(Top Banner Ad)
natural gas
B2
Danh từ B2 Năng lượng, Khoa học môi trường, Kinh tế

natural gas

UK: /ˈnætʃərəl ɡæs/ • US: /ˈnætʃərəl ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí đốt tự nhiên khí thiên nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring mixture of gaseous hydrocarbons consisting primarily of methane, but commonly including varying amounts of other higher alkanes, and sometimes a small percentage of carbon dioxide, nitrogen, hydrogen sulfide, or helium.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp hydrocarbon khí tự nhiên, chủ yếu bao gồm metan, nhưng thường bao gồm các lượng khác nhau của các ankan cao hơn khác và đôi khi một tỷ lệ nhỏ carbon dioxide, nitơ, hydro sunfua hoặc heli.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Natural gas is a cleaner-burning fossil fuel than coal."

    "Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu hóa thạch đốt sạch hơn so với than đá."

  • "The city is powered by natural gas."

    "Thành phố được cung cấp năng lượng bởi khí tự nhiên."

  • "The price of natural gas has risen sharply."

    "Giá khí tự nhiên đã tăng mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalness sự tự nhiên
Verb naturalize nhập quốc tịch, tự nhiên hóa
Adjective unnatural không tự nhiên, phản tự nhiên
Adjective gaseous dạng khí, có tính chất khí
Noun gasoline xăng (dầu hỏa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khaos
Dutch
gas
English
gas
Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
English
natural gas

Nguồn gốc từ 'gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptista van Helmont đặt ra vào khoảng những năm 1600. Ông đã lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'không gian trống rỗng' hoặc 'không khí', để mô tả một trạng thái vật chất mà ông quan sát được, khác với chất lỏng và rắn.

Sự kết hợp 'natural gas'

Khi từ 'gas' đã được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh, để phân biệt loại khí tìm thấy tự nhiên dưới lòng đất với các loại khí khác (như khí hóa lỏng hoặc khí được sản xuất nhân tạo), người ta đã thêm tính từ 'natural' (tự nhiên) vào. 'Natural gas' đơn giản có nghĩa là 'khí tìm thấy trong tự nhiên'.

Usage Note

Khí tự nhiên là một nguồn năng lượng hóa thạch quan trọng. Nó được sử dụng để sưởi ấm, nấu ăn và phát điện. Nó thường được coi là một lựa chọn sạch hơn so với than đá hoặc dầu mỏ, mặc dù nó vẫn là một loại nhiên liệu hóa thạch và góp phần vào biến đổi khí hậu.

Prepositions

of for in

‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần của khí tự nhiên (ví dụ: a mixture of natural gas). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: natural gas for heating). 'in' được dùng để chỉ sự xuất hiện của khí tự nhiên trong một khu vực hoặc hệ thống (ví dụ: natural gas in pipelines).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural gas
  • abundant abundant natural gas
    (khí đốt tự nhiên dồi dào)
  • liquefied liquefied natural gas (LNG)
    (khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG))
  • clean-burning clean-burning natural gas
    (khí đốt tự nhiên cháy sạch)
  • domestic domestic natural gas
    (khí đốt tự nhiên trong nước)
Verb + natural gas
  • extract extract natural gas
    (khai thác khí đốt tự nhiên)
  • burn burn natural gas
    (đốt khí đốt tự nhiên)
  • supply supply natural gas
    (cung cấp khí đốt tự nhiên)
  • consume consume natural gas
    (tiêu thụ khí đốt tự nhiên)
Noun + natural gas
  • reserves natural gas reserves
    (trữ lượng khí đốt tự nhiên)
  • pipeline natural gas pipeline
    (đường ống dẫn khí đốt tự nhiên)
  • prices natural gas prices
    (giá khí đốt tự nhiên)
  • industry natural gas industry
    (ngành công nghiệp khí đốt tự nhiên)

Idioms

  • run on natural gas

    chạy bằng khí đốt tự nhiên (dùng cho phương tiện, nhà máy)

    "Many city buses now run on natural gas to reduce emissions."

    (Nhiều xe buýt thành phố hiện chạy bằng khí đốt tự nhiên để giảm lượng khí thải.)

  • natural gas production

    sản lượng khí đốt tự nhiên

    "The country's natural gas production has increased significantly."

    (Sản lượng khí đốt tự nhiên của quốc gia này đã tăng đáng kể.)

  • a natural gas shortage

    tình trạng thiếu hụt khí đốt tự nhiên

    "Concerns are growing over a potential natural gas shortage this winter."

    (Mối lo ngại về tình trạng thiếu hụt khí đốt tự nhiên tiềm ẩn vào mùa đông này đang gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural gas

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp hydrocarbon khí tự nhiên, chủ yếu bao gồm metan, nhưng thường bao gồm các lượng khác nhau của các ankan cao hơn khác và đôi khi một tỷ lệ nhỏ carbon dioxide, nitơ, hydro sunfua hoặc heli.

"Natural gas is a cleaner-burning fossil fuel than coal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city relies heavily on natural gas for heating is undeniable.
Việc thành phố phụ thuộc nhiều vào khí đốt tự nhiên để sưởi ấm là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether natural gas prices will remain stable is not guaranteed.
Việc giá khí đốt tự nhiên có duy trì ổn định hay không là không được đảm bảo.
Nghi vấn
What impact natural gas extraction has on the environment is a crucial question.
Việc khai thác khí đốt tự nhiên có tác động gì đến môi trường là một câu hỏi quan trọng.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to invest in projects aiming to extract more natural gas to meet the growing energy demand.
Chính phủ quyết định đầu tư vào các dự án nhằm khai thác thêm khí đốt tự nhiên để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng.
Phủ định
It is not advisable to solely rely on natural gas, given its environmental impact.
Không nên chỉ dựa vào khí đốt tự nhiên, vì tác động môi trường của nó.
Nghi vấn
Is it necessary to explore new methods to reduce emissions from burning natural gas?
Có cần thiết phải khám phá các phương pháp mới để giảm lượng khí thải từ việc đốt khí đốt tự nhiên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If natural gas prices increase, heating costs rise.
Nếu giá khí đốt tự nhiên tăng, chi phí sưởi ấm tăng.
Phủ định
If a leak occurs, natural gas doesn't smell unless it has been odorized.
Nếu xảy ra rò rỉ, khí đốt tự nhiên không có mùi trừ khi nó đã được khử mùi.
Nghi vấn
If natural gas is burned, does it release carbon dioxide?
Nếu khí đốt tự nhiên bị đốt cháy, nó có thải ra khí carbon dioxide không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural gas".

Vai trò 'chuyển tiếp' trong năng lượng

Khí đốt tự nhiên thường được coi là nhiên liệu hóa thạch sạch hơn than và dầu mỏ, do đó đóng vai trò cầu nối quan trọng trong quá trình chuyển đổi toàn cầu sang năng lượng tái tạo. Mặc dù vẫn là một nguồn phát thải carbon, nhưng việc sử dụng khí đốt tự nhiên có thể giúp giảm lượng khí thải tổng thể so với các nhiên liệu truyền thống khác.

Ảnh hưởng địa chính trị toàn cầu

Các trữ lượng và tuyến đường vận chuyển khí đốt tự nhiên (đặc biệt là qua các đường ống xuyên quốc gia) có ảnh hưởng lớn đến quan hệ quốc tế và an ninh năng lượng. Quyền kiểm soát các nguồn khí đốt và cơ sở hạ tầng đã tạo ra những căng thẳng và hợp tác đáng kể giữa các quốc gia, định hình chính sách đối ngoại và kinh tế toàn cầu.