhận được lợi ích hoặc tác hại không công bằng. Điều này đặc biệt quan trọng trong y học, nơi sự phân bổ bệnh nhân không ngẫu nhiên vào các phác đồ điều trị có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và kết quả của họ.