(Top Banner Ad)
intuitionist
C1
noun C1 Triết học, Toán học

intuitionist

UK: /ˌɪntjuˈɪʃənɪst/ • US: /ˌɪntuˈɪʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa trực giác người trực giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in or advocates intuitionism, especially in philosophy or mathematics.

Vietnamese Meaning

Một người tin vào hoặc ủng hộ chủ nghĩa trực giác, đặc biệt là trong triết học hoặc toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an intuitionist, she trusts her gut feelings when making important decisions."

    "Là một người theo chủ nghĩa trực giác, cô ấy tin vào cảm giác ruột gan của mình khi đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "The intuitionist movement in mathematics rejects the law of excluded middle."

    "Phong trào trực giác trong toán học bác bỏ luật loại trừ cái giữa."

  • "He is considered an intuitionist because of his reliance on gut feelings rather than logic."

    "Anh ta được coi là một người theo chủ nghĩa trực giác vì sự tin tưởng của anh ta vào cảm giác ruột gan hơn là logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intuition trực giác, sự trực giác
Adjective intuitive thuộc về trực giác, do trực giác mách bảo
Adverb intuitively một cách trực giác, theo trực giác
Noun intuitionism chủ nghĩa trực giác
Noun / Adjective intuitionist người theo chủ nghĩa trực giác; thuộc chủ nghĩa trực giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intueri
Latin
intuitio
English
intuition
English
-ist
English
intuitionist

Gốc rễ Latin của Trực giác

Từ 'intuitionist' được hình thành từ 'intuition' (trực giác) và hậu tố '-ist'. Gốc rễ của 'intuition' nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'intueri' có nghĩa là 'nhìn vào, xem xét'. Sau đó phát triển thành 'intuitio', mang nghĩa 'sự nhìn nhận, sự chiêm nghiệm'. Khi kết hợp với hậu tố '-ist' (người theo, người thực hành một học thuyết), từ 'intuitionist' ra đời để chỉ một người theo chủ nghĩa trực giác, đặc biệt trong triết học hoặc toán học.

Usage Note

Trong triết học, 'intuitionist' thường đề cập đến người tin rằng kiến thức có thể đạt được thông qua trực giác, không cần suy luận hoặc kinh nghiệm. Trong toán học, 'intuitionist' liên quan đến một trường phái tư tưởng bác bỏ những chứng minh không mang tính xây dựng (non-constructive proofs).

Prepositions

in of

* **in:** Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà người đó là một người theo chủ nghĩa trực giác. Ví dụ: an intuitionist in mathematics. * **of:** Có thể sử dụng để chỉ một người có đặc điểm là trực giác. Ví dụ: He is an intuitionist of great insight.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Intuitionist (Noun)
  • prominent a prominent intuitionist
    (một nhà trực giác luận lỗi lạc)
  • Dutch the Dutch intuitionist L.E.J. Brouwer
    (nhà trực giác luận người Hà Lan L.E.J. Brouwer)
Intuitionist (Adjective) + Noun
  • intuitionist intuitionist logic
    (logic trực giác luận)
  • intuitionist intuitionist mathematics
    (toán học trực giác luận)
  • intuitionist an intuitionist approach
    (một cách tiếp cận theo chủ nghĩa trực giác)
Phrases with Intuitionist
  • the intuitionist the intuitionist school of thought
    (trường phái tư tưởng trực giác luận)
  • an intuitionist an intuitionist perspective
    (một góc nhìn theo chủ nghĩa trực giác)

Idioms

  • the intuitionist school of thought

    trường phái tư tưởng trực giác luận

    "The debate between formalism and the intuitionist school of thought shaped modern mathematics."

    (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa hình thức và trường phái tư tưởng trực giác luận đã định hình nền toán học hiện đại.)

  • a staunch intuitionist

    một người kiên định theo chủ nghĩa trực giác

    "Despite counter-arguments, he remained a staunch intuitionist, defending the constructive approach."

    (Mặc cho những lập luận phản bác, ông vẫn là một người kiên định theo chủ nghĩa trực giác, bảo vệ cách tiếp cận kiến tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intuitionist

noun
Lật mặt

Một người tin vào hoặc ủng hộ chủ nghĩa trực giác, đặc biệt là trong triết học hoặc toán học.

"As an intuitionist, she trusts her gut feelings when making important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intuitionist".

Chủ nghĩa trực giác trong Toán học

Trong toán học phương Tây, chủ nghĩa trực giác là một trường phái triết học về nền tảng của toán học, do nhà toán học Hà Lan L.E.J. Brouwer khởi xướng. Các nhà trực giác luận tin rằng các đối tượng toán học không tồn tại độc lập với trí óc con người mà phải được 'kiến tạo' một cách rõ ràng trong tâm trí. Điều này dẫn đến việc bác bỏ một số nguyên tắc logic cổ điển, như luật loại trừ của bên thứ ba, vì chúng không đảm bảo sự tồn tại 'kiến tạo' của mọi khẳng định.

Trực giác vs. Lý trí

Khái niệm 'intuitionist' cũng phản ánh cuộc tranh luận rộng lớn hơn trong triết học phương Tây về vai trò của trực giác so với lý trí trong việc thu nhận kiến thức. Trong khi nhiều trường phái nhấn mạnh logic và suy luận chặt chẽ, chủ nghĩa trực giác lại coi trọng sự hiểu biết trực tiếp, không qua trung gian, như một nguồn gốc chính đáng của chân lý, đặc biệt trong các lĩnh vực như đạo đức học hoặc mỹ học.