(Top Banner Ad)
non-random system
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Thống kê, Hệ thống học

non-random system

UK: /ˌnɒnˈrændəm ˈsɪstəm/ • US: /ˌnɑːnˈrændəm ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phi ngẫu nhiên hệ thống không ngẫu nhiên hệ thống có trật tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system where the outcome is not determined by chance alone but influenced by specific factors or rules, exhibiting a degree of predictability or structure.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà kết quả không chỉ được xác định bởi sự ngẫu nhiên mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc quy tắc cụ thể, thể hiện một mức độ dự đoán hoặc cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market, while volatile, is not entirely a random system; economic indicators and investor sentiment play a role."

    "Thị trường chứng khoán, mặc dù biến động, không hoàn toàn là một hệ thống ngẫu nhiên; các chỉ số kinh tế và tâm lý nhà đầu tư đóng một vai trò."

  • "Biological systems are generally non-random; they follow specific genetic and biochemical pathways."

    "Các hệ thống sinh học thường không ngẫu nhiên; chúng tuân theo các con đường di truyền và sinh hóa cụ thể."

  • "The distribution of resources in a well-managed economy is a non-random system, guided by market forces and government policies."

    "Sự phân phối tài nguyên trong một nền kinh tế được quản lý tốt là một hệ thống không ngẫu nhiên, được hướng dẫn bởi các lực lượng thị trường và các chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness sự ngẫu nhiên
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun systematization sự hệ thống hóa
Adjective systemic thuộc về hệ thống (thường ám chỉ vấn đề rộng lớn)
Noun systems các hệ thống (dạng số nhiều), hoặc môn khoa học hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Hệ thống học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non- (not)
Old French
randun (disorder, impetuosity)
English
random (by chance)
Ancient Greek
systema (whole compounded of several parts)
English
system (a set of connected things)
Modern English
non-random system (a system that is not based on chance)

Nguồn gốc của 'non-random system'

Cụm từ 'non-random system' là sự kết hợp hiện đại của ba yếu tố. Tiền tố 'non-' có gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không'. Từ 'random' (ngẫu nhiên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'randun', chỉ sự hỗn loạn, không có trật tự. Còn từ 'system' (hệ thống) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', có nghĩa là một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận. Khi ghép lại, 'non-random system' mô tả một hệ thống có cấu trúc, quy luật rõ ràng, không phụ thuộc vào sự may rủi hay ngẫu nhiên, thường được nghiên cứu trong khoa học và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học, thống kê và lý thuyết hệ thống để mô tả các hệ thống có tính trật tự, có thể dự đoán được hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố có thể xác định. Nó đối lập với các hệ thống ngẫu nhiên, trong đó kết quả là không thể đoán trước và tuân theo phân phối xác suất. 'Non-random' nhấn mạnh sự vắng mặt của tính ngẫu nhiên thuần túy, không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-random system
  • complex complex non-random system
    (hệ thống phi ngẫu nhiên phức tạp)
  • underlying underlying non-random system
    (hệ thống phi ngẫu nhiên tiềm ẩn)
  • efficient efficient non-random system
    (hệ thống phi ngẫu nhiên hiệu quả)
Verb + non-random system
  • identify identify a non-random system
    (xác định một hệ thống phi ngẫu nhiên)
  • design design a non-random system
    (thiết kế một hệ thống phi ngẫu nhiên)
  • analyze analyze the non-random system
    (phân tích hệ thống phi ngẫu nhiên)
Non-random system + Verb
  • operates A non-random system operates
    (Một hệ thống phi ngẫu nhiên vận hành)
  • exhibits The non-random system exhibits
    (Hệ thống phi ngẫu nhiên thể hiện)

Idioms

  • evidence of a non-random system

    bằng chứng về một hệ thống phi ngẫu nhiên

    "Scientists found evidence of a non-random system in the data patterns."

    (Các nhà khoa học đã tìm thấy bằng chứng về một hệ thống phi ngẫu nhiên trong các mô hình dữ liệu.)

  • imply a non-random system

    ngụ ý một hệ thống phi ngẫu nhiên

    "These correlations imply a non-random system at work."

    (Những mối tương quan này ngụ ý rằng có một hệ thống phi ngẫu nhiên đang hoạt động.)

  • identify the non-random system

    xác định hệ thống phi ngẫu nhiên

    "The goal of the research was to identify the non-random system behind the observed phenomena."

    (Mục tiêu của nghiên cứu là xác định hệ thống phi ngẫu nhiên đằng sau các hiện tượng quan sát được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-random system

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống mà kết quả không chỉ được xác định bởi sự ngẫu nhiên mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố hoặc quy tắc cụ thể, thể hiện một mức độ dự đoán hoặc cấu trúc.

"The stock market, while volatile, is not entirely a random system; economic indicators and investor sentiment play a role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment, which produced a non-random distribution of results, confirmed our hypothesis.
Thí nghiệm, cái mà tạo ra một sự phân phối kết quả không ngẫu nhiên, đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi.
Phủ định
The data, which we assumed would be random, did not emerge from a non-random system.
Dữ liệu, cái mà chúng tôi cho là ngẫu nhiên, không xuất phát từ một hệ thống không ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Is this process, which appears to yield predictable outcomes, one where we can safely assume it is influenced by a non-random factor?
Liệu quá trình này, cái mà dường như tạo ra các kết quả có thể đoán trước, có phải là một quá trình mà chúng ta có thể an toàn cho rằng nó bị ảnh hưởng bởi một yếu tố không ngẫu nhiên không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system is non-random, then we will be able to predict its behavior.
Nếu hệ thống không ngẫu nhiên, chúng ta sẽ có thể dự đoán hành vi của nó.
Phủ định
If the data isn't structured in a non-random system, then the AI won't be able to learn effectively.
Nếu dữ liệu không được cấu trúc trong một hệ thống không ngẫu nhiên, thì AI sẽ không thể học hỏi hiệu quả.
Nghi vấn
Will we find any patterns if the system is non-random?
Liệu chúng ta có tìm thấy bất kỳ mô hình nào nếu hệ thống không ngẫu nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-random system".

Khát vọng tìm kiếm trật tự

Con người có xu hướng tự nhiên muốn tìm kiếm các quy luật và trật tự, ngay cả khi đối mặt với sự ngẫu nhiên. Khái niệm 'non-random system' phản ánh khát vọng này của nhân loại trong khoa học, khi chúng ta cố gắng khám phá các nguyên nhân, mối liên hệ và cấu trúc tiềm ẩn để hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, từ vũ trụ đến hành vi xã hội.

Khoa học dữ liệu và AI

Trong thời đại kỹ thuật số, việc xác định 'non-random system' là trọng tâm của nhiều lĩnh vực như khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Các thuật toán machine learning thường được thiết kế để phát hiện các mẫu, xu hướng và cấu trúc phi ngẫu nhiên trong lượng lớn dữ liệu, từ đó giúp dự đoán, phân loại và đưa ra quyết định thông minh.