(Top Banner Ad)
renewable energy source
B2
Danh từ B2 Năng lượng và Môi trường

renewable energy source

UK: /rɪˈnjuːəbəl ˈɛnədʒiː sɔːs/ • US: /rɪˈnuːəbəl ˈɛnərʤi sɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn năng lượng tái tạo nguồn năng lượng có thể tái tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally replenished energy source, such as solar, wind, geothermal, and hydropower.

Vietnamese Meaning

Nguồn năng lượng được bổ sung tự nhiên, chẳng hạn như năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt và thủy điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is investing heavily in renewable energy sources."

    "Công ty chúng tôi đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The government is promoting the use of renewable energy sources to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Solar panels are a common example of a renewable energy source."

    "Tấm pin mặt trời là một ví dụ phổ biến về nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun renewables các nguồn năng lượng tái tạo (dạng danh từ số nhiều, ám chỉ chung)
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Noun energy năng lượng, nghị lực
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho tràn đầy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, mạnh mẽ
Noun source nguồn, căn nguyên
Verb source tìm nguồn, cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng và Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newo- (gốc của từ 'new')
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia) - gốc của từ 'energy'
Latin
surgere (nổi lên, trỗi dậy) - gốc của từ 'source'
Old English
nīwe (mới) - phát triển thành 'new'
Latin
re- (tiền tố 'tái'), -abilis (hậu tố 'có thể') - cấu thành 'renewable'
English
renewable energy source (cụm từ ghép hiện đại, hình thành vào thế kỷ 20)

Nguồn gốc từ 'Energy'

Nguồn gốc từ 'energy' (năng lượng) thật thú vị, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'sức mạnh nội tại'. Nhà triết học Aristotle từng dùng từ này để chỉ sự 'hiện thực hóa' một tiềm năng. Mãi sau này, vào thế kỷ 19, từ này mới được các nhà khoa học, đặc biệt là Thomas Young, áp dụng vào vật lý để mô tả khả năng sinh công – ý nghĩa mà chúng ta biết đến ngày nay.

Ý nghĩa của 'Renewable'

Từ 'renewable' (có thể tái tạo) là sự kết hợp của 're-' (lặp lại, tái), 'new' (mới) và '-able' (có khả năng). Nó thể hiện một ý tưởng cốt lõi: khả năng phục hồi và không cạn kiệt. Trong bối cảnh năng lượng, cụm từ 'renewable energy source' bắt đầu được dùng rộng rãi từ những năm 1970, khi thế giới nhận ra sự cần thiết phải tìm kiếm các nguồn năng lượng bền vững, thân thiện với môi trường thay cho nhiên liệu hóa thạch đang cạn kiệt.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các nguồn năng lượng có thể tái tạo và sử dụng liên tục mà không cạn kiệt. Nó nhấn mạnh tính bền vững và thân thiện với môi trường của các nguồn năng lượng này. 'Renewable' nhấn mạnh khả năng tái tạo tự nhiên của nguồn năng lượng, trong khi 'source' chỉ địa điểm hoặc quá trình mà năng lượng được lấy ra.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc của cái gì đó, ví dụ: 'a source of energy'. 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'a source for heating'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewable energy source
  • clean clean renewable energy source
    (nguồn năng lượng tái tạo sạch)
  • green green renewable energy source
    (nguồn năng lượng tái tạo xanh)
  • sustainable sustainable renewable energy source
    (nguồn năng lượng tái tạo bền vững)
  • abundant abundant renewable energy source
    (nguồn năng lượng tái tạo dồi dào)
Verb + renewable energy source
  • develop develop renewable energy sources
    (phát triển các nguồn năng lượng tái tạo)
  • invest in invest in renewable energy sources
    (đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo)
  • promote promote renewable energy sources
    (thúc đẩy/quảng bá các nguồn năng lượng tái tạo)
  • harness harness renewable energy sources
    (khai thác các nguồn năng lượng tái tạo)
Noun/Prepositional Phrase + renewable energy source
  • transition to transition to renewable energy sources
    (chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo)
  • the future of the future of renewable energy sources
    (tương lai của các nguồn năng lượng tái tạo)

Idioms

  • Embrace renewable energy sources

    Đón nhận/áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo (như một giải pháp chính)

    "Many countries are now embracing renewable energy sources to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia hiện đang đón nhận các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • Unlock the potential of renewable energy sources

    Khai thác tối đa tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo

    "New technologies are helping us to unlock the full potential of renewable energy sources."

    (Các công nghệ mới đang giúp chúng ta khai thác toàn bộ tiềm năng của các nguồn năng lượng tái tạo.)

  • Pave the way for renewable energy sources

    Mở đường/tạo tiền đề cho sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo

    "Government policies can pave the way for renewable energy sources to become the primary power supply."

    (Các chính sách của chính phủ có thể mở đường cho các nguồn năng lượng tái tạo trở thành nguồn cung cấp điện chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewable energy source

Danh từ
Lật mặt

Nguồn năng lượng được bổ sung tự nhiên, chẳng hạn như năng lượng mặt trời, gió, địa nhiệt và thủy điện.

"Our company is investing heavily in renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Utilizing renewable energy sources is essential for a sustainable future.
Sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo là điều cần thiết cho một tương lai bền vững.
Phủ định
Not investing in renewable energy sources means risking irreversible environmental damage.
Không đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đồng nghĩa với việc mạo hiểm gây ra những tổn hại môi trường không thể phục hồi.
Nghi vấn
Is switching to renewable energy sources a viable solution for reducing carbon emissions?
Liệu việc chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo có phải là một giải pháp khả thi để giảm lượng khí thải carbon không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people knew about renewable energy sources so we could reduce pollution.
Tôi ước nhiều người biết về các nguồn năng lượng tái tạo hơn để chúng ta có thể giảm ô nhiễm.
Phủ định
If only the government would invest more in renewable sources; then we wouldn't be so reliant on fossil fuels.
Giá mà chính phủ đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo; thì chúng ta đã không quá phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Nghi vấn
If only companies could see the long-term benefits of using renewable energy sources, would they be more willing to adopt them?
Giá mà các công ty có thể thấy những lợi ích lâu dài của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, liệu họ có sẵn sàng áp dụng chúng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewable energy source".

Chống biến đổi khí hậu và phong trào môi trường

Nguồn năng lượng tái tạo là trung tâm của phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu và cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Việc chuyển đổi sang năng lượng sạch không chỉ là vấn đề khoa học hay kinh tế, mà còn là một phong trào văn hóa và xã hội rộng lớn, thể hiện cam kết của con người đối với một tương lai bền vững cho Trái Đất. Nó phản ánh một giá trị ngày càng được coi trọng ở phương Tây và nhiều nơi khác: trách nhiệm với môi trường và các thế hệ tương lai.

Cơ hội kinh tế và 'Việc làm xanh'

Sự phát triển của năng lượng tái tạo đã mở ra một kỷ nguyên mới về cơ hội kinh tế, tạo ra hàng triệu 'việc làm xanh' (green jobs) trên toàn thế giới, từ kỹ sư lắp đặt tấm pin mặt trời đến nhà nghiên cứu công nghệ gió. Đây là một sự thay đổi văn hóa trong cách chúng ta nhìn nhận công việc và sự phát triển, từ các ngành công nghiệp truyền thống dựa vào nhiên liệu hóa thạch sang các lĩnh vực đổi mới, bền vững, góp phần định hình lại thị trường lao động toàn cầu.