(Top Banner Ad)
non-tumorigenic
C1
tính từ C1 Y học

non-tumorigenic

UK: /ˌnɒn.tjuːˌmɔːrɪˈdʒenɪk/ • US: /ˌnɑːn.tuːˌmɔːrɪˈdʒenɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không gây ung thư không sinh u không tạo u
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of causing the formation of tumors.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây ra sự hình thành các khối u.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers developed a non-tumorigenic cell line for their experiments."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát triển một dòng tế bào không gây ung thư cho các thí nghiệm của họ."

  • "The modified cells were confirmed to be non-tumorigenic in vivo."

    "Các tế bào đã được biến đổi đã được xác nhận là không gây ung thư trong cơ thể sống."

  • "A non-tumorigenic derivative of the virus was used in the vaccine."

    "Một dẫn xuất không gây ung thư của virus đã được sử dụng trong vắc-xin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumor khối u, bướu
Adjective tumoral thuộc về khối u
Noun tumorigenesis sự hình thành khối u
Adjective tumorigenic gây u, sinh u
Noun non-tumorigenicity tính không gây u, tính không sinh khối u

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
tumor
Greek
genes
English
-genic
English
tumorigenic
English
non-tumorigenic

Nguồn gốc khoa học của 'non-tumorigenic'

Từ 'non-tumorigenic' là một thuật ngữ ghép trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là y học và sinh học. Nó bao gồm tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là 'không'. Phần 'tumorigenic' được hình thành từ 'tumor' (khối u) và hậu tố '-genic' (sinh ra, tạo ra). 'Tumor' xuất phát từ tiếng Latin 'tumor' có nghĩa là 'sự sưng tấy' hoặc 'khối sưng'. Hậu tố '-genic' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'genes' nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'sản xuất'. Vì vậy, khi kết hợp lại, 'non-tumorigenic' có nghĩa là 'không có khả năng gây ra khối u' hoặc 'không sinh u'. Thuật ngữ này rất quan trọng trong nghiên cứu ung thư để mô tả các tế bào, chất hoặc yếu tố không dẫn đến sự hình thành khối u ác tính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tế bào, dòng tế bào hoặc các tác nhân không gây ung thư. Nó đối lập với 'tumorigenic' (có khả năng gây ung thư). Sự khác biệt giữa hai trạng thái này rất quan trọng trong nghiên cứu ung thư và phát triển thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

non-tumorigenic + Noun
  • cell lines non-tumorigenic cell lines
    (các dòng tế bào không gây u)
  • properties non-tumorigenic properties
    (các đặc tính không gây u)
  • compounds non-tumorigenic compounds
    (các hợp chất không gây u)
  • cells non-tumorigenic cells
    (các tế bào không gây u)
  • agents non-tumorigenic agents
    (các tác nhân không gây u)

Idioms

  • non-tumorigenic cell lines

    dòng tế bào không gây khối u

    "Researchers often use non-tumorigenic cell lines as controls in cancer studies."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các dòng tế bào không gây u làm đối chứng trong các nghiên cứu ung thư.)

  • exhibit non-tumorigenic behavior

    biểu hiện hành vi không gây u

    "The modified cells were observed to exhibit non-tumorigenic behavior in vivo."

    (Các tế bào đã biến đổi được quan sát thấy biểu hiện hành vi không gây u trên cơ thể sống.)

  • maintain a non-tumorigenic state

    duy trì trạng thái không gây u

    "Understanding how healthy cells maintain a non-tumorigenic state is crucial for cancer prevention."

    (Hiểu cách các tế bào khỏe mạnh duy trì trạng thái không gây u là rất quan trọng để phòng ngừa ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-tumorigenic

tính từ
Lật mặt

Không có khả năng gây ra sự hình thành các khối u.

"The researchers developed a non-tumorigenic cell line for their experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cells are non-tumorigenic gives the researchers hope for a new therapy.
Việc các tế bào không gây khối u mang lại cho các nhà nghiên cứu hy vọng về một liệu pháp mới.
Phủ định
Whether the sample is non-tumorigenic is not yet confirmed by the lab results.
Việc mẫu vật có không gây khối u hay không vẫn chưa được xác nhận bởi kết quả phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Whether the new cell line is non-tumorigenic will determine its suitability for further research.
Việc dòng tế bào mới có không gây khối u hay không sẽ quyết định sự phù hợp của nó cho nghiên cứu sâu hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-tumorigenic".

Ý nghĩa trong Y học và Sức khỏe cộng đồng

Mặc dù 'non-tumorigenic' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt và không có bối cảnh văn hóa đại chúng trực tiếp, nhưng khái niệm đằng sau nó lại vô cùng quan trọng đối với y học và sức khỏe cộng đồng. Việc xác định các chất, tế bào hoặc liệu pháp 'không gây u' đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu ung thư, phát triển thuốc và các phương pháp điều trị. Kiến thức này giúp các nhà khoa học phân biệt giữa các yếu tố lành tính và yếu tố gây bệnh, từ đó tạo nền tảng cho việc phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị ung thư hiệu quả hơn, cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho con người trên toàn thế giới.