(Top Banner Ad)
non-renewable energy source
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Năng lượng

non-renewable energy source

UK: /ˌnɒn.rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi sɔːs/ • US: /ˌnɑːn.rɪˈnuː.ə.bəl ˈen.ɚ.dʒi sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn năng lượng không tái tạo năng lượng không phục hồi năng lượng hóa thạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural resource, such as coal, gas, or oil, that cannot be replaced when used up.

Vietnamese Meaning

Nguồn tài nguyên thiên nhiên, chẳng hạn như than, khí đốt hoặc dầu mỏ, không thể được thay thế khi sử dụng hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The world is trying to reduce its reliance on non-renewable energy sources."

    "Thế giới đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo."

  • "Burning non-renewable energy sources contributes to air pollution."

    "Đốt các nguồn năng lượng không tái tạo góp phần gây ô nhiễm không khí."

  • "Investing in renewable energy is essential for a sustainable future, to move away from non-renewable energy sources."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho một tương lai bền vững, để chuyển từ các nguồn năng lượng không tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho mạnh mẽ hơn
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Noun source nguồn, gốc
Noun resource tài nguyên
Adjective renewable có thể tái tạo
Verb renew làm mới, gia hạn, tái tạo
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Old French
sourse
Latin
non-
Latin
re-
Old English
nīwe
Latin
-abilis

Nguồn gốc của khái niệm

Khái niệm "nguồn năng lượng không tái tạo" ra đời khi con người bắt đầu nhận thức được rằng một số nguồn năng lượng như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên có giới hạn, phải mất hàng triệu năm để hình thành và đang cạn kiệt dần do việc khai thác quá mức. Điều này thúc đẩy sự cần thiết phải phân biệt chúng với các nguồn năng lượng vô hạn khác như mặt trời và gió.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các nguồn năng lượng có trữ lượng hạn chế và sẽ cạn kiệt nếu tiếp tục khai thác. Điểm khác biệt chính là với các nguồn năng lượng tái tạo (renewable energy), là các nguồn có thể được bổ sung tự nhiên trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc: ‘a source of energy’. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng: ‘energy source for heating’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-renewable energy source
  • major major non-renewable energy sources
    (các nguồn năng lượng không tái tạo chính)
  • finite finite non-renewable energy sources
    (các nguồn năng lượng không tái tạo hữu hạn)
  • limited limited non-renewable energy sources
    (các nguồn năng lượng không tái tạo có hạn)
Verb + non-renewable energy source
  • deplete deplete non-renewable energy sources
    (làm cạn kiệt các nguồn năng lượng không tái tạo)
  • utilize utilize non-renewable energy sources
    (sử dụng các nguồn năng lượng không tái tạo)
  • rely on rely on non-renewable energy sources
    (phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo)
non-renewable energy source + Noun
  • consumption non-renewable energy source consumption
    (sự tiêu thụ nguồn năng lượng không tái tạo)
  • reserves non-renewable energy source reserves
    (trữ lượng nguồn năng lượng không tái tạo)
  • dependency non-renewable energy source dependency
    (sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng không tái tạo)

Idioms

  • transition away from non-renewable energy sources

    chuyển đổi khỏi các nguồn năng lượng không tái tạo

    "Many countries are committed to a global transition away from non-renewable energy sources."

    (Nhiều quốc gia cam kết thực hiện quá trình chuyển đổi toàn cầu khỏi các nguồn năng lượng không tái tạo.)

  • reliance on non-renewable energy sources

    sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo

    "The world's heavy reliance on non-renewable energy sources leads to environmental concerns."

    (Sự phụ thuộc quá mức của thế giới vào các nguồn năng lượng không tái tạo dẫn đến những lo ngại về môi trường.)

  • depletion of non-renewable energy sources

    sự cạn kiệt của các nguồn năng lượng không tái tạo

    "Scientists warn about the rapid depletion of non-renewable energy sources."

    (Các nhà khoa học cảnh báo về sự cạn kiệt nhanh chóng của các nguồn năng lượng không tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-renewable energy source

noun phrase
Lật mặt

Nguồn tài nguyên thiên nhiên, chẳng hạn như than, khí đốt hoặc dầu mỏ, không thể được thay thế khi sử dụng hết.

"The world is trying to reduce its reliance on non-renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-renewable energy source".

Thách thức toàn cầu về năng lượng

Sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không tái tạo như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên là một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Điều này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận toàn cầu về sự cần thiết phải chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và phát triển bền vững.

Tác động đến địa chính trị

Việc phân bố không đồng đều các nguồn năng lượng không tái tạo trên thế giới thường là nguyên nhân dẫn đến xung đột, cạnh tranh quyền lực và ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia. Các quốc gia giàu dầu mỏ hay khí đốt thường có ảnh hưởng lớn trên trường quốc tế.