(Top Banner Ad)
deterministic system
C1
noun phrase C1 Khoa học máy tính, Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

deterministic system

UK: /dɪˌtɜːmɪˈnɪstɪk ˈsɪstəm/ • US: /dɪˌtɜːrmɪˈnɪstɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tất định hệ thống xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which no randomness is involved in the development of future states of the system. A deterministic model will thus always produce the same output from a given starting condition or initial state.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống mà trong đó không có yếu tố ngẫu nhiên nào ảnh hưởng đến sự phát triển của các trạng thái tương lai của hệ thống. Một mô hình tất định do đó sẽ luôn tạo ra cùng một đầu ra từ một điều kiện bắt đầu hoặc trạng thái ban đầu nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical mechanics describes the physical world as a deterministic system."

    "Cơ học cổ điển mô tả thế giới vật lý như một hệ thống tất định."

  • "The clockwork universe is an example of a deterministic system."

    "Vũ trụ đồng hồ là một ví dụ về một hệ thống tất định."

  • "In a deterministic system, knowing the initial conditions allows us to predict future states with certainty."

    "Trong một hệ thống tất định, việc biết các điều kiện ban đầu cho phép chúng ta dự đoán các trạng thái tương lai một cách chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deterministic tính tất định, có thể dự đoán được
Noun determinism thuyết tất định
Adverb deterministically một cách tất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'deterministic'

Từ 'deterministic' bắt nguồn từ việc một hệ thống như vậy được xác định hoàn toàn bởi các điều kiện ban đầu của nó. Tưởng tượng một cỗ máy phức tạp, mỗi bánh răng, mỗi bộ phận đều ảnh hưởng lẫn nhau theo một cách đã định sẵn. Nếu bạn biết chính xác vị trí ban đầu của tất cả các bộ phận, bạn có thể dự đoán chính xác cách cỗ máy sẽ hoạt động trong tương lai. Đó chính là ý tưởng cốt lõi của một hệ thống tất định (deterministic system).

Usage Note

Hệ thống tất định trái ngược với hệ thống ngẫu nhiên (stochastic system), nơi có yếu tố ngẫu nhiên trong sự phát triển của hệ thống. Tính tất định có nghĩa là, về lý thuyết, với thông tin đầy đủ về trạng thái hiện tại, người ta có thể dự đoán chính xác trạng thái tương lai của hệ thống.

Prepositions

of in

‘of’: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hệ thống (ví dụ: the properties of a deterministic system). ‘in’: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh mà hệ thống tồn tại hoặc hoạt động (ví dụ: in a deterministic system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deterministic system
  • highly deterministic system
    (hệ thống có tính tất định cao)
  • complex deterministic system
    (hệ thống tất định phức tạp)
  • mathematical deterministic system
    (hệ thống tất định toán học)
Verb + deterministic system
  • model a deterministic system
    (mô hình hóa một hệ thống tất định)
  • analyze a deterministic system
    (phân tích một hệ thống tất định)
  • simulate a deterministic system
    (mô phỏng một hệ thống tất định)

Idioms

  • clockwork universe

    vũ trụ vận hành như một chiếc đồng hồ (một hệ thống tất định hoàn hảo)

    "The Newtonian view of the universe is often described as a clockwork universe, where everything is predetermined."

    (Quan điểm của Newton về vũ trụ thường được mô tả như một chiếc đồng hồ, nơi mọi thứ đều được định trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deterministic system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống mà trong đó không có yếu tố ngẫu nhiên nào ảnh hưởng đến sự phát triển của các trạng thái tương lai của hệ thống. Một mô hình tất định do đó sẽ luôn tạo ra cùng một đầu ra từ một điều kiện bắt đầu hoặc trạng thái ban đầu nhất định.

"Classical mechanics describes the physical world as a deterministic system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The universe operates on a deterministic system: every event is the inevitable consequence of prior causes.
Vũ trụ vận hành trên một hệ thống tất định: mọi sự kiện là kết quả tất yếu của những nguyên nhân trước đó.
Phủ định
This model isn't a purely deterministic system: random events and external factors also play a significant role.
Mô hình này không phải là một hệ thống tất định hoàn toàn: các sự kiện ngẫu nhiên và các yếu tố bên ngoài cũng đóng một vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Is this a deterministic system: can we predict its future state based solely on its current conditions?
Đây có phải là một hệ thống tất định không: chúng ta có thể dự đoán trạng thái tương lai của nó chỉ dựa trên các điều kiện hiện tại của nó không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was observing how the deterministic system was behaving under controlled conditions.
Nhà khoa học đang quan sát cách hệ thống tất định hoạt động trong các điều kiện được kiểm soát.
Phủ định
The simulation was not accurately reflecting the behavior of the deterministic system.
Mô phỏng đã không phản ánh chính xác hành vi của hệ thống tất định.
Nghi vấn
Was the engineer trying to predict the output of the deterministic system based on its initial state?
Có phải kỹ sư đã cố gắng dự đoán đầu ra của hệ thống tất định dựa trên trạng thái ban đầu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deterministic system".

Thuyết tất định và tự do ý chí

Khái niệm hệ thống tất định thường được tranh luận trong triết học liên quan đến tự do ý chí. Nếu mọi hành động và quyết định của chúng ta đều là kết quả tất yếu của các sự kiện trước đó, liệu chúng ta có thực sự tự do lựa chọn? Đây là một câu hỏi lớn chưa có lời giải đáp cuối cùng.