(Top Banner Ad)
non-renewable
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

non-renewable

UK: /ˌnɒn.rɪˈnjuː.ə.bəl/ • US: /ˌnɑːn.rɪˈnuː.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không tái tạo được hữu hạn không thể phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

That cannot be replaced by natural processes or is replaced too slowly to prevent exhaustion of the supply.

Vietnamese Meaning

Không thể tái tạo được bằng các quá trình tự nhiên hoặc được tái tạo quá chậm so với tốc độ sử dụng, dẫn đến cạn kiệt nguồn cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fossil fuels are non-renewable resources."

    "Nhiên liệu hóa thạch là nguồn tài nguyên không thể tái tạo."

  • "The use of non-renewable energy sources contributes to climate change."

    "Việc sử dụng các nguồn năng lượng không thể tái tạo góp phần vào biến đổi khí hậu."

  • "We need to find alternatives to non-renewable resources."

    "Chúng ta cần tìm các giải pháp thay thế cho các nguồn tài nguyên không thể tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Adjective renewable có thể tái tạo, có thể gia hạn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old English
niwe
English
new
English
renew
English
renewable
English
non-renewable

Nguồn gốc 'không thể tái tạo'

Từ 'non-renewable' được hình thành từ tiền tố phủ định 'non-' (không) và từ 'renewable' (có thể tái tạo). 'Renewable' lại bao gồm tiền tố 're-' (lặp lại, làm lại), gốc từ 'new' (mới) và hậu tố '-able' (có khả năng). Vì vậy, 'non-renewable' có nghĩa đen là 'không có khả năng làm mới lại' hoặc 'không thể phục hồi được', ám chỉ các tài nguyên có hạn và không thể tự phục hồi trong một khoảng thời gian hữu ích.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các nguồn năng lượng hoặc tài nguyên thiên nhiên như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên và các khoáng sản. Khác với 'renewable' (có thể tái tạo), 'non-renewable' nhấn mạnh sự hữu hạn và tác động môi trường của việc khai thác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-renewable
  • finite finite non-renewable resources
    (tài nguyên không tái tạo hữu hạn)
  • scarce scarce non-renewable resources
    (tài nguyên không tái tạo khan hiếm)
  • valuable valuable non-renewable assets
    (tài sản không tái tạo quý giá)
non-renewable + Noun
  • energy non-renewable energy
    (năng lượng không tái tạo)
  • resources non-renewable resources
    (tài nguyên không tái tạo)
  • fossil fuels non-renewable fossil fuels
    (nhiên liệu hóa thạch không tái tạo)
Verb + non-renewable (resources)
  • exploit exploit non-renewable resources
    (khai thác tài nguyên không tái tạo)
  • deplete deplete non-renewable sources
    (làm cạn kiệt nguồn không tái tạo)
  • conserve conserve non-renewable materials
    (bảo tồn vật liệu không tái tạo)

Idioms

  • non-renewable resource depletion

    sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo

    "The world is facing severe non-renewable resource depletion."

    (Thế giới đang đối mặt với tình trạng cạn kiệt tài nguyên không tái tạo nghiêm trọng.)

  • reliance on non-renewable energy

    sự phụ thuộc vào năng lượng không tái tạo

    "Many countries are trying to reduce their reliance on non-renewable energy."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào năng lượng không tái tạo.)

  • finite non-renewable assets

    tài sản hữu hạn không tái tạo

    "Oil and gas are considered finite non-renewable assets."

    (Dầu mỏ và khí đốt được coi là tài sản hữu hạn không tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-renewable

adjective
Lật mặt

Không thể tái tạo được bằng các quá trình tự nhiên hoặc được tái tạo quá chậm so với tốc độ sử dụng, dẫn đến cạn kiệt nguồn cung.

"Fossil fuels are non-renewable resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The world will rely less on non-renewable energy sources in the future.
Thế giới sẽ ít phụ thuộc hơn vào các nguồn năng lượng không tái tạo trong tương lai.
Phủ định
They are not going to invest in non-renewable resources anymore.
Họ sẽ không đầu tư vào các nguồn tài nguyên không tái tạo nữa.
Nghi vấn
Will the government promote non-renewable energy in the coming years?
Chính phủ có thúc đẩy năng lượng không tái tạo trong những năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been warning about the depletion of non-renewable resources before the global energy crisis intensified.
Các nhà khoa học đã cảnh báo về sự cạn kiệt của các nguồn tài nguyên không tái tạo trước khi cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu trở nên gay gắt hơn.
Phủ định
The government hadn't been investing in renewable energy solutions even though they knew non-renewable reserves were dwindling.
Chính phủ đã không đầu tư vào các giải pháp năng lượng tái tạo mặc dù họ biết trữ lượng không tái tạo đang suy giảm.
Nghi vấn
Had the company been relying heavily on non-renewable energy sources before the new regulations were implemented?
Công ty đã phụ thuộc nhiều vào các nguồn năng lượng không tái tạo trước khi các quy định mới được thực hiện phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The energy source was non-renewable back then.
Nguồn năng lượng đó đã không thể tái tạo được vào thời điểm đó.
Phủ định
They didn't realize the resources were non-renewable until later.
Họ đã không nhận ra các nguồn tài nguyên là không thể tái tạo được cho đến sau này.
Nghi vấn
Was the fuel they used non-renewable?
Nhiên liệu họ sử dụng có phải là không thể tái tạo được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-renewable".

Nhận thức về Môi trường và Bền vững

Khái niệm 'non-renewable' là trọng tâm trong các cuộc thảo luận toàn cầu về biến đổi khí hậu, phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh rằng Trái Đất có giới hạn về tài nguyên và con người cần có trách nhiệm sử dụng chúng một cách khôn ngoan để duy trì sự sống cho các thế hệ tương lai.

Chuyển đổi Năng lượng Toàn cầu

Thuật ngữ 'non-renewable' thường được dùng để chỉ các nguồn năng lượng như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Sự phụ thuộc vào các nguồn này đang thúc đẩy một xu hướng toàn cầu nhằm chuyển đổi sang năng lượng tái tạo (renewable energy) như năng lượng mặt trời và gió, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.