stochastic system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system whose behavior is non-deterministic in that its subsequent state is determined both by predictable actions and by a random element.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống mà hành vi của nó là không tất định, trong đó trạng thái tiếp theo của nó được xác định bởi cả các hành động có thể dự đoán được và một yếu tố ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market can be modeled as a stochastic system."
"Thị trường chứng khoán có thể được mô hình hóa như một hệ thống ngẫu nhiên."
-
"Weather forecasting often relies on stochastic system models."
"Dự báo thời tiết thường dựa vào các mô hình hệ thống ngẫu nhiên."
-
"The diffusion of pollutants in the atmosphere can be described using a stochastic system."
"Sự khuếch tán của các chất ô nhiễm trong khí quyển có thể được mô tả bằng một hệ thống ngẫu nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stochasticity | tính ngẫu nhiên, sự ngẫu nhiên (của một hệ thống) |
| Adverb | stochastically | một cách ngẫu nhiên, theo kiểu ngẫu nhiên |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, quy trình hóa |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa, quá trình quy trình hóa |
| Adjective | systemic | mang tính hệ thống, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống ngẫu nhiên khác với hệ thống tất định (deterministic system) ở chỗ kết quả của hệ thống ngẫu nhiên không hoàn toàn có thể dự đoán trước được do sự tồn tại của yếu tố ngẫu nhiên. Nó thường được sử dụng để mô hình hóa các hiện tượng phức tạp có nhiều biến số hoặc có chứa yếu tố bất ngờ, chẳng hạn như thị trường chứng khoán, thời tiết hoặc sự lây lan của dịch bệnh.
Prepositions
in: dùng để chỉ sự tồn tại của yếu tố ngẫu nhiên trong hệ thống (e.g., 'errors in the stochastic system'). of: dùng để chỉ đặc tính ngẫu nhiên của hệ thống (e.g., 'analysis of stochastic system')
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex stochastic system (hệ thống ngẫu nhiên phức tạp)
-
dynamic dynamic stochastic system (hệ thống ngẫu nhiên động)
-
linear linear stochastic system (hệ thống ngẫu nhiên tuyến tính)
-
discrete discrete stochastic system (hệ thống ngẫu nhiên rời rạc)
-
model model a stochastic system (mô hình hóa một hệ thống ngẫu nhiên)
-
analyze analyze a stochastic system (phân tích một hệ thống ngẫu nhiên)
-
control control a stochastic system (điều khiển một hệ thống ngẫu nhiên)
-
simulate simulate a stochastic system (mô phỏng một hệ thống ngẫu nhiên)
-
behavior behavior of a stochastic system (hành vi của một hệ thống ngẫu nhiên)
-
properties properties of a stochastic system (các thuộc tính của một hệ thống ngẫu nhiên)
Idioms
-
stochastic control system
hệ thống điều khiển ngẫu nhiên (một hệ thống điều khiển được thiết kế để hoạt động hiệu quả ngay cả khi có yếu tố ngẫu nhiên)
"Engineers often design stochastic control systems to manage unpredictable environmental factors."
(Các kỹ sư thường thiết kế hệ thống điều khiển ngẫu nhiên để quản lý các yếu tố môi trường không thể đoán trước.)
-
dynamics of a stochastic system
động lực học của một hệ thống ngẫu nhiên (nghiên cứu cách một hệ thống ngẫu nhiên thay đổi và phát triển theo thời gian)
"Understanding the dynamics of a stochastic system is crucial for accurate weather forecasting."
(Việc hiểu rõ động lực học của một hệ thống ngẫu nhiên là rất quan trọng để dự báo thời tiết chính xác.)
-
stochastic process in a system
quá trình ngẫu nhiên trong một hệ thống (một chuỗi các sự kiện hoặc biến đổi xảy ra một cách ngẫu nhiên theo thời gian trong một hệ thống cụ thể)
"The spread of a virus can be modeled as a stochastic process in a human population system."
(Sự lây lan của virus có thể được mô hình hóa như một quá trình ngẫu nhiên trong một hệ thống dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stochastic system
nounMột hệ thống mà hành vi của nó là không tất định, trong đó trạng thái tiếp theo của nó được xác định bởi cả các hành động có thể dự đoán được và một yếu tố ngẫu nhiên.
"The stock market can be modeled as a stochastic system."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we carefully analyze the data from the stochastic system, we can predict future trends more accurately. |
Nếu chúng ta phân tích cẩn thận dữ liệu từ hệ thống ngẫu nhiên, chúng ta có thể dự đoán các xu hướng tương lai chính xác hơn. |
| Phủ định | If the initial conditions are not well-defined, we won't be able to model the stochastic system effectively. |
Nếu các điều kiện ban đầu không được xác định rõ ràng, chúng ta sẽ không thể mô hình hóa hệ thống ngẫu nhiên một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the model be reliable if the underlying stochastic process changes? |
Liệu mô hình có đáng tin cậy nếu quá trình ngẫu nhiên cơ bản thay đổi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we understood the stochastic system better, we could predict market fluctuations more accurately. |
Nếu chúng ta hiểu hệ thống ngẫu nhiên tốt hơn, chúng ta có thể dự đoán biến động thị trường chính xác hơn. |
| Phủ định | If the weather forecast weren't a stochastic system, predicting rain wouldn't be so difficult. |
Nếu dự báo thời tiết không phải là một hệ thống ngẫu nhiên, việc dự đoán mưa sẽ không khó khăn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would we invest in this company if its success depended on a completely stochastic process? |
Chúng ta có nên đầu tư vào công ty này không nếu thành công của nó phụ thuộc vào một quy trình hoàn toàn ngẫu nhiên? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the experiment, the researchers will have thoroughly analyzed the stochastic system. |
Đến cuối thí nghiệm, các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích kỹ lưỡng hệ thống ngẫu nhiên. |
| Phủ định | By next year, we won't have developed a model that perfectly predicts the behavior of this stochastic system. |
Đến năm sau, chúng ta sẽ chưa phát triển được một mô hình dự đoán hoàn hảo hành vi của hệ thống ngẫu nhiên này. |
| Nghi vấn | Will the engineers have implemented stochastic modeling techniques by the project's deadline? |
Liệu các kỹ sư đã triển khai các kỹ thuật mô hình hóa ngẫu nhiên trước thời hạn của dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stochastic system".
